“Beat sth down” có nghĩa là gì?
“Beat sth down” là một cụm động từ có nghĩa là giảm giá của một món đồ thông qua việc thương lượng hoặc mặc cả. Nó cũng có thể có nghĩa là đánh liên tục vào một vật gì đó cho đến khi nó bị vỡ hoặc hạ xuống.
Giới thiệu
Cụm từ “beat sth down” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc thương lượng giá cả hoặc đánh vật gì đó nhiều lần. Khi bạn “beat something down,” bạn thường thành công trong việc hạ giá hoặc buộc một thứ gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc yếu đi. Ý nghĩa của “beat sth down” thay đổi một chút tùy theo ngữ cảnh, nhưng nhìn chung liên quan đến việc dùng sức mạnh hoặc sự kiên trì để đạt được kết quả. Hiểu được cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong các tình huống mua sắm, đàm phán hoặc thậm chí khi mô tả hành động trong câu chuyện hay cuộc trò chuyện.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: beat something down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: giảm giá hoặc đánh liên tục
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Beat sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể tách động từ và tân ngữ ra.
- Pattern 1: beat something down (object after phrasal verb) Example: She beat the price down. (Mẫu 1: beat something down (đối tượng đứng sau cụm động từ) Ví dụ: Cô ấy đã beat the price down.)
- Pattern 2: beat sth down (object between verb and particle) Example: She beat down the price. (Mẫu 2: beat sth down (tân ngữ đứng giữa động từ và trạng từ) Ví dụ: Cô ấy đã beat down giá cả.)
Làm thế nào để sử dụng “Beat sth down”?
Bạn có thể dùng cụm từ “beat sth down” khi nói về việc hạ giá thông qua thương lượng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chợ, bán hàng hoặc các giao dịch. Nó cũng được dùng khi mô tả việc đánh hoặc đập liên tục vào một vật gì đó cho đến khi nó yếu đi hoặc vỡ ra.
Ví dụ, nếu bạn muốn mua một chiếc ô tô mà giá người bán đưa ra quá cao, bạn có thể cố gắng “beat the price down” bằng cách mặc cả. Hoặc, nếu bạn miêu tả mưa rơi mạnh xuống mặt đất, bạn có thể nói mưa “beats down” trên mái nhà.
Ví dụ
- He managed to beat the price down by 20% at the market. (Anh ấy đã thành công trong việc mặc cả giảm giá 20% tại chợ.)
- The workers beat down the old wall to build a new one. (Công nhân đã đập phá bức tường cũ để xây một bức tường mới.)
- She tried to beat him down in the negotiation, but he stood firm. (Cô ấy cố gắng ép anh ta phải nhượng bộ trong cuộc đàm phán, nhưng anh ấy vẫn kiên quyết giữ vững lập trường.)
- The heavy rain beats down on the rooftop every afternoon. (Cơn mưa nặng hạt đổ ầm ầm xuống mái nhà mỗi buổi chiều.)
- Can you help me beat the price down on this laptop? (Bạn có thể giúp tôi mặc cả để giảm giá chiếc laptop này không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I beat down the price it was too high.
Correct: I beat the price down because it was too high. - Incorrect: She beat down the price it hard.
Correct: She beat the price down hard. - Incorrect: They beat down quickly the old fence.
Correct: They beat down the old fence quickly.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “knock down,” “bring down,” và “cut down.”
- Knock down:: Thông thường có nghĩa là đánh mạnh vào vật gì đó để nó rơi xuống. Ví dụ: Họ đã phá sập tòa nhà cũ.
- Bring down:: Có nghĩa là giảm bớt một thứ gì đó, thường là giá cả hoặc mức độ. Ví dụ: Cửa hàng đã hạ giá cho đợt giảm giá.
- Cut down:: Thường có nghĩa là giảm hoặc loại bỏ bằng cách cắt, như cây cối hoặc chi phí. Ví dụ: Họ đã cắt giảm chi phí sản xuất.
“Beat sth down” tập trung nhiều hơn vào nỗ lực hoặc sức mạnh, có thể là qua việc mặc cả hoặc đánh nhiều lần.
Các cụm từ thường gặp
- Beat the price down (Giảm giá xuống thấp hơn nữa)
- Beat him down (in negotiation) (“Beat him down” (trong thương lượng))
- Beat the offer down (Giảm giá đề nghị xuống)
- Beat the wall down (Đập vỡ bức tường đó đi)
- Beat the rain down (Đánh tan cơn mưa)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến beat sth down:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Alice: The seller wants $200 for the bike. That’s too expensive.
Alice: Người bán muốn 200 đô la cho chiếc xe đạp. Giá đó cao quá.
Bob: Try to beat the price down. Maybe you can get it for less.
Bob: Cố gắng trả giá xuống thấp hơn. Biết đâu bạn có thể mua được với giá rẻ hơn.
Alice: Okay, I’ll ask if he can lower it to $150.
Alice: Được rồi, tôi sẽ hỏi xem anh ấy có thể giảm giá xuống còn 150 đô la không.
Bob: Good idea! Sometimes you have to be persistent to beat the price down.
Bob: Ý kiến hay! Đôi khi bạn phải kiên trì mặc cả để giảm giá.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I beat the price down by asking for a discount.
- B) I beat down the price by asking for a discount.
- C) I beat the down price by asking for a discount.
Answer: Both A and B are correct, but C is incorrect.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Beat sth down” có chỉ có nghĩa là hạ giá không? A: Không, nó cũng có thể có nghĩa là đánh liên tục vào một vật gì đó.
- Q: “Beat sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính không trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể sử dụng “beat sth down” trong văn viết không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
- Q: Cụm từ “beat sth down” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau cụm từ đó.
- Q: Từ đồng nghĩa với “beat sth down” khi nói về giá cả là gì? A: “Đàm phán,” “trả giá,” hoặc “hạ xuống” là những từ tương tự.

