“Beat sb up” có nghĩa là gì?
“Beat sb up” có nghĩa là tấn công hoặc làm đau ai đó bằng cách đánh họ liên tục. Đây là một cụm động từ thông dụng trong ngôn ngữ không trang trọng để mô tả hành vi bạo lực.
Giới thiệu
Cụm từ “beat sb up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả những tình huống khi một người đánh người khác nhiều lần, gây tổn thương. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là người bị tấn công. Hiểu nghĩa của “beat sb up” giúp người học nhận biết và sử dụng cụm từ này chính xác trong giao tiếp hoặc viết lách. Cần lưu ý rằng cụm động từ này thường chỉ về bạo lực thể chất và mang tính không trang trọng. Bạn có thể nghe thấy nó trong phim ảnh, bản tin hoặc các cuộc trò chuyện bình thường khi ai đó mô tả một trận đánh hoặc vụ tấn công. Học cách sử dụng “beat sb up” đúng sẽ nâng cao khả năng diễn đạt các tình huống liên quan đến xung đột một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: beat somebody up
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: đánh ai đó nhiều lần và làm họ bị thương về thể chất
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Beat sb up” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb/somebody) giữa “beat” và “up,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- beat somebody up (object between verb and particle) (đánh ai đó tơi tả)
- beat up somebody (object after the particle) (đánh ai đó)
Ví dụ:
- They beat him up after the game. (Họ đã đánh anh ta sau trận đấu.)
- They beat up him after the game. (less common) (Họ đã đánh anh ta sau trận đấu.)
Trong tiếng Anh hàng ngày, đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là tự nhiên hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Beat sb up”?
Sử dụng “beat sb up” khi nói về việc ai đó bị thương do bị đánh liên tục. Nó thường mang tính không chính thức và thường được dùng trong các câu chuyện về đánh nhau, bắt nạt hoặc tội phạm. Tránh dùng nó trong văn viết trang trọng trừ khi trích dẫn lời nói hoặc mô tả sự kiện một cách không chính thức.
Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi động từ “beat” cho phù hợp:
- Past: beat (He beat him up yesterday.) (Quá khứ: đánh anh ta thâm tím người vào ngày hôm qua.)
- Present: beat/beating (They beat him up every day.) (Hiện tại: đánh anh ta mỗi ngày.)
- Future: will beat (They will beat him up if he returns.) (Họ sẽ đánh anh ta nếu anh ta quay lại.)
Ví dụ
- The bullies beat him up after school. (Những kẻ bắt nạt đã đánh anh ta sau giờ học.)
- She was afraid someone might beat her up on the street. (Cô ấy sợ rằng có người sẽ đánh cô ấy trên đường.)
- He promised not to beat his little brother up anymore. (Anh ấy hứa sẽ không đánh em trai mình nữa.)
- The gang beat up several people during the fight. (Băng nhóm đã đánh đập nhiều người trong cuộc ẩu đả.)
- Beat sb up in a sentence: “If you go there, they might beat you up.” (Nếu bạn đến đó, họ có thể đánh bạn thâm tím.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: He beat up to him.
Correct: He beat him up. - Incorrect: They beat up he yesterday.
Correct: They beat him up yesterday. - Incorrect: Beat up somebody strong.
Correct: Beat somebody up strongly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “hit,” “attack,” và “punch.” Tuy nhiên, “beat sb up” ngụ ý việc đánh liên tục, thường gây tổn thương nghiêm trọng, trong khi “hit” hoặc “punch” có thể chỉ một hành động đơn lẻ.
- Hit:: đánh một hoặc nhiều lần nhưng không rõ ràng về số lần lặp lại.
- Punch:: đánh bằng nắm đấm, thường là một hoặc hai lần.
- Attack:: chung chung hơn, có thể là về thể chất hoặc lời nói.
“Beat sb up” mạnh mẽ và bạo lực hơn nhiều so với chỉ đơn giản là “hit” hay “punch.”
Các cụm từ thường gặp
- beat the bully up (đánh tơi tả kẻ bắt nạt đó đi)
- beat the criminal up (đánh tơi tả tên tội phạm đó)
- beat the attacker up (đánh kẻ tấn công đến bầm dập)
- beat the opponent up (đánh bại đối thủ)
- beat somebody up badly (đánh ai đó tơi bời)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến beat sb up:
Đối thoại trong đời thực
Anna: Did you hear about Tom yesterday?
Anna: Cậu có nghe chuyện về Tom hôm qua không?
Ben: No, what happened?
Ben: Không, chuyện gì đã xảy ra vậy?
Anna: Some guys beat him up after the party.
Anna: Một số anh chàng đã đánh anh ấy sau bữa tiệc.
Ben: That’s awful! Is he okay now?
Ben: Thật kinh khủng! Bây giờ anh ấy có ổn không?
Anna: Yeah, but he got some bruises and had to go to the hospital.
Anna: Ừ, nhưng anh ấy bị bầm tím khắp người và phải đi bệnh viện.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “beat sb up”:
- Last night, the gang _______ (beat) him up near the park.
- Be careful, or they might _______ (beat) you up.
- He promised never to _______ (beat) his friends up again.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Beat sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q:”Beat sb up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Thường thì không. Nó chủ yếu chỉ hành động bạo lực thể xác.
- Q:”Sb” trong cụm từ “beat sb up” có nghĩa là gì? “Sb” có nghĩa là “somebody,” tức là người bị đánh.
- Q:”Beat sb up” có thể tách ra được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “beat” và “up.”
- Q:Tôi có thể nói “beat up somebody” được không? Có, nhưng cách nói này ít phổ biến hơn “beat somebody up.”

