“Break out into sth” có nghĩa là gì?
“Break out into sth” có nghĩa là đột ngột bắt đầu thể hiện một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc, chẳng hạn như đổ mồ hôi, cười hoặc khóc.
Giới thiệu
Cụm từ “break out into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường mô tả sự thay đổi đột ngột trong vẻ ngoài hoặc hành vi của ai đó, đặc biệt khi liên quan đến phản ứng thể chất hoặc cảm xúc. Ví dụ, bạn có thể “break out into a sweat” khi cảm thấy lo lắng hoặc “break out into laughter” khi có điều gì đó rất hài hước. Hiểu được “break out into sth meaning” giúp người học mô tả những thay đổi đột ngột một cách rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp hoặc viết lách. Động từ cụm này rất hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ những tình huống hàng ngày đến kể chuyện, khiến nó trở thành một cụm từ thiết yếu cần biết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: break out into cái gì đó
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đột ngột bắt đầu thể hiện một phản ứng hoặc cảm xúc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Break out into sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ vào giữa “break out” và “into.”
Các mẫu cấu trúc phổ biến:
-
Subject + break(s) out into + noun (reaction or emotion)
- Example: She broke out into tears. (Cô ấy bỗng nhiên khóc òa.)
Lưu ý rằng “sth” là viết tắt của “something,” thường là một danh từ mô tả phản ứng (ví dụ, mồ hôi, nước mắt, tiếng cười).
Làm thế nào để sử dụng “Break out into sth”?
Sử dụng cụm từ “break out into sth” để mô tả những phản ứng thể chất hoặc cảm xúc đột ngột. Nó thường liên quan đến các cảm xúc như sợ hãi, hạnh phúc hoặc lo lắng, hoặc các dấu hiệu thể chất như đổ mồ hôi hoặc phát ban. Cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ về các phản ứng bao gồm:
- Break out into sweat (Đột nhiên toát mồ hôi.)
- Break out into laughter (Bất chợt bật cười lớn.)
- Break out into tears (Bất chợt òa khóc.)
- Break out into a rash (Bị nổi mẩn ngứa đột ngột.)
- Break out into applause (Bất chợt vỗ tay hoan nghênh.)
Ví dụ
- After hearing the good news, she broke out into a smile. (Sau khi nghe tin vui, cô ấy bỗng nhiên nở một nụ cười.)
- He broke out into a sweat during the exam. (Anh ấy đổ mồ hôi trong suốt kỳ thi.)
- The audience broke out into applause after the performance. (Khán giả vỗ tay rào rào sau buổi biểu diễn.)
- When the movie was sad, I broke out into tears. (Khi xem phim buồn, tôi đã bật khóc.)
- She suddenly broke out into laughter at the joke. (Cô ấy bỗng nhiên bật cười lớn vì câu chuyện cười đó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She broke into out tears.
Correct: She broke out into tears. - Incorrect: He broke out tears.
Correct: He broke out into tears. - Incorrect: They broke out a laughter.
Correct: They broke out into laughter.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “burst into sth” và “break into sth.”
- Break out into sth: Nhấn mạnh một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc đột ngột (ví dụ, break out into sweat).
- Burst into sth: : Thường dùng cho những hành động đột ngột như khóc hoặc cười, tương tự như break out into, nhưng đôi khi mạnh mẽ hơn (ví dụ, burst into tears).
- Break into sth: Có thể có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó hoặc xâm nhập một cách cưỡng bức, nhưng không dùng cho các phản ứng thể chất (ví dụ, break into song).
Sử dụng “break out into sth” cho các phản ứng liên quan đến cơ thể hoặc cảm xúc xảy ra đột ngột.
Các cụm từ thường gặp
- Break out into sweat (Đổ mồ hôi đầm đìa)
- Break out into tears (Bỗng nhiên òa khóc)
- Break out into laughter (Bỗng nhiên cười phá lên)
- Break out into a rash (Phát ban đột ngột)
- Break out into applause (Bùng nổ trong tràng pháo tay)
- Break out into a smile (Bất chợt nở một nụ cười)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break out into sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Did you see how John reacted during the speech?
Anna: Cậu có thấy John phản ứng thế nào trong suốt bài phát biểu không?
Ben: Yeah, he suddenly broke out into laughter when the speaker made a joke.
Ben: Ừ, anh ấy bỗng nhiên bật cười khi người diễn giả kể một câu chuyện cười.
Anna: I know! I almost broke out into tears because it was so touching.
Anna: Tôi biết mà! Tôi suýt khóc vì câu chuyện quá cảm động.
Ben: Same here. It’s amazing how emotions can show up so quickly.
Ben: Tôi cũng vậy. Thật tuyệt vời khi cảm xúc có thể bộc phát nhanh đến vậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase:
- She ___________ (break out into) sweat during the difficult test.
- The baby ___________ (break out into) tears when she dropped her toy.
- Everyone ___________ (break out into) applause after the concert.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Break out into” có chỉ được dùng với cảm xúc không? A: Không, nó cũng có thể mô tả các phản ứng thể chất như đổ mồ hôi hoặc nổi mẩn đỏ.
- Q: Cụm từ “break out into sth” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; các từ “break out” và “into sth” luôn đi cùng nhau.
- Q: Tôi có thể nói “break out into song” không? A: Thông thường, người ta dùng “break into song” thay vì “break out into song.”
- Q: Sự khác biệt giữa “break out into tears” và “burst into tears” là gì? A: Cả hai đều có nghĩa là bắt đầu khóc đột ngột, nhưng “burst into tears” nghe có vẻ mãnh liệt hơn.
- Q: “Break out into a smile” có phổ biến không? A: Có, cụm từ này thường được dùng để miêu tả một nụ cười đột ngột xuất hiện trên khuôn mặt ai đó.

