Ý nghĩa của “Break sth”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Break sth” có nghĩa là gì?

“Break sth” có nghĩa là làm cho một vật gì đó tách ra thành nhiều mảnh hoặc ngừng hoạt động đúng cách. Cụm từ này được dùng khi một đồ vật bị hỏng hoặc không còn hoạt động như mong đợi.

Giới thiệu

Cụm động từ “break sth” rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng để nói về việc làm hỏng hoặc khiến một vật gì đó ngừng hoạt động. Phần “sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn dùng cụm từ này khi nói về một đồ vật hoặc món đồ nào đó. Hiểu được ý nghĩa của “break sth” giúp người học mô tả các tình huống khi đồ vật bị hỏng hoặc ngừng hoạt động. Ví dụ, nếu bạn làm rơi điện thoại và nó không còn hoạt động, bạn có thể nói, “I broke my phone.” Cụm từ này đơn giản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi giải thích về các tai nạn hoặc sự cố với đồ vật.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Break sth (phá vỡ cái gì đó)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm hỏng một vật gì đó hoặc khiến nó ngừng hoạt động

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (vật bị phá vỡ). Đối tượng (sth) đứng ngay sau động từ “break.”

Pattern: break + something

Example: break the window, break the rule, break the machine (đập vỡ cửa sổ, vi phạm quy tắc, làm hỏng máy móc)

Cụm động từ này không tách rời được. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “break” và bất cứ thứ gì khác vì “break” là một động từ đơn theo sau bởi tân ngữ của nó.

Làm thế nào để sử dụng “Break sth”?

Dùng “break sth” khi bạn muốn nói rằng một vật gì đó đã bị hỏng hoặc ngừng hoạt động. Nó có thể ám chỉ các vật thể vật lý như kính, điện thoại hoặc đồ chơi, hoặc những thứ trừu tượng hơn như quy tắc hay lời hứa.

Ví dụ, “He broke the vase” có nghĩa là anh ấy làm cho cái bình bị vỡ hoặc nứt. Bạn cũng có thể nói, “She broke the rule,” có nghĩa là cô ấy không tuân theo quy tắc.

Trong giao tiếp hàng ngày, việc giải thích các tai nạn, sai sót hoặc sự cố liên quan đến đồ vật và hệ thống là điều rất phổ biến.

Ví dụ

  • He accidentally broke the window while playing football. (Anh ấy vô tình làm vỡ cửa sổ khi đang chơi bóng đá.)
  • Don’t break the phone; it’s very expensive. (Đừng làm hỏng điện thoại; nó rất đắt tiền.)
  • She broke the record for the fastest runner in the race. (Cô ấy đã phá kỷ lục về người chạy nhanh nhất trong cuộc đua.)
  • They broke the contract because they did not agree on the terms. (Họ đã hủy hợp đồng vì không đồng ý với các điều khoản.)
  • Can you fix it, or did you break it for good? (Bạn có thể sửa nó được không, hay bạn đã làm hỏng nó không thể cứu vãn nữa rồi?)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “break sth in a sentence” với các đối tượng và ý nghĩa khác nhau.

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I breaked the glass yesterday.
    Correct: I broke the glass yesterday.
  • Incorrect: She break the rule.
    Correct: She broke the rule.
  • Incorrect: He breaked his phone accidentally.
    Correct: He broke his phone accidentally.

Hãy nhớ, “break” là động từ bất quy tắc, nên quá khứ của nó là “broke,” chứ không phải “breaked.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Break sth vs. Damage sth:: “Break” thường có nghĩa là làm cho một vật ngừng hoạt động hoặc vỡ thành từng mảnh. “Damage” có nghĩa là làm hỏng một vật nhưng không nhất thiết phải làm nó hỏng hoàn toàn. Ví dụ: Bạn có thể làm hỏng một chiếc xe bằng cách làm xước nó, nhưng bạn “break” một chiếc xe nếu động cơ ngừng hoạt động.
  • Break sth vs. Smash sth:: “Smash” có nghĩa là đập vỡ một vật gì đó một cách dữ dội thành nhiều mảnh, trong khi “break” có thể nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: Anh ấy đã smash cái ly, nhưng cô ấy chỉ break cái ly (có thể chỉ là một vết nứt nhỏ).
  • Break sth vs. Crack sth:: “Crack” có nghĩa là tạo ra một đường nhỏ hoặc vết nứt. “Break” có nghĩa là tách ra thành các phần hoặc ngừng hoạt động. Ví dụ: Cái cốc bị nứt nhưng không bị vỡ.

Các cụm từ thường gặp

  • break a window (đập vỡ một cửa sổ)
  • break a phone (đập vỡ điện thoại)
  • break a rule (phá vỡ một quy tắc)
  • break a promise (phá vỡ lời hứa)
  • break a machine (phá hỏng một cái máy)
  • break a record (phá vỡ kỷ lục)
  • break a contract (phá vỡ hợp đồng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Oh no! I think I broke your phone.
Anna: Ôi không! Tôi nghĩ là tôi làm hỏng điện thoại của bạn rồi.

Mark: What happened?
Mark: Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Anna: It slipped from my hand and fell on the floor.
Anna: Nó tuột khỏi tay tôi và rơi xuống sàn.

Mark: Is it still working?
Mark: Nó vẫn còn hoạt động chứ?

Anna: No, the screen is cracked, and it won’t turn on.
Anna: Không, màn hình bị nứt rồi, và nó không bật lên được.

Mark: Don’t worry, we can get it fixed.
Mark: Đừng lo, chúng ta có thể sửa nó được.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She break the vase yesterday.
  • b) She broke the vase yesterday.
  • c) She breaking the vase yesterday.

Answer: b) She broke the vase yesterday.

Fill in the blank:

He __________ the rule by coming late to work.

Answer: broke

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “break sth” cho những thứ trừu tượng không? A: Có, bạn có thể nói “break a rule” hoặc “break a promise.”
  • Q: “Break” là động từ đều hay bất quy tắc? A: “Break” là động từ bất quy tắc; quá khứ là “broke.”
  • Q: Tôi có thể nói “breaked” được không? A: Không, thì quá khứ đúng là “broke.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “break” và “smash” là gì? A: “Smash” có nghĩa là phá vỡ một cách dữ dội thành nhiều mảnh, còn “break” có thể ít mạnh mẽ hơn.
  • Q: “Break sth” có tách rời được không? A: Không, tân ngữ đứng ngay sau “break.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.