Ý nghĩa của “Break through sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Break through sth” có nghĩa là gì?

“Break through sth” có nghĩa là vượt qua thành công một chướng ngại vật hoặc rào cản, có thể là vật lý hoặc mang tính ẩn dụ. Nó thường đề cập đến việc vượt qua khó khăn hoặc tiến bộ ở những nơi trước đây bị cản trở.

Giới thiệu

Cụm từ “break through sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động vượt qua một thử thách hoặc rào cản. “Sth” là viết tắt của “something”, có thể là một vật thể vật lý như bức tường hoặc một trở ngại mang tính ẩn dụ như vấn đề hay khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “break through sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này được dùng rộng rãi không chỉ trong giao tiếp thông thường mà còn trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học và phát triển bản thân. Biết cách sử dụng “break through sth” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên lưu loát và biểu cảm hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Break through cái gì đó
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: vượt qua một rào cản hoặc khó khăn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break through” là một động từ cụm có thể tách rời khi theo sau bởi một danh từ (một vật gì đó). Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “break” và “through” hoặc sau cả cụm từ.

  • break something through (phá vỡ cái gì đó qua)
  • break through something (đột phá cái gì đó)

Cả hai cách đều đúng, nhưng “break through something” được sử dụng phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Break through sth”?

Sử dụng cụm từ “break through sth” khi nói về việc vượt qua các rào cản vật lý hoặc ẩn dụ. Nó phù hợp trong các bối cảnh như giải quyết một vấn đề lớn, tiến bộ trong nghiên cứu, hoặc vượt qua những khó khăn về cảm xúc. Kết hợp nó với các từ như “barrier,” “wall,” “difficulty,” hoặc “challenge.”

Ví dụ

  • Scientists finally broke through the barrier of limited technology. (Các nhà khoa học cuối cùng đã vượt qua rào cản của công nghệ hạn chế.)
  • She managed to break through her fear of public speaking. (Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
  • The team broke through the tough defense to score the winning goal. (Đội đã vượt qua hàng phòng ngự vững chắc để ghi bàn thắng quyết định.)
  • His invention helped break through the problem of slow internet speeds. (Phát minh của anh ấy đã giúp vượt qua vấn đề tốc độ internet chậm.)
  • Break through the noise and make your voice heard. (Vượt qua sự ồn ào để tiếng nói của bạn được lắng nghe.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “break through sth in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: He breaked through the wall. Correct: He broke through the wall.
  • Incorrect: She breaks throughs the problem. Correct: She breaks through the problem.
  • Incorrect: They break through it quick. Correct: They break through it quickly.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Break through sth và Get through sth: Cả hai đều có nghĩa là vượt qua điều gì đó khó khăn, nhưng “break through” ngụ ý dùng sức mạnh hoặc nỗ lực để phá vỡ một rào cản, trong khi “get through” có nghĩa là xoay sở hoặc chịu đựng một tình huống.

Break through sth và Push through sth: “Push through” nhấn mạnh sự kiên trì mặc dù gặp khó khăn, trong khi “break through” ngụ ý việc phá vỡ một rào cản hoặc chướng ngại.

Break through sth và Overcome sth: “Overcome” mang tính chung hơn và có thể áp dụng cho bất kỳ khó khăn nào; “break through” thường ngụ ý việc phá vỡ một rào cản hoặc chướng ngại cụ thể.

Các cụm từ thường gặp

  • break through a barrier (phá vỡ một rào cản)
  • break through a wall (phá vỡ một bức tường)
  • break through difficulties (vượt qua khó khăn)
  • break through resistance (phá vỡ sự kháng cự)
  • break through the noise (phá vỡ sự ồn ào)
  • break through challenges (vượt qua những thử thách)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break through sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: I’m struggling with this project. It feels like hitting a wall.
Anna: Tôi đang gặp khó khăn với dự án này. Cảm giác như đang bế tắc hoàn toàn.

Ben: Don’t give up! Sometimes you just need to break through the problem step by step.
Ben: Đừng bỏ cuộc! Đôi khi bạn chỉ cần kiên trì vượt qua từng bước một để giải quyết vấn đề.

Anna: You’re right. I’ll find a new approach and try to break through the difficulties.
Anna: Bạn nói đúng. Tôi sẽ tìm một cách tiếp cận mới và cố gắng vượt qua những khó khăn.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “break through”:

  • After months of research, the scientists finally ________ the barrier of outdated technology.
  • It’s hard to ________ fear when speaking in public.
  • The team hopes to ________ the tough defense in the next game.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Break through sth” có thể dùng cho cảm xúc không? A: Có, nó có thể dùng để mô tả việc vượt qua những rào cản cảm xúc như sợ hãi hoặc buồn bã.
  • Q: “Break through” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “break” và “through” hoặc sau cụm từ này.
  • Q: Sự khác biệt giữa “break through” và “get through” là gì? A: “Break through” ngụ ý vượt qua một rào cản một cách mạnh mẽ, trong khi “get through” có nghĩa là quản lý hoặc chịu đựng.
  • Q: “Break through” có thể được dùng trong kinh doanh không? A: Có, nó thường được dùng để mô tả việc vượt qua những thách thức hoặc đạt được tiến bộ quan trọng.
  • Q: Cụm từ “break through sth” thuộc trình độ tiếng Anh nào? A: Nó thường được coi là trình độ B2 (Trung cấp cao).

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.