“Vote sb out of sth” nghĩa là gì?
“Vote sb out of sth” có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một vị trí, nhóm hoặc nơi nào đó bằng cách bỏ phiếu chống lại họ. Điều này thường xảy ra trong các cuộc họp, cuộc thi hoặc bầu cử.
Giới thiệu
Cụm từ Vote sb out of sth thường được sử dụng khi mọi người quyết định bằng cách bỏ phiếu để loại bỏ ai đó khỏi một vai trò hoặc nhóm. Điều này có thể xảy ra trong nhiều tình huống, như các chương trình truyền hình thực tế, câu lạc bộ hoặc nơi làm việc. Hiểu được ý nghĩa của Vote sb out of sth giúp bạn nói rõ ràng về các quyết định được đưa ra bằng cách bỏ phiếu. Cụm động từ này hữu ích trong cả bối cảnh chính thức và không chính thức, đặc biệt khi thảo luận về các cuộc bầu cử hoặc quyết định nhóm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Vote somebody out of something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc vị trí thông qua việc bỏ phiếu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Vote sb out of sth” là một cụm động từ chuyển tiếp. Nó không thể tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) đứng ngay sau “vote” và trước “out of.”
-
Correct pattern: vote + somebody + out of + something
- Example: They voted him out of the team. (Họ đã bỏ phiếu loại anh ấy khỏi đội.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Vote sb out of sth?
Sử dụng cụm động từ này để mô tả những tình huống khi một người bị loại bỏ thông qua quá trình bỏ phiếu. “sb” là người bị “Vote sb out of sth”, và “sth” là nhóm, nơi chốn hoặc vị trí mà họ rời khỏi. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc giải trí.
Ví dụ bao gồm việc “Vote sb out of” một ủy ban, một cuộc bầu cử, một trò chơi hoặc một câu lạc bộ. Nó thể hiện quyết định của một nhóm để loại bỏ một thành viên.
Ví dụ
Trong các chương trình thực tế, thí sinh có thể bị “Vote sb out of sth” bởi khán giả hoặc các người chơi khác. Cụm từ này rất phổ biến trong những tình huống như vậy.
- They voted Sarah out of the board because of her poor decisions. (Họ đã bỏ phiếu loại Sarah khỏi ban giám đốc vì những quyết định kém của cô ấy.)
- The team voted him out of the project after the disagreement. (Nhóm đã bỏ phiếu loại anh ấy khỏi dự án sau khi xảy ra bất đồng.)
- She was voted out of the club last month. (Cô ấy đã bị các thành viên trong câu lạc bộ bỏ phiếu loại ra khỏi câu lạc bộ vào tháng trước.)
- During the election, the mayor was voted out of office. (Trong cuộc bầu cử, thị trưởng đã bị loại khỏi chức vụ.)
- He got voted out of the game after losing the challenge. (Anh ấy đã bị loại khỏi trò chơi sau khi thua thử thách.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “vote sb out of sth” một cách tự nhiên trong câu.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Việc giữ cấu trúc đúng là rất quan trọng.
- Incorrect: They voted out him of the team.
- Correct: They voted him out of the team.
- Incorrect: We vote her off the club.
- Correct: We voted her out of the club.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “kick sb out,” “remove sb from sth,” và “vote sb off.” Tuy nhiên, “vote sb out of sth” luôn liên quan đến một quá trình bỏ phiếu chính thức hoặc theo nhóm.
- Kick sb out:: Thân mật hơn và có thể thực hiện ngay mà không cần bỏ phiếu.
- Remove sb from sth:: Cụm từ chung, không ám chỉ việc bỏ phiếu.
- Vote sb off:: Chủ yếu được dùng trong các chương trình truyền hình, mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “vote sb out of” đi kèm với các từ liên quan đến nhóm, vị trí hoặc địa điểm. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Board – a group of people managing an organization (Ban giám đốc – một nhóm người quản lý tổ chức)
- Team – a group working together (Đội – một nhóm làm việc cùng nhau)
- Competition – a contest or game (Cuộc thi – một cuộc tranh tài hoặc trò chơi)
- Office – a political or official position (Văn phòng – một vị trí chính trị hoặc chính thức)
- Club – a social or interest group (Câu lạc bộ – một nhóm xã hội hoặc nhóm sở thích)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vote sb out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “vote sb out of sth”:
Anna: Did you hear? They voted Mark out of the committee yesterday.
Anna: Cậu có nghe không? Họ đã bỏ phiếu loại Mark ra khỏi ủy ban ngày hôm qua.
Ben: Really? Why?
Ben: Thật sao? Tại sao vậy?
Anna: He wasn’t participating enough, so the members decided to vote him out of the group.
Anna: Anh ấy không tham gia đủ, nên các thành viên đã quyết định loại anh ấy khỏi nhóm.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- The members __________ (vote/out/of) the president __________ the club last week.
- She was __________ (vote/out/of) the team because of her poor performance.
- They decided to __________ (vote/out/of) the leader __________ the project.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Vote sb out of sth” có thể được dùng trong các tình huống không trang trọng không? A: Có, nó có thể được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Vote sb out” có giống với “vote sb off” không? A: Chúng tương tự nhau, nhưng “vote sb off” thường được dùng cho các chương trình truyền hình.
- Q: Tôi có thể dùng “vote sb out” mà không cần nói “of sth” không? A: Thông thường, cần có “of sth” để chỉ rõ người đó bị loại khỏi đâu.
- Q: Từ trái nghĩa của “vote sb out of sth” là gì? A: “Vote sb in” có nghĩa là bầu chọn hoặc đưa ai đó vào một nhóm hoặc vị trí.
- Q: Cụm động từ này có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời; tân ngữ đứng ngay sau “vote.”

