Ý nghĩa của cụm từ Break sth out, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Break sth out” có nghĩa là gì?

“Break sth out” có nghĩa là đột ngột bắt đầu sử dụng hoặc làm điều gì đó, thường là thứ đã được giữ kín hoặc cất giữ. Nó cũng có thể có nghĩa là phát triển hoặc trải qua điều gì đó nhanh chóng, như phát ban hoặc một cuộc ẩu đả.

Giới thiệu

Cụm động từ “break sth out” có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Nó thường chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện một cách đột ngột, chẳng hạn như mở một chai rượu vang để ăn mừng hoặc bị phát ban sau khi chạm vào thứ gì đó. Hiểu được nghĩa của “break sth out” giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cụm động từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, rất hữu ích cho các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như giao tiếp trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: break something out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu sử dụng hoặc trải nghiệm điều gì đó một cách đột ngột

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) có thể đứng giữa “break” và “out” hoặc sau “out.”

  • Break something out (Phá vỡ cái gì đó)
  • Break out something (Phá vỡ cái gì đó)

Example: We decided to break the champagne out. We decided to break out the champagne. Both are correct. (Chúng tôi quyết định mở chai sâm-panh. Cả hai câu đều đúng.)

Cách sử dụng cụm từ “Break sth out”?

Sử dụng “break sth out” khi bạn muốn nói về việc đột ngột bắt đầu sử dụng hoặc thể hiện điều gì đó. Nó thường liên quan đến các vật như thức ăn, đồ uống hoặc những món đồ được giữ cho dịp đặc biệt. Nó cũng có thể mô tả sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng hoặc các sự kiện như đánh nhau hoặc chiến tranh.

Các bối cảnh phổ biến bao gồm:

  • Celebrations (breaking out wine or snacks) (Các buổi lễ hội (mở rượu hoặc chuẩn bị đồ ăn nhẹ))
  • Sudden physical reactions (breaking out in a rash) (Phản ứng thể chất đột ngột (bị nổi mẩn ngứa))
  • Unexpected events (breaking out a fight) (Những sự kiện bất ngờ (bùng phát một cuộc ẩu đả))

Ví dụ

  • They broke out the old board games during the family gathering. (Họ đã lấy ra những trò chơi bàn cũ trong suốt buổi tụ họp gia đình.)
  • After the hike, I broke out in sweat because it was very hot. (Sau khi đi bộ đường dài, tôi đổ mồ hôi vì trời rất nóng.)
  • The soldiers broke out a surprise attack at dawn. (Các binh lính bất ngờ phát động một cuộc tấn công vào lúc bình minh.)
  • We should break out the special dessert for the party. (Chúng ta nên mang món tráng miệng đặc biệt ra để đãi tiệc.)
  • She broke out the new dress for her birthday dinner. (Cô ấy lấy bộ váy mới ra mặc cho bữa tối sinh nhật của mình.)

Hãy mở champagne để ăn mừng việc bạn được thăng chức.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I break outed the snacks for guests.
    Correct: I broke out the snacks for guests.
  • Incorrect: She breaks out in a rash last week.
    Correct: She broke out in a rash last week.
  • Incorrect: We break outed a fight during the game.
    Correct: We broke out a fight during the game.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Break sth out” tương tự như:

  • Bring sth out: Có nghĩa là giới thiệu hoặc ra mắt một cái gì đó mới, thường là sản phẩm hoặc ý tưởng. Ví dụ: “Công ty đã đưa ra một chiếc điện thoại mới.”
  • Break out: (không có tân ngữ): Có nghĩa là đột ngột bắt đầu xảy ra, như một đám cháy hoặc chiến tranh. Ví dụ: “A fire broke out in the kitchen.”

Điểm khác biệt chính là “break sth out” cần có tân ngữ và thường chỉ việc sử dụng hoặc trưng bày cái gì đó một cách đột ngột, trong khi “break out” riêng lẻ thường có nghĩa là một sự kiện bắt đầu một cách bất ngờ.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

  • Break out the wine (Mở rượu vang ra thôi)
  • Break out the snacks (Lấy đồ ăn nhẹ ra đi)
  • Break out the champagne (Mở rượu champagne ra thôi)
  • Break out the dress (Mặc chiếc váy ra ngoài đi)
  • Break out the supplies (Lấy các vật tư ra)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: It’s your birthday today! Should we celebrate?
Anna: Hôm nay là sinh nhật của bạn đấy! Chúng ta có nên tổ chức ăn mừng không?

Ben: Yes! Let’s break out the cake and drinks.
Ben: Vâng! Hãy mang bánh và đồ uống ra để cùng thưởng thức nào.

Anna: Great idea! I’ll break out the wine I saved for a special occasion.
Anna: Ý hay đấy! Mình sẽ mở chai rượu vang mà mình để dành cho dịp đặc biệt.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “break out”:

  • They decided to ________ the champagne after the game.
  • After touching the plant, she ________ in a rash.
  • We should ________ the decorations for the party.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể dùng “break sth out” ở thì quá khứ không? Có, thì quá khứ là “broke out.”
  • Q:”Break sth out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau động từ và trạng từ.
  • Q:Ý nghĩa phổ biến của “break out” khi không có tân ngữ là gì? Nó có nghĩa là điều gì đó bắt đầu một cách đột ngột, như một cuộc ẩu đả hoặc hỏa hoạn.
  • Q:”Break sth out” có thể mang nghĩa là thể hiện cảm xúc không? Nó thường chỉ các hành động hoặc sự kiện vật lý, không phải cảm xúc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.