Ý nghĩa và ví dụ của cụm động từ “vote sb into sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“vote sb into sth” có nghĩa là gì?

“Vote sb into sth” có nghĩa là chính thức chọn ai đó bằng cách bỏ phiếu để họ nhận được một vị trí, thường là công việc hoặc vai trò trong một tổ chức.

Giới thiệu

Cụm từ vote sb into sth thường được sử dụng trong chính trị và các tổ chức để mô tả hành động bầu chọn ai đó vào một vị trí cụ thể thông qua quá trình bỏ phiếu. Khi mọi người vote sb into sth một vai trò, họ đang trao cho người đó quyền hạn hoặc trách nhiệm liên quan đến vị trí đó. Hiểu được ý nghĩa của vote sb into sth giúp người học nói về các cuộc bầu cử, bổ nhiệm và ra quyết định một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: vote sb into sth (bầu ai đó vào vị trí nào đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bầu ai đó vào một vị trí bằng cách bỏ phiếu

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “vote sb into sth” có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “vote” và “into”.

  • Pattern 1: vote somebody into something (Mẫu 1: vote somebody into something)
  • Example: They voted her into office. (Họ đã bầu cô ấy vào chức vụ.)
  • Pattern 2 (less common): vote into something somebody (Mẫu 2 (ít phổ biến hơn): vote into something somebody)
  • Example: They voted into office the new president. (Họ đã bầu người chủ tịch mới vào chức vụ.)

Lưu ý: Mẫu câu đầu tiên tự nhiên hơn và được sử dụng rộng rãi hơn.

Làm thế nào để sử dụng “vote sb into sth”?

Sử dụng cụm từ “vote sb into sth” khi nói về các cuộc bầu cử hoặc quyết định mà một nhóm chọn một người cho một vị trí cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chính trị nhưng cũng có thể áp dụng cho bất kỳ tình huống nào có bỏ phiếu, chẳng hạn như câu lạc bộ hoặc ủy ban.

Hãy nhớ đề cập đến người được “vote sb into sth” và vị trí hoặc vai trò mà họ sẽ đảm nhận.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “vote sb into sth” trong câu:

  • The citizens voted him into the city council last year. (Năm ngoái, người dân đã bầu ông ấy vào hội đồng thành phố.)
  • She was voted into the board of directors after a close election. (Cô ấy đã được bầu vào ban giám đốc sau một cuộc bầu cử sít sao.)
  • They voted the new manager into office during the annual meeting. (Họ đã bầu người quản lý mới vào vị trí trong cuộc họp thường niên.)
  • Our team voted John into the leadership role unanimously. (Đội của chúng tôi đã nhất trí bầu John vào vị trí lãnh đạo.)
  • He was voted into parliament by a large majority. (Ông ấy đã được bầu vào quốc hội với đa số phiếu áp đảo.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: They voted into the office him.
  • Correct: They voted him into the office.
  • Incorrect: We voted him on the position.
  • Correct: We voted him into the position.

Luôn sử dụng “into” sau “vote sb” để chỉ vị trí mà người đó sẽ đảm nhận.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “elect sb as sth” và “appoint sb to sth”.

  • Elect sb as sth:: Thông thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử chính thức. Ví dụ: Họ đã bầu cô ấy làm chủ tịch.
  • Appoint sb to sth:: Có nghĩa là chính thức giao cho ai đó một công việc hoặc vai trò, thường không thông qua bỏ phiếu. Ví dụ: Công ty đã bổ nhiệm anh ấy làm quản lý.

“Vote sb into sth” nhấn mạnh quá trình bỏ phiếu, trong khi “appoint” thì không.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường sử dụng cụm từ “vote sb into sth” với các vị trí hoặc vai trò liên quan đến trách nhiệm hoặc quyền hạn. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:

  • office: a political or official position (văn phòng: một vị trí chính trị hoặc chính thức)
  • position: a job or role within an organization (vị trí: một công việc hoặc vai trò trong tổ chức)
  • board: a group of people managing a company or organization (ban giám đốc: một nhóm người quản lý một công ty hoặc tổ chức)
  • parliament: a country’s legislative body (quốc hội: cơ quan lập pháp của một quốc gia)
  • committee: a group chosen to perform a task (ủy ban: một nhóm được chọn để thực hiện một nhiệm vụ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vote sb into sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “vote sb into sth”:

Anna: Did you hear that they voted Sarah into the committee chair?
Anna: Cậu có nghe nói họ đã bầu Sarah làm chủ tịch ủy ban không?

Mark: Yes, she has a lot of experience, so it makes sense.
Mark: Vâng, cô ấy có nhiều kinh nghiệm, nên điều đó hoàn toàn hợp lý.

Anna: I agree. The vote was almost unanimous.
Anna: Tôi đồng ý. Cuộc bỏ phiếu gần như nhất trí.

Luyện tập

Try this exercise to practice “vote sb into sth”:

Fill in the blank with the correct form:

  • The members ________ him ________ the leadership role last night.

Options: a) voted / into, b) voted / on, c) elected / to

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Bạn có thể sử dụng “vote sb into sth” trong các tình huống không trang trọng không? A: Nó chủ yếu được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng khi nói về bầu cử.
  • Q: Cụm từ “vote sb into sth” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách động từ và giới từ bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
  • Q: Sự khác biệt giữa “vote sb into sth” và “appoint sb to sth” là gì? A: “Vote sb into sth” liên quan đến quá trình bỏ phiếu, trong khi “appoint sb to sth” không yêu cầu bỏ phiếu.
  • Q: Tôi có thể nói “vote sb on sth” không? A: Không, giới từ đúng là “into” khi nói về vị trí mà ai đó được bầu.
  • Q: Bạn có thể “vote sb into sth” những vị trí nào? A: Những vị trí như văn phòng, ban giám đốc, ủy ban, quốc hội hoặc bất kỳ vai trò nào cần bầu cử.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.