Ý nghĩa của “Beat sb down” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Beat sb down” có nghĩa là gì?

“Beat sb down” là một cụm động từ có nghĩa là ép ai đó chấp nhận mức giá thấp hơn hoặc đánh bại ai đó về thể chất. Nó cũng có thể có nghĩa là làm nản lòng hoặc làm suy yếu tinh thần ai đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Beat sb down” có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Thông thường, nó chỉ việc thương lượng quyết liệt để giảm giá hoặc áp đảo ai đó về thể chất hoặc tinh thần. Hiểu được ý nghĩa của “Beat sb down” sẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong các cuộc trò chuyện về mặc cả, xung đột hoặc tình huống cảm xúc. Cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức và xuất hiện trong phim ảnh, giao tiếp hàng ngày và các cuộc thảo luận kinh doanh. Bằng cách học cách dùng “Beat sb down,” bạn có thể diễn đạt những tình huống khi ai đó bị áp lực, thất bại hoặc bị ép phải chấp nhận ít hơn mong muốn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Beat somebody down
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ép ai đó chấp nhận ít hơn hoặc đánh bại ai đó về thể chất hoặc tinh thần.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Beat sb down” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng (ai đó hoặc cái gì đó). Nó thường không tách rời, nghĩa là đối tượng đứng sau toàn bộ cụm động từ.

Các mẫu cấu trúc:

    Subject + beat + somebody + down Subject + beat + somebody + down + on + something (e.g., price)

Example: They beat him down on the price. (Họ đã “Beat him down” về giá.)

Làm thế nào để sử dụng “Beat sb down”?

Bạn có thể dùng cụm từ “Beat sb down” khi nói về đàm phán, chẳng hạn như mặc cả để có được thỏa thuận hoặc giá tốt hơn. Nó cũng được dùng để mô tả những tình huống khi ai đó bị đánh bại về thể chất hoặc tinh thần.

Trong kinh doanh hoặc mua sắm, nó thường có nghĩa là cố gắng ép giá thấp hơn.

Trong xung đột hoặc thể thao, nó có nghĩa là chiến thắng bằng cách đánh bại đối thủ một cách quyết định.

Trong các tình huống cảm xúc, nó có thể có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy yếu đuối hoặc nản lòng.

Ví dụ

  • They tried to beat me down on the price, but I refused to pay less. (Họ cố gắng ép tôi giảm giá, nhưng tôi từ chối trả ít hơn.)
  • The boxer beat his opponent down in the final round. (Võ sĩ quyền anh đã đánh bại đối thủ một cách áp đảo trong hiệp cuối cùng.)
  • After months of criticism, the harsh words really beat him down. (Sau nhiều tháng bị chỉ trích, những lời nói cay nghiệt đó đã khiến anh ấy cảm thấy vô cùng tổn thương và suy sụp.)
  • She managed to beat the salesman down to a much lower price. (Cô ấy đã thành công trong việc mặc cả với người bán hàng để có được mức giá thấp hơn nhiều.)
  • Don’t let anyone beat you down just because you made a mistake. (Đừng để ai đó làm bạn mất tự tin chỉ vì bạn đã phạm sai lầm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: They beat down me on the price.
    Correct: They beat me down on the price.
  • Incorrect: I was beaten down.
    Correct: I was beaten down by the harsh comments. (Use with a clear agent or context)
  • Incorrect: He beat down the price.
    Correct: He beat the seller down on the price.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

  • Beat sb down: So với Push sb around: “Beat sb down” tập trung vào việc đánh bại hoặc hạ thấp điều gì đó, trong khi “push sb around” có nghĩa là bắt nạt hoặc kiểm soát ai đó một cách không công bằng.
  • Beat sb down: vs Làm ai đó mệt mỏi: “Làm ai đó mệt mỏi” có nghĩa là dần dần làm suy yếu sự chống cự của ai đó, trong khi “beat sb down” thường mang tính đột ngột hoặc trực tiếp hơn.
  • Beat sb down: vs Break sb down: “Break sb down” tập trung nhiều hơn vào sự thất bại về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, trong khi “beat sb down” có thể là về thể chất, cảm xúc hoặc tài chính.

Các cụm từ thường gặp

  • Beat someone down on the price (Giảm giá mạnh với ai đó)
  • Beat an opponent down (Đánh bại đối thủ một cách áp đảo)
  • Beat someone down emotionally (Đánh bại ai đó về mặt cảm xúc)
  • Beat a competitor down (Đánh bại đối thủ một cách áp đảo)
  • Beat someone down in negotiations (Ép ai đó phải giảm giá trong đàm phán)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến beat sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: I heard you bought a car last week. Did you get a good deal?
Anna: Tôi nghe nói tuần trước bạn đã mua một chiếc ô tô. Bạn có mua được giá hời không?

Ben: Yes, I really beat the dealer down on the price. Saved a lot of money.
Ben: Vâng, tôi đã mặc cả với người bán rất mạnh tay. Tiết kiệm được khá nhiều tiền.

Anna: Wow, you must be good at negotiating!
Anna: Wow, bạn chắc hẳn rất giỏi trong việc mặc cả đấy!

Ben: It takes practice, but I don’t like paying full price.
Ben: Cần phải luyện tập, nhưng tôi không thích phải trả giá đầy đủ.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She beat down him on the cost.
  • B) She beat him down on the cost.
  • C) She beat him on down the cost.

Answer: B) She beat him down on the cost.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Beat sb down” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Nó chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh liên quan đến đàm phán.
  • Q: “Beat sb down” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? A: Không phải lúc nào cũng vậy. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, đặc biệt trong các tình huống mặc cả.
  • Q: “Beat sb down” có thể chỉ các tình huống về mặt cảm xúc không? A: Có, nó có thể dùng để mô tả sự thất bại hoặc nản lòng về mặt cảm xúc.
  • Q: Từ trái nghĩa của “beat sb down” là gì? A: “Lift someone up” hoặc “build someone up” là những từ trái nghĩa trong bối cảnh cảm xúc.
  • Q: “Beat sb down” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.