Ý nghĩa của “Break with sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Break with sb” có nghĩa là gì?

“Break with sb” có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ hoặc ngừng giao du với ai đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về các mối quan hệ tình cảm hoặc quan hệ cá nhân thân thiết.

Giới thiệu

Cụm từ “Break with sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động chấm dứt mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó. “Sb” là viết tắt của “somebody,” có nghĩa là nó có thể chỉ bất kỳ ai bạn có quan hệ, như bạn bè, người yêu hoặc đồng nghiệp. Hiểu được ý nghĩa của “break with sb” giúp người học diễn đạt khi nào mối quan hệ thay đổi hoặc kết thúc, điều này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và kể chuyện. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, khiến nó trở thành một biểu đạt quan trọng cần biết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Break with somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kết thúc một mối quan hệ hoặc ngừng giao tiếp với ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break with sb” là một cụm động từ không chuyển tiếp, nghĩa là nó không có tân ngữ trực tiếp ngay sau động từ. Cụm từ này không thể tách rời, vì vậy bạn không thể chèn từ giữa “break” và “with.”

Pattern: break with + somebody

Example: They decided to break with their old friends. (Họ quyết định cắt đứt quan hệ với những người bạn cũ của mình.)

Làm thế nào để sử dụng “Break with sb”?

Bạn dùng cụm từ “break with sb” khi muốn nói rằng bạn đã kết thúc hoặc chấm dứt một mối quan hệ. Điều này có thể là một cuộc chia tay lãng mạn, một tình bạn đã kết thúc, hoặc thậm chí là một liên minh chuyên nghiệp hay chính trị. Nó thường ngụ ý một quyết định rõ ràng và có chủ ý để tách ra.

Nó thường được theo sau bởi người hoặc nhóm mà bạn đang kết thúc mối quan hệ với. Động từ “break” có thể ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy thuộc vào khung thời gian.

Ví dụ

  • After years of disagreements, she finally broke with her boyfriend. (Sau nhiều năm bất đồng, cuối cùng cô ấy đã chia tay bạn trai.)
  • The company broke with its previous partners to start a new venture. (Công ty đã chấm dứt quan hệ với các đối tác trước đây để bắt đầu một dự án mới.)
  • He broke with his old habits to live a healthier life. (Anh ấy đã từ bỏ những thói quen cũ để sống một cuộc sống lành mạnh hơn.)
  • They broke with their traditions and tried something new. (Họ đã từ bỏ những truyền thống của mình và thử nghiệm điều gì đó mới mẻ.)
  • Break with sb in a sentence: It’s hard to break with close friends, but sometimes it’s necessary. (Rất khó để cắt đứt quan hệ với bạn bè thân thiết, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: She broke her with boyfriend yesterday.
    Correct: She broke with her boyfriend yesterday.
  • Incorrect: They break the friendship with us.
    Correct: They broke with us.
  • Incorrect: I want to break with him soon.
    Correct: I want to break with him soon.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Break with sb” tương tự như “break up with sb,” nhưng có một sự khác biệt tinh tế. “Break up with sb” chủ yếu được dùng cho các mối quan hệ tình cảm, trong khi “break with sb” có thể ám chỉ bất kỳ loại quan hệ hay liên kết nào, bao gồm cả tình bạn và mối quan hệ công việc.

Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “split from sb,” “part ways with sb,” hoặc “cut ties with sb.” Tuy nhiên, “break with sb” thường ngụ ý một sự kết thúc chính thức hoặc dứt khoát hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Break with a friend (Cắt đứt quan hệ với một người bạn)
  • Break with a partner (Chia tay với bạn đời)
  • Break with tradition (Phá vỡ truyền thống)
  • Break with the past (Phá vỡ với quá khứ)
  • Break with an organization (Cắt đứt quan hệ với một tổ chức)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break with sb:

Cuộc đối thoại trong đời thực

Anna: I heard you broke with Mark. Is everything okay?
Anna: Tôi nghe nói bạn đã cắt đứt quan hệ với Mark. Mọi chuyện có ổn không?

John: Yes, we decided it was best to break with each other. We just wanted different things.
John: Vâng, chúng tôi quyết định rằng tốt nhất là chấm dứt mối quan hệ với nhau. Chúng tôi chỉ đơn giản là muốn những điều khác nhau.

Anna: That must be hard, but sometimes breaking with someone is the right choice.
Anna: Điều đó chắc hẳn rất khó khăn, nhưng đôi khi việc cắt đứt quan hệ với ai đó lại là lựa chọn đúng đắn.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “break with”:

  • She decided to ________ her old habits to improve her health.
  • They finally ________ their business partners after many disagreements.
  • It’s never easy to ________ close friends, but sometimes it’s necessary.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Break with sb” có thể được dùng cho tình bạn không? Có, nó có thể chỉ việc chấm dứt bất kỳ mối quan hệ cá nhân hoặc công việc nào.
  • Q:”Break with sb” có giống với “break up with sb” không? Không hoàn toàn. “Break up with sb” chủ yếu dùng cho các mối quan hệ tình cảm, trong khi “break with sb” mang nghĩa chung hơn.
  • Q:Tôi có thể sử dụng “break with sb” trong các bối cảnh kinh doanh không? Có, việc sử dụng cụm từ này khi chấm dứt các mối quan hệ đối tác hoặc liên minh là khá phổ biến.
  • Q:”Break with sb” có tách rời được không? Không, cụm từ này không tách rời được. Bạn không nên chèn từ nào giữa “break” và “with.”
  • Q:Tôi có thể dùng những thì nào với “break with sb”? Bạn có thể dùng thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy vào ngữ cảnh (broke, break, will break).

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.