Ý nghĩa của “Break sth in” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Break sth in” có nghĩa là gì?

“Break sth in” có nghĩa là sử dụng hoặc mang một vật gì đó mới cho đến khi nó trở nên thoải mái hoặc dễ sử dụng hơn.

Giới thiệu

Cụm từ “break sth in” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó chỉ quá trình làm cho một vật mới trở nên thoải mái hoặc dễ sử dụng hơn thông qua việc sử dụng thường xuyên. Ví dụ, giày mới thường cảm thấy cứng lúc đầu, vì vậy bạn cần “break them in” bằng cách mang chúng trong một thời gian. Ý nghĩa của break sth in có thể áp dụng cho nhiều vật dụng như giày dép, quần áo hoặc thậm chí là dụng cụ. Hiểu được cụm từ này giúp người học nói một cách tự nhiên về những trải nghiệm hàng ngày liên quan đến các vật dụng mới. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng “break sth in” đúng cách, đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: break something in
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: sử dụng một thứ gì đó mới cho đến khi nó trở nên thoải mái hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break sth in” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “break” và “in” hoặc sau cụm động từ.

  • break something in (“Break something in”)
  • break in something (mặc/chơi/đi (giày, quần áo mới) cho mềm mại, vừa vặn hơn)

Ví dụ:

  • She needs to break her new shoes in. (Cô ấy cần làm mềm đôi giày mới của mình.)
  • He broke in his new jacket before the trip. (Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác mới cho mềm trước chuyến đi.)

Làm thế nào để sử dụng “Break sth in”?

Sử dụng “break sth in” khi nói về việc làm cho các vật dụng mới trở nên mềm mại hơn, thoải mái hơn hoặc dễ sử dụng hơn. Cụm từ này thường được dùng với quần áo, giày dép hoặc thiết bị. Hành động này thường diễn ra trong một khoảng thời gian, không phải ngay lập tức.

Bạn có thể sử dụng nó ở các thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

  • Present: I break my boots in before hiking. (Hiện tại: Tôi làm mềm giày ủng trước khi đi bộ đường dài.)
  • Past: She broke in her car last week. (Tuần trước, cô ấy đã làm quen với chiếc xe của mình.)
  • Future: They will break in the new gloves tomorrow. (Tương lai: Họ sẽ làm mềm đôi găng tay mới vào ngày mai.)

Ví dụ

  • I need to break my new shoes in before the marathon. (Tôi cần mang đôi giày mới của mình vài lần để làm mềm trước khi chạy marathon.)
  • He broke in his leather jacket during the concert. (Anh ấy đã làm mềm chiếc áo khoác da của mình trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • She is breaking in the horse before riding it. (Cô ấy đang làm quen và thuần hóa con ngựa trước khi cưỡi nó.)
  • We broke in the new office chairs to make them more comfortable. (Chúng tôi đã sử dụng và làm quen với những chiếc ghế văn phòng mới để chúng trở nên thoải mái hơn.)
  • Break sth in in a sentence: “It takes time to break in new boots.” (Cần thời gian để làm mềm và sử dụng thoải mái đôi giày mới.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I break in my shoes new.
    Correct: I break my new shoes in.
  • Incorrect: He broke in the new shoes.
    Correct: He broke the new shoes in.
  • Incorrect: She is breaking in the jacket new.
    Correct: She is breaking in the new jacket.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Wear in:: Cũng có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên thoải mái bằng cách mang nó, tương tự như “break in.”
  • Break up:: Có nghĩa là tách ra hoặc kết thúc, ý nghĩa khác nhau.
  • Settle in:: Có nghĩa là trở nên thoải mái trong một nơi hoặc tình huống mới, không áp dụng cho đồ vật.

“Break sth in” tập trung vào việc làm cho đồ vật trở nên thoải mái hoặc dễ sử dụng thông qua việc sử dụng. “Wear in” gần như có thể thay thế được nhưng ít phổ biến hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • break in shoes (mềm giày mới)
  • break in boots (“Break in” giày ủng)
  • break in leather (mềm da)
  • break in clothes (mặc quần áo cho mềm mại hơn)
  • break in gloves (mềm da găng tay)
  • break in horses (thuần hóa ngựa)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break sth in:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Your shoes look new. Are they comfortable?
Anna: Giày của bạn trông mới đấy. Đi có thoải mái không?

Ben: Not yet. I’m still breaking them in.
Ben: Chưa đâu. Mình vẫn đang làm cho chúng mềm mại hơn.

Anna: Oh, that makes sense. New shoes always feel stiff at first.
Anna: Ồ, điều đó hợp lý. Giày mới lúc đầu luôn cứng và chưa mềm mại.

Ben: Exactly. After a few days, they should be perfect for hiking.
Ben: Chính xác. Sau vài ngày sử dụng, chúng sẽ trở nên rất phù hợp để đi bộ đường dài.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) I need to break my new boots in before the trip.
  • B) I need to break in my new boots before the trip.
  • C) I need to break my new boots before in the trip.

Answer: Both A and B are correct.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Break sth in” có thể dùng cho động vật không? A: Có, nó có thể có nghĩa là huấn luyện một con ngựa để cưỡi.
  • Q: “Break sth in” có giống với “break up” không? A: Không, “break up” có nghĩa khác liên quan đến việc chia tay.
  • Q: Tôi có thể nói “break in shoes” mà không có “something” được không? A: Được, nhưng tự nhiên hơn khi nói “break shoes in” hoặc “break in shoes.”
  • Q: Mất bao lâu để “Break sth in” một vật? A: Tùy thuộc vào món đồ nhưng thường mất vài ngày đến vài tuần.
  • Q: “Break sth in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cả trong tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.