Ý nghĩa của “Weigh on sb” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Weigh on sb” có nghĩa là gì?

“Weigh on sb” có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc bị gánh nặng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần bởi điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “Weigh on sb” được dùng để mô tả những tình huống khi một người cảm thấy áp lực tinh thần hoặc cảm xúc nặng nề. Áp lực này có thể đến từ lo lắng, cảm giác tội lỗi, trách nhiệm hoặc những quyết định khó khăn. Hiểu được “Weigh on sb meaning” giúp người học diễn đạt cảm giác căng thẳng hoặc lo lắng trong tiếng Anh một cách tự nhiên. Đây là một cụm từ hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và viết lách khi nói về cách mà các vấn đề ảnh hưởng đến tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Weigh on somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Weigh on sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ “weigh” khỏi giới từ “on” bằng cách chèn tân ngữ vào giữa.

Correct pattern: weigh on + somebody

Sai: weigh somebody on

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Weigh on sb?

Sử dụng cụm từ “weigh on sb” khi bạn muốn mô tả điều gì đó gây gánh nặng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Nó thường liên quan đến những cảm xúc như lo lắng, tội lỗi hoặc buồn bã. Chủ ngữ thường là một vấn đề, trách nhiệm hoặc quyết định, còn tân ngữ là người cảm nhận áp lực đó.

Cấu trúc ví dụ: Vấn đề/weigh on + người

Ví dụ

Kỳ thi sắp tới thực sự đang đè nặng lên cô ấy.

  • His guilty conscience weighed on him all night. (Lương tâm cắn rứt đã đè nặng lên anh suốt cả đêm.)
  • The decision to move abroad weighed heavily on her mind. (Quyết định chuyển ra nước ngoài đã khiến cô ấy suy nghĩ nặng nề.)
  • The responsibility of taking care of his family weighed on him. (Trách nhiệm chăm sóc gia đình đã đè nặng lên anh ấy.)
  • Financial problems can weigh on a person for a long time. (Các vấn đề tài chính có thể đè nặng lên một người trong một thời gian dài.)
  • Unfinished work often weighs on employees. (Công việc chưa hoàn thành thường khiến nhân viên cảm thấy áp lực.)

Những ví dụ này cho thấy cách “Weigh on sb in a sentence” thể hiện gánh nặng cảm xúc hoặc căng thẳng.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta tách cụm động từ không đúng chỗ hoặc dùng sai giới từ.

  • Incorrect: The problem weighs him on.
  • Correct: The problem weighs on him.
  • Incorrect: The stress weighs off her.
  • Correct: The stress weighs on her.

Hãy nhớ rằng, “weigh on” là một cụm động từ không tách rời và luôn được theo sau trực tiếp bởi người cảm nhận gánh nặng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Weigh on sb” tương tự như các cụm từ như “get to sb” hoặc “burden sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Weigh on sb:: Tập trung vào áp lực về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Get to sb:: Có nghĩa là làm ai đó khó chịu hoặc buồn bực.
  • Burden sb:: Có nghĩa là giao cho ai đó một trách nhiệm hoặc nỗi lo to lớn.

Ví dụ, “The guilt weighed on him” có nghĩa là anh ta cảm thấy nặng nề trong tâm trí, trong khi “The noise really got to him” có nghĩa là tiếng ồn làm anh ta khó chịu.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ nhất định thường xuất hiện cùng với cụm từ “weigh on sb” để mô tả điều gì gây ra áp lực.

  • Conscience: Feeling guilty about something. (Lương tâm: Cảm thấy có lỗi về điều gì đó.)
  • Mind: Thoughts or worries that disturb someone. (Tâm trí: Những suy nghĩ hoặc lo lắng làm phiền ai đó.)
  • Heart: Emotional pain or sadness. (Trái tim: Nỗi đau cảm xúc hoặc sự buồn bã.)
  • Responsibility: A duty or task that causes stress. (Trách nhiệm: Một nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ gây ra căng thẳng.)
  • Decision: A choice that causes worry or doubt. (Quyết định: Một sự lựa chọn gây ra lo lắng hoặc nghi ngờ.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến weigh on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hai người bạn đang nói về áp lực công việc:

Anna: You seem tired lately. Is something wrong?
Anna: Dạo này cậu có vẻ mệt mỏi. Có chuyện gì làm cậu buồn phiền à?

Ben: Yes, the project deadline is really weighing on me.
Ben: Vâng, thời hạn hoàn thành dự án đang khiến tôi cảm thấy rất áp lực.

Anna: I understand. Try to take breaks and don’t let it weigh you down too much.
Anna: Tôi hiểu rồi. Cố gắng nghỉ ngơi và đừng để nó làm bạn cảm thấy quá áp lực nhé.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “weigh on”:

  • The decision to change jobs ________ him for weeks.
  • Her guilty conscience ________ her after the argument.
  • Financial problems often ________ many people.

Câu hỏi thường gặp

  • “Weigh on sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy gánh nặng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Cụm từ “weigh on sb” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “weigh” và “on.”
  • Cụm từ “weigh on sb” có thể dùng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cả trong bối cảnh trang trọng và không trang trọng khi mô tả áp lực về mặt cảm xúc.
  • Một số cụm từ thường đi với “weigh on sb” là gì? Những từ phổ biến bao gồm conscience (lương tâm), mind (tâm trí), heart (trái tim), responsibility (trách nhiệm) và decision (quyết định).
  • “Weigh on sb” có giống với “burden sb” không? Chúng tương tự nhau nhưng “weigh on sb” thường chỉ áp lực về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, trong khi “burden sb” có thể mang nghĩa giao cho ai đó một trách nhiệm nặng nề.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.