Ý nghĩa và ví dụ về “Weigh on sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Weigh on sth” có nghĩa là gì?

“Weigh on sth” có nghĩa là gây ra sự lo lắng, căng thẳng hoặc cảm giác nặng nề về điều gì đó, thường là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Giới thiệu

Cụm từ “Weigh on sth” là một động từ cụm phổ biến dùng để mô tả cảm giác áp lực hoặc gánh nặng. Khi điều gì đó “weighs on” một người, nghĩa là nó khiến họ cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng. Hiểu được ý nghĩa của “Weigh on sth” giúp người học diễn đạt cảm xúc liên quan đến sự lo lắng hoặc stress một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường lẫn trang trọng, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh biết cách sử dụng đúng. Bạn thường nghe thấy nó khi mọi người nói về những quyết định khó khăn, nỗi buồn hoặc những vấn đề kéo dài ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc suy nghĩ của họ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: weigh on something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: gây lo lắng hoặc căng thẳng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Weigh on sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “weigh” và “on.”

Correct structure: weigh + on + something

Example: The problem weighs on my mind. (Vấn đề đó luôn đè nặng trong tâm trí tôi.)

Sai: weigh the problem on my mind.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Weigh on sth?

Sử dụng cụm từ “weigh on sth” khi bạn muốn nói về điều gì đó gây gánh nặng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó thường đề cập đến những cảm xúc như lo lắng, tội lỗi hoặc buồn bã. Bạn có thể dùng cụm này ở các thì khác nhau tùy thuộc vào khung thời gian.

  • Present: It weighs on me. (Hiện tại: Điều đó làm tôi cảm thấy nặng nề.)
  • Past: It weighed on her conscience. (Quá khứ: Điều đó đã khiến cô ấy day dứt trong lương tâm.)
  • Continuous: It is weighing on him lately. (Gần đây, điều đó đang khiến anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ Weigh on sth trong câu:

  • The decision to move abroad really weighs on her. (Quyết định chuyển ra nước ngoài thực sự khiến cô ấy cảm thấy áp lực nặng nề.)
  • Financial problems have been weighing on him for months. (Những vấn đề tài chính đã đè nặng lên anh ấy suốt nhiều tháng qua.)
  • The guilt of lying weighed on his heart. (Nỗi tội lỗi vì đã nói dối đè nặng trong lòng anh ta.)
  • These worries weigh on me every day. (Những lo lắng này đè nặng lên tôi mỗi ngày.)
  • Her past mistakes still weigh on her mind. (Những sai lầm trong quá khứ vẫn khiến cô ấy luôn bận tâm.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai giới từ. Đây là cách để tránh những lỗi đó:

  • Incorrect: The problem weighs my mind.
  • Correct: The problem weighs on my mind.
  • Incorrect: It is weighing with me.
  • Correct: It is weighing on me.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Weigh on sth” tương tự như các cụm từ như “bear down on,” “press on,” hoặc “get to someone,” nhưng nó chỉ cụ thể đến áp lực về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Ví dụ:

  • Weigh on:: gánh nặng cảm xúc (ví dụ, cô ấy cảm thấy tội lỗi “Weigh on” cô ấy)
  • Bear down on:: áp lực hoặc sức ép (ví dụ, hạn chót đang đè nặng lên chúng ta)
  • Get to someone:: ảnh hưởng về mặt cảm xúc (ví dụ, những lời chỉ trích thực sự đã làm anh ấy buồn)

Sử dụng “weigh on” khi nói về áp lực tinh thần hoặc cảm xúc kéo dài.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ phổ biến thường đi sau “weigh on” bao gồm:

  • mind – to think about something that causes worry (tâm trí – suy nghĩ về điều gì đó gây lo lắng)
  • conscience – feeling guilty (lương tâm – cảm giác tội lỗi)
  • heart – emotional burden (trái tim – gánh nặng cảm xúc)
  • thoughts – persistent worries (suy nghĩ – những lo lắng dai dẳng)
  • responsibility – feeling burdened by duty (trách nhiệm – cảm giác nặng nề vì bổn phận)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weigh on sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Nghe đoạn hội thoại ngắn này sử dụng cụm từ “weigh on sth”:

Anna: You look worried. Is something weighing on your mind?
Anna: Trông cậu có vẻ lo lắng. Có điều gì đang khiến cậu bận tâm à?

Ben: Yes, I’ve been thinking about the upcoming exam all day. It really weighs on me.
Ben: Vâng, suốt cả ngày tôi cứ suy nghĩ về kỳ thi sắp tới. Nó thực sự làm tôi cảm thấy áp lực.

Anna: I understand. Just try to relax and prepare step by step.
Anna: Tôi hiểu rồi. Cố gắng thư giãn và chuẩn bị từng bước một nhé.

Luyện tập

Complete the sentences by filling in the blanks with the correct form of “weigh on sth”:

  • The secret he kept for years _______ on his conscience.
  • Financial difficulties have been _______ on her lately.
  • Don’t let worries _______ your mind too much.

Câu hỏi thường gặp

  • “Weigh on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.
  • Cụm từ “weigh on sth” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời. Tân ngữ luôn đứng sau “on.”
  • Cụm từ “weigh on sth” có thể dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “It weighed on her conscience.”
  • Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với “weigh on”? Tâm trí, lương tâm, trái tim, suy nghĩ, trách nhiệm.
  • “Weigh on” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.