Ý nghĩa của “Beat sb out” / Ví dụ / Cách sử dụng được giải thích

“Beat sb out” có nghĩa là gì?

“Beat sb out” có nghĩa là đánh bại ai đó với khoảng cách nhỏ, đặc biệt trong các cuộc thi, cuộc đua hoặc khi cạnh tranh cho một vị trí như công việc.

Giới thiệu

Cụm từ “beat sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả việc chiến thắng sát nút trước ai đó. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như thể thao, xin việc, hoặc bất kỳ tình huống nào có sự cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều người. Phần “sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là người mà bạn đang cạnh tranh. Hiểu được ý nghĩa của “beat sb out” giúp người học diễn đạt sự cạnh tranh một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm từ này nhấn mạnh ý tưởng chiến thắng ngay trước hoặc thay vì người khác, thường ngụ ý một chiến thắng sát sao hoặc bất ngờ. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng, làm cho đây là một cụm từ linh hoạt cần biết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: beat somebody out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Thắng ai đó sát nút trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Beat sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “beat” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

  • Beat somebody out (“Beat somebody out”)
  • Beat out somebody (Đánh bại ai đó)

Các mẫu ví dụ:

    Subject + beat + somebody + out + (of something) Subject + beat + out + somebody + (of something)

Lưu ý: Khi chỉ rõ cuộc thi liên quan đến điều gì, hãy dùng “out of” để thể hiện nhóm hoặc cơ hội.

Làm thế nào để sử dụng “Beat sb out”?

Sử dụng “beat sb out” khi bạn muốn nhấn mạnh việc chiến thắng ai đó, đặc biệt khi chiến thắng đó diễn ra sát nút hoặc mang tính cạnh tranh. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thi, đề nghị công việc hoặc các cuộc tranh tài. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ: “She beat him out for the promotion,” có nghĩa là cô ấy đã giành được thăng chức thay vì anh ấy, có thể trong một cuộc cạnh tranh sát nút.

Ví dụ

  • He beat me out by just two points in the final race. (Anh ấy đã vượt qua tôi chỉ với hai điểm trong chặng đua cuối cùng.)
  • They beat out several other companies to win the contract. (Họ đã vượt qua nhiều công ty khác để giành được hợp đồng.)
  • She beat him out for the scholarship last year. (Năm ngoái, cô ấy đã vượt qua anh ấy để giành học bổng.)
  • Our team beat out all the others to become champions. (Đội của chúng tôi đã vượt qua tất cả các đội khác để trở thành nhà vô địch.)
  • The candidate beat out five others to secure the job. (Ứng viên đó đã vượt qua năm người khác để giành được công việc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She beat out the job from him.
    Correct: She beat him out for the job.
  • Incorrect: They beat out in the competition.
    Correct: They beat out their opponents in the competition.

Hãy nhớ rằng “beat sb out” cần có tân ngữ (một ai đó) sau “beat” hoặc “out” và thường đi kèm với cụm từ “for” hoặc “to” để chỉ rõ điều gì đã được giành được.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Beat sb:: Đơn giản là đánh bại ai đó, nhưng không có từ “out” thì không nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt như vậy.
  • Edge sb out:: Chiến thắng hoặc vượt qua ai đó một cách sít sao, rất giống về nghĩa và thường có thể thay thế cho nhau.
  • Outdo sb:: Thể hiện tốt hơn ai đó, nhưng không nhất thiết luôn là một cuộc cạnh tranh sát nút.

Điểm khác biệt chính là “beat sb out” thường ngụ ý một cuộc đua hoặc cạnh tranh gay gắt, trong khi “beat sb” mang nghĩa chung hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Beat sb out for a job (Vượt qua ai đó để giành được công việc)
  • Beat sb out in a race (Vượt qua ai đó trong một cuộc đua)
  • Beat sb out for a contract (Vượt qua ai đó để giành được hợp đồng)
  • Beat sb out for a scholarship (Vượt qua ai đó để giành học bổng)
  • Beat sb out in a competition (Đánh bại ai đó trong một cuộc thi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến beat sb out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you hear? I beat John out for the internship!
Anna: Cậu nghe chưa? Mình đã vượt qua John để giành được vị trí thực tập đó!

Mark: Wow, that’s great! It must have been a tough competition.
Mark: Wow, thật tuyệt vời! Chắc hẳn đó là một cuộc thi rất khó khăn.

Anna: Yes, it was close. I’m really happy I got it.
Anna: Vâng, thật sát nút. Tôi thực sự rất vui vì đã giành được nó.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She beat out him for the award.
  • B) She beat him out for the award.
  • C) She beat out the award him.

Answer: B) She beat him out for the award.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Có thể dùng “beat sb out” trong tất cả các thì không? Có, bạn có thể dùng nó trong thì quá khứ, hiện tại và tương lai.
  • Q:”Beat sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể dùng “beat out” mà không có tân ngữ được không? Không, “beat sb out” cần có tân ngữ (người mà bạn đánh bại).
  • Q:”Sb” trong cụm từ “beat sb out” có nghĩa là gì? “Sb” là viết tắt của “somebody”, nghĩa là một người nào đó.
  • Q:”Beat sb out” có giống với “beat sb” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “beat sb out” nhấn mạnh việc chiến thắng một cách sít sao.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.