Ý nghĩa của “Beat sb to sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Beat sb to sth” có nghĩa là gì?

“Beat sb to sth” có nghĩa là làm điều gì đó trước khi người khác làm. Nó thường ngụ ý việc nhanh hơn hoặc sớm hơn người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “Beat sb to sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả tình huống một người hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó trước người khác. Hiểu được “Beat sb to sth meaning” giúp bạn diễn đạt sự cạnh tranh hoặc hành động nhanh chóng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Ví dụ, nếu bạn muốn mua một sản phẩm nổi tiếng nhưng người khác đã mua trước, bạn có thể nói họ “beat you to it.” Cụm từ này hữu ích trong nhiều tình huống, từ nói chuyện thân mật đến thảo luận chính thức. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng giao tiếp và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Beat sb to sth (Vượt ai đó trong việc gì)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm điều gì đó trước khi người khác làm.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Beat sb to sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “beat” và “to,” hoặc sau cả cụm từ. Tuy nhiên, “sth” (cái gì đó) luôn đứng sau “to.”

Các mẫu phổ biến:

    Beat + somebody + to + something Beat + somebody + to it (when “it” replaces a previously mentioned thing)

Ví dụ:

  • She beat me to the last ticket. (Cô ấy đã “Beat me to the last ticket”.)
  • They beat us to it. (Họ đã “Beat us to it”.)

Cách sử dụng cụm từ “Beat sb to sth” như thế nào?

Bạn dùng cụm từ “Beat sb to sth” khi muốn nói rằng ai đó đã làm điều gì đó trước người khác. Nó có thể ám chỉ việc thắng một cuộc đua, mua một món hàng hoặc hoàn thành một nhiệm vụ trước. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc bất ngờ.

Nó thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức và chính thức, phù hợp cả trong ngữ cảnh nói và viết.

Ví dụ

  • She beat me to the promotion by finishing the project early. (Cô ấy đã vượt tôi trong việc thăng chức vì hoàn thành dự án sớm hơn.)
  • He wanted to buy the phone, but his friend beat him to it. (Anh ấy muốn mua chiếc điện thoại đó, nhưng bạn anh ấy đã mua trước mất rồi.)
  • The new restaurant opened yesterday, but the food critics beat us to it. (Nhà hàng mới khai trương hôm qua, nhưng các nhà phê bình ẩm thực đã đến trước chúng tôi.)
  • They beat us to the finish line by just a second. (Họ về đích trước chúng tôi chỉ một giây.)
  • Don’t worry, you didn’t beat me to the answer! (Đừng lo, bạn không phải là người trả lời trước tôi đâu!)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She beat to me the prize.
    Correct: She beat me to the prize.
  • Incorrect: They beat to the ticket us.
    Correct: They beat us to the ticket.
  • Incorrect: I beat them to it the exam.
    Correct: I beat them to the exam.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm:

  • Get there first:: Có nghĩa là đến trước ai đó, nhưng không nhất thiết mang tính cạnh tranh.
  • Beat sb at their own game:: Có nghĩa là đánh bại ai đó bằng chính phương pháp của họ, khác với việc chỉ đơn giản là làm điều gì đó trước.
  • Outrun / Outsmart:: Chúng ngụ ý việc nhanh hơn hoặc thông minh hơn nhưng ít liên quan đến thời điểm hơn là khả năng.

Không giống như “get there first,” “beat sb to sth” tập trung vào việc hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó trước người khác.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

  • Beat sb to the punch (“Beat sb to the punch”)
  • Beat sb to the finish line (Về đích trước ai đó)
  • Beat sb to the prize (Vượt mặt ai để giành giải thưởng)
  • Beat sb to the answer (Đáp án đã bị ai đó “Beat sb to the answer” rồi.)
  • Beat sb to the store (Đến cửa hàng trước ai đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến beat sb to sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Alice: I wanted to buy that new book, but it was sold out.
Alice: Tôi định mua cuốn sách mới đó, nhưng người khác đã mua hết trước tôi rồi.

Ben: Oh no! Did someone beat you to it?
Ben: Ôi không! Có ai đó đã làm trước bạn rồi phải không?

Alice: Yes, my friend bought it just minutes before me.
Alice: Vâng, bạn tôi đã mua nó trước tôi chỉ vài phút.

Ben: That’s frustrating. You need to be quicker next time!
Ben: Thật bực mình. Lần sau cậu phải nhanh hơn nữa đấy!

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She beat to me the last cookie.
  • b) She beat me to the last cookie.
  • c) She beat me the last cookie to.

Answer: b) She beat me to the last cookie.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “beat sb to sth” trong văn viết trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này có thể dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: “Beat me to it” có nghĩa là gì? A: Nó có nghĩa là ai đó đã làm điều gì đó trước bạn.
  • Q: Cụm từ “beat sb to sth” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách đối tượng (“sb”) ra khỏi phần còn lại của cụm từ.
  • Q: Có thể thay “sth” bằng “it” được không? A: Có, “it” thường được dùng khi đối tượng đã rõ ràng trong ngữ cảnh.
  • Q: “Beat sb to sth” có phải lúc nào cũng liên quan đến cạnh tranh không? A: Thường thì có, nó ngụ ý ai đó nhanh hơn hoặc đến trước người khác.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.