Ý nghĩa của Break with sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Break with sth” có nghĩa là gì?

“Break with sth” có nghĩa là ngừng theo hoặc không còn gắn bó với một thói quen, truyền thống hoặc niềm tin nào đó. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó quyết định thay đổi cách làm việc thông thường của mình.

Giới thiệu

Cụm từ “Break with sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, diễn tả ý tưởng chấm dứt một mối liên hệ hoặc quan hệ với điều gì đó, đặc biệt là thói quen, truyền thống hoặc quy tắc. Hiểu được “Break with sth meaning” giúp người học mô tả những khoảnh khắc thay đổi hoặc nổi loạn một cách rõ ràng. Ví dụ, bạn có thể nói, “Cô ấy quyết định break with truyền thống của gia đình mình,” nghĩa là cô ấy ngừng theo truyền thống đó. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, và có thể làm phong phú ngôn ngữ của bạn khi nói về những thay đổi hoặc lựa chọn mới.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: break with something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngừng theo dõi hoặc không còn liên kết với điều gì đó nữa

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break with sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (điều gì đó mà bạn “break with”). Cấu trúc thường là:

    Subject + break with + object

Example: She broke with tradition. (Cô ấy đã phá vỡ truyền thống.)

Cụm động từ này không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “break” và “with”. Ví dụ, break tradition with là không đúng.

Làm thế nào để sử dụng “Break with sth”?

Sử dụng “Break with sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó ngừng theo một tập quán, niềm tin hoặc thói quen nào đó. Cụm từ này thường thể hiện một sự thay đổi quan trọng hoặc quyết định làm điều gì đó khác đi. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về các chuẩn mực xã hội, thói quen cá nhân hoặc quy tắc.

Ví dụ, “The company decided to break with its old policies” có nghĩa là công ty đã ngừng tuân theo những chính sách cũ đó.

Ví dụ

  • She decided to break with her usual routine and try something new. (Cô ấy quyết định từ bỏ thói quen thường ngày và thử làm điều gì đó mới mẻ.)
  • The artist broke with traditional styles to create a unique form of expression. (Nghệ sĩ đã từ bỏ những phong cách truyền thống để tạo ra một hình thức biểu đạt độc đáo.)
  • They broke with the old laws and introduced new regulations. (Họ đã từ bỏ các luật cũ và ban hành những quy định mới.)
  • Break with sth in a sentence: He broke with his family’s expectations to follow his own dreams. (Anh ấy đã từ bỏ những kỳ vọng của gia đình để theo đuổi ước mơ của riêng mình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She broke the tradition with.
  • Correct: She broke with the tradition.
  • Incorrect: They break with it their habits.
  • Correct: They break with their habits.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “give up,” “cut off,” và “part with,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:

  • Give up:: ngừng làm điều gì đó, thường là một thói quen (ví dụ: hút thuốc).
  • Cut off:: ngắt kết nối đột ngột, thường là giữa những người với nhau.
  • Part with:: tặng đi thứ gì đó một cách tự nguyện.

“Break with sth” cụ thể có nghĩa là chấm dứt một mối liên hệ với ý tưởng, truyền thống hoặc thói quen, thường đi kèm với cảm giác thay đổi hoặc nổi loạn.

Các cụm từ thường gặp

  • Break with tradition (Phá vỡ truyền thống)
  • Break with convention (Phá vỡ quy ước)
  • Break with habit (Phá vỡ thói quen)
  • Break with the past (Phá vỡ với quá khứ)
  • Break with rules (Phá vỡ các quy tắc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I heard you’re changing your career. That’s a big step!
Anna: Tôi nghe nói bạn đang chuyển hướng nghề nghiệp. Đó là một bước tiến lớn đấy!

Ben: Yes, I’ve decided to break with my family’s expectations and follow my passion.
Ben: Vâng, tôi đã quyết định từ bỏ những kỳ vọng của gia đình để theo đuổi đam mê của mình.

Anna: That’s brave! Breaking with tradition isn’t easy.
Anna: Thật dũng cảm! Việc từ bỏ truyền thống không hề dễ dàng.

Ben: True, but I think it’s the right choice for me.
Ben: Đúng vậy, nhưng tôi nghĩ đó là quyết định đúng đắn dành cho mình.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “break with”:

  • She decided to ________ her old habits and start exercising daily.
  • The company ________ its outdated policies last year.
  • He wants to ________ the family tradition and travel instead of working locally.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Break with sth” có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Cụm từ “break with sth” có thể tách rời không? A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “break with.”
  • Q: Bạn có thể “break with” những thứ gì? A: Bạn có thể break with thói quen, truyền thống, quy tắc hoặc niềm tin.
  • Q: “Break with” có giống với “break up” không? A: Không, “break up” thường chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, trong khi “break with” chỉ việc cắt đứt liên kết với ý tưởng hoặc thói quen.
  • Q: Tôi có thể nói “break with a person” không? A: Câu này ít phổ biến hơn; thường thì “break with” dùng để chỉ những thứ không phải con người như thói quen hoặc truyền thống.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.