Ý nghĩa và ví dụ về “Weigh sb down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Weigh sb down” có nghĩa là gì?

“Weigh sb down” có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy gánh nặng hoặc choáng ngợp, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Giới thiệu

Cụm từ “Weigh sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả tình huống khi ai đó cảm thấy nặng nề hoặc bị gánh nặng vì những vấn đề, trách nhiệm hoặc thậm chí là trọng lượng cơ thể. Hiểu được “Weigh sb down meaning” giúp bạn diễn tả rõ ràng cảm giác căng thẳng hoặc khó khăn. Cụm động từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế, từ việc nói về căng thẳng tinh thần đến việc mang vác một vật nặng. Động từ cụm này làm cho cuộc trò chuyện và bài viết của bạn thêm phần sinh động và sâu sắc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Weigh somebody down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: Khiến ai đó cảm thấy gánh nặng hoặc phiền muộn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Weigh sb down” là một cụm động từ có tân ngữ, không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và trạng từ ra khỏi nhau bằng tân ngữ.

Pattern: Subject + weigh + somebody + down

Example: The heavy backpack weighs me down. (Chiếc ba lô nặng làm tôi cảm thấy mệt mỏi.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Weigh sb down”?

Bạn có thể sử dụng cụm từ “Weigh sb down” để nói về gánh nặng thể chất hoặc tinh thần. Nó thường đề cập đến điều gì đó khiến một người cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hoặc bị chậm lại. Đối tượng thường là một người đang bị gánh nặng đè nặng.

Nó phổ biến trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể sử dụng khi mô tả các tình huống ở nơi làm việc, trường học hoặc cuộc sống cá nhân.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “Weigh sb down” trong câu:

  • The constant worries about money began to weigh her down. (Những lo lắng liên tục về tiền bạc bắt đầu làm cô ấy cảm thấy mệt mỏi và áp lực.)
  • Don’t let doubts weigh you down before your exam. (Đừng để những nghi ngờ làm bạn nặng lòng trước kỳ thi.)
  • The heavy coat weighed him down during the hike. (Chiếc áo khoác dày nặng khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
  • She felt weighed down by all the responsibilities at home. (Cô ấy cảm thấy bị áp lực nặng nề bởi tất cả những trách nhiệm trong gia đình.)
  • The fear of failure weighed him down, but he kept trying. (Nỗi sợ thất bại khiến anh ta cảm thấy nặng nề, nhưng anh vẫn tiếp tục cố gắng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta tách động từ cụm không đúng hoặc dùng sai tân ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: The problems weigh down her.
  • Correct: The problems weigh her down.
  • Incorrect: He was weighed down by his worries (correct meaning but passive form is less common).
  • Correct: His worries weigh him down.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Weigh sb down” tương tự như “gánh nặng ai đó” hoặc “kìm hãm ai đó.” Tuy nhiên, “weigh down” thường ngụ ý cảm giác nặng nề hoặc mang tính vật lý hơn, trong khi “burden” mang ý nghĩa cảm xúc hoặc ẩn dụ nhiều hơn.

Ví dụ, “The heavy bag weighed her down” mang tính vật lý hơn. Nhưng “The stress of work burdened her” lại mang tính cảm xúc. Cả hai có thể chồng chéo tùy vào ngữ cảnh.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường sử dụng cụm từ “Weigh sb down” với các vật liên quan đến cảm xúc hoặc trọng lượng vật lý. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Worries, fears, doubts: emotional burdens (Lo lắng, sợ hãi, nghi ngờ: những gánh nặng cảm xúc)
  • Responsibilities, problems: tasks or issues that cause stress (Trách nhiệm, vấn đề: những công việc hoặc vấn đề gây căng thẳng)
  • Heavy bags, coats, luggage: physical weight (Túi nặng, áo khoác, hành lý: trọng lượng vật lý)
  • Thoughts: mental burden (Suy nghĩ: gánh nặng tinh thần)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weigh sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng “Weigh sb down” một cách tự nhiên:

Alice: You look tired. Is something wrong?
Alice: Trông bạn có vẻ mệt mỏi. Có chuyện gì không ổn sao?

Ben: Yeah, work has been really stressful lately. It’s starting to weigh me down.
Ben: Ừ, dạo này công việc thật sự rất căng thẳng. Nó bắt đầu làm tôi cảm thấy mệt mỏi và áp lực.

Alice: Maybe you should take a break and relax for a bit.
Alice: Có lẽ bạn nên nghỉ ngơi một chút để thư giãn.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “Weigh sb down”:

  • The heavy suitcase _______ me _______ during the trip.
  • Don’t let your fears _______ you _______.
  • All these responsibilities are starting to _______ her _______.

Câu hỏi thường gặp

  • “Weigh sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy gánh nặng về thể chất hoặc tinh thần.
  • “Weigh sb down” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • Nó có thể được dùng để chỉ trọng lượng vật lý không? Có, nó có thể dùng để mô tả thứ gì đó nặng về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
  • Cụm động từ này ở trình độ nào? Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (cấp độ B2).
  • “Weigh sb down” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.