Ý nghĩa của “Break into sth”, ví dụ và cách sử dụng hiệu quả

“Break into sth” có nghĩa là gì?

“Break into sth” là một cụm động từ có nghĩa là đột ngột bắt đầu làm điều gì đó, thường là với nỗ lực hoặc khó khăn. Nó cũng có thể có nghĩa là xâm nhập vào một nơi nào đó bằng vũ lực.

Giới thiệu

Cụm từ break into sth có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Thông thường nhất, nó có nghĩa là bắt đầu làm một hoạt động một cách đột ngột, chẳng hạn như break into laughter (bật cười) hoặc break into song (bắt đầu hát). Một cách sử dụng phổ biến khác là chỉ việc đột nhập vào một tòa nhà hoặc xe hơi một cách bất hợp pháp, thường được gọi là break into a place (đột nhập vào nơi nào đó). Hiểu được nghĩa của break into sth giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết. Cụm động từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong lời nói thông thường, các bản tin và văn học, nên việc nắm bắt cách dùng và sắc thái của nó rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: break into cái gì đó
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu làm việc gì đó một cách đột ngột hoặc xông vào bằng vũ lực

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Break into sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng đi kèm. Nó thường không tách rời, nên bạn không thể đặt đối tượng giữa “break” và “into.”

Correct pattern: break into + noun (activity or place)
  • She broke into laughter. (Cô ấy bật cười.)
  • The thieves broke into the house. (Bọn trộm đã đột nhập vào nhà.)
Incorrect pattern: break + object + into
  • *She broke laughter into. (Incorrect) (*Cô ấy bật cười.*)

Làm thế nào để sử dụng “Break into sth”?

Bạn có thể sử dụng “break into sth” theo hai cách chính:

  • Starting an action suddenly: Use it when someone suddenly begins an activity, often an emotion or sound. For example, “break into tears” means to start crying suddenly. (Bắt đầu một hành động đột ngột: Dùng khi ai đó bất ngờ bắt đầu một hoạt động, thường là một cảm xúc hoặc âm thanh. Ví dụ, “bất chợt khóc” có nghĩa là bắt đầu khóc một cách đột ngột.)
  • Entering by force: Use it when someone enters a place illegally or without permission, such as “break into a house.” (Xâm nhập trái phép: Dùng khi ai đó đột nhập vào một nơi nào đó một cách bất hợp pháp hoặc không được phép, chẳng hạn như “đột nhập vào nhà.”)

Hãy nhớ theo sau cụm từ “break into” bằng danh từ phù hợp, như một địa điểm hoặc một hoạt động.

Ví dụ

  • She broke into a smile when she saw the gift. (Cô ấy bật cười khi nhìn thấy món quà.)
  • The burglars broke into the bank last night. (Bọn trộm đã đột nhập vào ngân hàng đêm qua.)
  • During the meeting, he suddenly broke into laughter. (Trong cuộc họp, anh ấy đột nhiên bật cười.)
  • They want to break into the fashion industry. (Họ muốn thâm nhập vào ngành công nghiệp thời trang.)
  • He broke into song after hearing the good news. (Anh ấy bỗng cất lên hát sau khi nghe tin vui.)

Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “break into sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She broke laughter into when she heard the joke.
  • Correct: She broke into laughter when she heard the joke.
  • Incorrect: They broke the house into last night.
  • Correct: They broke into the house last night.

Luôn nhớ thứ tự đúng: “break into” + danh từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Break into sth” và “Break in”

“Break in” cũng có thể có nghĩa là đột nhập vào, nhưng thường được dùng mà không có tân ngữ (ví dụ: “Tên trộm đã break in đêm qua”). “Break into” cần có tân ngữ (ví dụ: “break into một chiếc xe”).

“Break into sth” và “Burst into sth” khác nhau như thế nào?

“Burst into” tương tự khi nói đến cảm xúc hoặc hành động đột ngột, như “burst into tears.” Tuy nhiên, “burst into” thường nghe mãnh liệt hoặc đột ngột hơn “break into.”

Các cụm từ thường gặp

  • Break into laughter (Bật cười phá lên)
  • Break into tears (Bất chợt òa khóc)
  • Break into song (Bắt đầu hát đột ngột)
  • Break into a house/car/building (Đột nhập vào nhà/xe hơi/tòa nhà)
  • Break into a market/industry (Thâm nhập vào một thị trường/ngành công nghiệp)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến break into sth:

Đối thoại trong đời thực

Anna: Did you hear about the robbery last night?
Anna: Cậu có nghe về vụ trộm đêm qua không?

Tom: Yes, the thieves broke into the jewelry store.
Tom: Vâng, bọn trộm đã đột nhập vào cửa hàng trang sức.

Anna: That’s terrible! I can’t believe someone would break into a place like that.
Anna: Thật kinh khủng! Tôi không thể tin được lại có người đột nhập vào một nơi như thế.

Tom: Yeah, and during the police interview, the owner broke into tears.
Tom: Vâng, và trong cuộc thẩm vấn của cảnh sát, chủ nhà đã bật khóc.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She broke laughter into after hearing the joke.
  • B) She broke into laughter after hearing the joke.
  • C) She broke the joke into laughter.

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Break into” có thể được dùng cho những hành động tích cực không? Có, nó có thể mang nghĩa bắt đầu những hành động tích cực như break into bài hát hoặc tiếng cười.
  • Q: “Break into” có phải lúc nào cũng chỉ việc đột nhập bất hợp pháp không? Không, nó cũng có nghĩa là đột ngột bắt đầu một hoạt động hoặc cảm xúc.
  • Q: Tôi có thể nói “break into the market” không? Có, nó có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc cạnh tranh trong một ngành mới.
  • Q: “Break into” có tách được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “break into.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “break into” và “burst into” là gì? “Burst into” thường ngụ ý một hành động mạnh mẽ hoặc đột ngột hơn so với “break into.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.