Ý nghĩa và ví dụ về “Weigh sth down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“ Weigh sth down” nghĩa là gì?

“Weigh sth down” có nghĩa là làm cho một vật nặng hơn hoặc khó mang vác hơn bằng cách thêm trọng lượng hoặc áp lực lên nó.

Giới thiệu

Cụm từ “Weigh sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi một vật gì đó trở nên nặng hơn về mặt thể chất hoặc tinh thần do có thêm gánh nặng. Ý nghĩa của “Weigh sth down” có thể áp dụng cho các vật thể nặng về mặt vật lý hoặc cho cảm xúc và trách nhiệm khiến ai đó cảm thấy căng thẳng hoặc áp lực. Hiểu cách sử dụng đúng động từ cụm này sẽ giúp bạn mô tả các tình huống khi một thứ gì đó bị quá tải hoặc chịu gánh nặng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: weigh something down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho thứ gì đó nặng hơn hoặc khó di chuyển hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Weigh sth down” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “weigh” và “down” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

    Weigh + object + down (correct): They weighed the box down with books. Weigh down + object (correct): The box was weighed down with books.

Lưu ý: Đối tượng phải là danh từ hoặc đại từ.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Weigh sth down?

Sử dụng cụm từ “weigh sth down” khi bạn muốn mô tả điều gì đó trở nên nặng hơn hoặc khó mang vác, xử lý hơn. Nó có thể ám chỉ trọng lượng vật lý hoặc gánh nặng về mặt cảm xúc/tinh thần.

  • Physical use: “The heavy stones weighed the boat down.” (Việc sử dụng vật lý: “Những viên đá nặng làm chiếc thuyền bị đè nặng xuống.”)
  • Emotional use: “Worries about the future weighed her down.” (Những lo lắng về tương lai khiến cô ấy cảm thấy nặng nề và mệt mỏi.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên để hiểu cách sử dụng “weigh sth down” trong câu:

  • The rain weighed down the branches, making them droop. (Cơn mưa làm cho những cành cây trở nên nặng trĩu, khiến chúng rũ xuống.)
  • She felt weighed down by all the responsibilities at work. (Cô ấy cảm thấy bị áp lực nặng nề bởi tất cả những trách nhiệm ở nơi làm việc.)
  • The luggage was weighed down by souvenirs from the trip. (Hành lý bị nặng trĩu vì đầy ắp những món quà lưu niệm từ chuyến đi.)
  • Heavy textbooks weighed down his backpack. (Những cuốn sách giáo khoa nặng trĩu làm chiếc ba lô của anh ấy trở nên rất nặng.)
  • Financial problems can weigh people down emotionally. (Các vấn đề tài chính có thể khiến con người cảm thấy áp lực về mặt tinh thần.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai giới từ. Dưới đây là ví dụ về cách dùng sai và đúng:

  • Incorrect: The box down was weighed with books.
  • Correct: The box was weighed down with books.
  • Incorrect: She weighed down with worries.
  • Correct: She was weighed down with worries.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Weigh sth down” tương tự như “burden,” “load,” và “overload,” nhưng thường ngụ ý làm cho thứ gì đó nặng hơn về mặt thể chất hoặc nặng nề hơn về mặt cảm xúc.

  • Weigh sth down: : nhấn mạnh trọng lượng hoặc áp lực.
  • Burden: : thường liên quan đến cảm xúc hoặc trách nhiệm.
  • Load: : chủ yếu là việc mang vác các vật dụng.
  • Overload: : mang vác quá nhiều, thường là về thể chất hoặc tinh thần.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật hoặc ý tưởng phổ biến thường đi cùng với cụm từ “weigh sth down”:

  • Backpack – a bag carried on the back (Ba lô – một chiếc túi được mang trên lưng)
  • Boat – a small vessel for water travel (Thuyền – một phương tiện nhỏ để đi lại trên nước)
  • Branches – parts of a tree (Nhánh – các phần của cây)
  • Responsibilities – duties or tasks (Trách nhiệm – nhiệm vụ hoặc công việc)
  • Worries – feelings of anxiety (Lo lắng – cảm giác bất an)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weigh sth down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “weigh sth down”:

Anna: Your bag looks really heavy. What’s inside?
Anna: Túi của bạn trông rất nặng. Bên trong có gì vậy?

Ben: It’s weighed down with all my books for class.
Ben: Nó bị đè nặng bởi tất cả sách vở của tôi cho lớp học.

Anna: That must be tiring to carry around all day.
Anna: Chắc hẳn mang theo suốt cả ngày như vậy thật mệt mỏi.

Ben: Yes, it definitely weighs me down after a while.
Ben: Vâng, sau một thời gian, nó thực sự làm tôi cảm thấy nặng nề và mệt mỏi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “weigh sth down”:

  • The wet clothes ________ the laundry basket ________.
  • She felt ________ down by the stress at work.
  • The old boat was ________ down with heavy cargo.

Câu hỏi thường gặp

  • “Weigh sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho thứ gì đó nặng hơn hoặc khó mang vác, xử lý hơn.
  • “Weigh down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “weigh” và “down” hoặc sau cụm từ.
  • “Weigh sth down” có thể được dùng để chỉ cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả áp lực tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Cụm từ “weigh sth down” phù hợp với trình độ nào? Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (cấp độ B2).
  • Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với cụm từ này? Ba lô, thuyền, cành cây, trách nhiệm và lo lắng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.