Ý nghĩa của Bring sth down, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Bring sth down” có nghĩa là gì?

“Bring sth down” là một cụm động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó rơi xuống hoặc giảm mức độ, số lượng, hoặc cường độ của cái gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “bring sth down” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc hạ thấp hoặc giảm bớt điều gì đó về mặt vật lý, cảm xúc hoặc nghĩa bóng. “sth” là viết tắt của “something” (điều gì đó), vì vậy cụm động từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như hạ thấp một tòa nhà, giảm giá cả hoặc làm dịu cảm xúc. Hiểu được “bring sth down meaning” giúp người học sử dụng đúng cách trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh. Đây là một cụm từ linh hoạt xuất hiện trong kinh doanh, giao tiếp hàng ngày và thậm chí trong các biểu đạt cảm xúc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: bring something down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Gây cho cái gì đó rơi xuống hoặc làm giảm cái gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Bring sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “down” hoặc sau “down.”

  • bring something down (hạ thấp thứ gì đó)
  • bring down something (hạ bệ một thứ gì đó)

Ví dụ:

  • They will bring the prices down next week. (Họ sẽ hạ giá xuống vào tuần tới.)
  • They will bring down the prices next week. (Họ sẽ hạ giá vào tuần tới.)

Làm thế nào để sử dụng “Bring sth down”?

Sử dụng “bring sth down” khi bạn muốn nói về việc hạ thấp hoặc giảm bớt điều gì đó. Nó có thể ám chỉ những vật thể vật lý, như tòa nhà hoặc cây cối, hoặc những điều trừu tượng, như chi phí, cảm xúc hoặc số liệu thống kê. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự thay đổi hoặc cải thiện.

Ví dụ, bạn có thể nói “bring down the cost of living” để nói về việc giảm chi phí sinh hoạt. Hoặc “bring down a wall” để mô tả việc phá bỏ một bức tường.

Ví dụ

  • They plan to bring down the old factory next month. (Họ dự định phá bỏ nhà máy cũ vào tháng tới.)
  • The new policy will bring down unemployment rates. (Chính sách mới sẽ làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
  • Try to bring down your stress before the exam. (Cố gắng giảm bớt căng thẳng trước kỳ thi.)
  • The company is working hard to bring down prices for customers. (Công ty đang nỗ lực giảm giá để phục vụ khách hàng.)
  • Bring sth down in a sentence: “We need to bring down the noise level in this room.” (Chúng ta cần giảm mức độ tiếng ồn trong phòng này.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: Please bring down the quickly prices.
    Correct: Please bring down the prices quickly.
  • Incorrect: She bring down the wall yesterday.
    Correct: She brought down the wall yesterday.
  • Incorrect: Bring down stress it is important.
    Correct: Bringing down stress is important.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Take down:: Thông thường có nghĩa là viết hoặc ghi lại điều gì đó hoặc hạ thấp một vật gì đó một cách cẩn thận.
  • Knock down:: Thường có nghĩa là đánh vào một vật để nó rơi xuống hoặc phá hủy một công trình.
  • Cut down:: Thông thường đề cập đến việc chặt cây hoặc giảm số lượng.

“Bring sth down” tập trung nhiều hơn vào việc làm cho thứ gì đó rơi xuống hoặc giảm bớt thứ gì đó, thường theo cách có kiểm soát hoặc có kế hoạch. Ví dụ, “bring down prices” phổ biến hơn “knock down prices.”

Các cụm từ thường gặp

  • Bring down a building (Phá sập một tòa nhà)
  • Bring down prices (Hạ giá)
  • Bring down the government (Lật đổ chính phủ)
  • Bring down stress (Giảm căng thẳng)
  • Bring down the temperature (Hạ nhiệt độ xuống)
  • Bring down unemployment (Giảm tỷ lệ thất nghiệp)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sth down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: The city council wants to bring down the old library.
Anna: Hội đồng thành phố muốn phá bỏ thư viện cũ.

John: Really? Why?
John: Thật sao? Tại sao vậy?

Anna: They say it’s unsafe and want to build a new one.
Anna: Người ta nói nó không an toàn và muốn xây một cái mới.

John: That makes sense. It’s better to bring down the old building than risk accidents.
John: Điều đó hợp lý. Tốt hơn là phá bỏ tòa nhà cũ còn hơn là mạo hiểm xảy ra tai nạn.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “bring down”:

  • The government hopes to _______ taxes next year.
  • They _______ the damaged tree after the storm.
  • We should try to _______ our energy bills.
  • She _______ the old fence yesterday.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Bring sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “bring” và “down” hoặc sau “down.”
  • Q:”Bring sth down” có thể được dùng cho cảm xúc không? Có, nó có thể mang nghĩa làm giảm các cảm xúc như căng thẳng hoặc buồn bã.
  • Q:Sự khác biệt giữa “bring down” và “knock down” là gì? “Bring down” thường mang tính kế hoạch hoặc kiểm soát, trong khi “knock down” ngụ ý sức mạnh hoặc tai nạn.
  • Q:Tôi có thể nói “bring down the prices” không? Có, nó có nghĩa là giảm giá.
  • Q:”Bring sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.