“Break sb in” có nghĩa là gì?
“Break sb in” có nghĩa là giúp ai đó làm quen với công việc, hoạt động hoặc tình huống mới bằng cách đào tạo hoặc cho họ trải nghiệm. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc thành thạo trong vai trò mới.
Giới thiệu
Cụm từ “Break sb in” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó được giới thiệu với một nhiệm vụ hoặc môi trường mới và cần thời gian để thích nghi. Ý nghĩa của “break sb in” thường liên quan đến việc dạy dỗ hoặc huấn luyện một người để họ có thể làm việc tốt hoặc cảm thấy thoải mái. Ví dụ, một quản lý có thể break a new employee in bằng cách chỉ cho họ cách làm việc. Cụm từ này cũng có thể áp dụng cho việc làm mềm giày hoặc thuần hóa động vật, nhưng khi dùng với con người, nó tập trung vào quá trình học hỏi. Hiểu cách sử dụng “break sb in” sẽ giúp bạn mô tả các tình huống đào tạo hoặc giới thiệu một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: break sb in (dạy bảo ai đó, huấn luyện ai đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đào tạo hoặc làm cho ai đó quen với công việc hoặc hoạt động mới
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Break sb in” là một cụm động từ tách được. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb = ai đó) giữa động từ và trạng từ, hoặc sau trạng từ.
- break somebody in (dạy bảo ai đó làm quen với công việc mới)
- break in somebody (làm quen với ai đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.
Ví dụ về các mẫu:
-
Subject + break + somebody + in + (new role/activity)
Subject + break + in + somebody + (new role/activity)
Làm thế nào để sử dụng “Break sb in”?
Bạn dùng “break sb in” khi nói về việc đào tạo hoặc giúp ai đó thích nghi với điều gì đó mới. Nó thường liên quan đến công việc, thể thao hoặc vai trò cần kinh nghiệm. Ví dụ, huấn luyện viên có thể break a player in trong buổi tập, hoặc công ty có thể break a new employee in trong tuần làm việc đầu tiên của họ.
Bạn cũng có thể dùng nó trong cuộc trò chuyện hàng ngày để giải thích cách ai đó trở nên quen thuộc với điều gì đó thông qua luyện tập hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ
- Our manager will break you in during your first week at the office. (Quản lý của chúng tôi sẽ hướng dẫn và giúp bạn làm quen trong tuần đầu tiên làm việc tại văn phòng.)
- It takes time to break new employees in before they can work independently. (Cần có thời gian để đào tạo nhân viên mới trước khi họ có thể làm việc một cách độc lập.)
- She was broken in by an experienced teacher before leading the class alone. (Cô ấy đã được một giáo viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn kỹ lưỡng trước khi tự mình đứng lớp.)
- The coach broke him in slowly to avoid pressure. (Huấn luyện viên từ từ giúp anh ấy làm quen để tránh áp lực.)
- Break sb in in a sentence: They broke the new intern in by assigning small tasks first. (Họ đã giúp thực tập sinh mới làm quen dần bằng cách giao cho những nhiệm vụ nhỏ trước.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I break in him in the new job.
Correct: I break him in at the new job. - Incorrect: She was break in by the team.
Correct: She was broken in by the team.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “train up,” “show sb the ropes,” và “ease sb in.”
- Train up:: Tập trung nhiều hơn vào việc giảng dạy kỹ năng một cách chính thức.
- Show sb the ropes:: Có nghĩa là dạy những điều cơ bản, thường mang tính không chính thức.
- Ease sb in:: Nhấn mạnh việc giới thiệu dần dần một điều gì đó mới.
“Break sb in” thường kết hợp giữa huấn luyện và giúp ai đó thích nghi qua kinh nghiệm, làm cho ý nghĩa của nó rộng hơn một chút.
Các cụm từ thường gặp
- break a new employee in (đào tạo một nhân viên mới)
- break a player in (dạy một cầu thủ chơi quen)
- break an intern in (dạy bảo một thực tập sinh)
- break a trainee in (huấn luyện một thực tập sinh)
- break someone in slowly (dần dần “Break someone in”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break sb in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: How do you feel about starting your new job?
Anna: Bạn cảm thấy thế nào về việc bắt đầu công việc mới của mình?
Tom: A bit nervous. I hope they break me in well.
Tom: Tôi hơi lo lắng. Hy vọng họ sẽ giúp tôi làm quen nhanh chóng.
Anna: Don’t worry. They usually break new people in slowly. You’ll learn everything step by step.
Anna: Đừng lo. Họ thường dạy dần cho người mới. Bạn sẽ học được mọi thứ từng bước một.
Tom: That sounds good. I’m ready to learn!
Tom: Nghe có vẻ hay đấy. Tôi sẵn sàng để bắt đầu học rồi!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “break sb in”:
- The company plans to ____________ the new hires over two weeks.
- She was ____________ by her mentor before leading the project.
- We need to ____________ the trainee carefully to avoid mistakes.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Break sb in” có thể dùng cho động vật không? A: Có, nhưng nó thường có nghĩa là huấn luyện hoặc thuần hóa một con vật, như ngựa chẳng hạn.
- Q: “Break sb in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
- Q: Tôi có thể nói “break me in” được không? A: Vâng, bạn có thể dùng nó ở thể bị động hoặc chủ động tùy vào câu.
- Q: Sự khác biệt giữa “break in” và “break sb in” là gì? A: “Break in” thường có nghĩa là đột nhập vào một nơi một cách bất hợp pháp hoặc làm cho thứ gì đó trở nên thoải mái, trong khi “break sb in” có nghĩa là đào tạo một người.
- Q: Thường mất bao lâu để “Break sb in” một người? A: Điều đó phụ thuộc vào công việc hoặc hoạt động, nhưng có thể mất từ vài ngày đến vài tuần.

