Ý nghĩa và ví dụ về “Vote sb down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Vote sb down” có nghĩa là gì?

“Vote sb down” có nghĩa là bác bỏ hoặc từ chối đề xuất hay ý tưởng của ai đó bằng cách bỏ phiếu chống trong một quyết định nhóm.

Giới thiệu

Cụm từ vote sb down thường được sử dụng trong các cuộc họp, thảo luận hoặc bất kỳ quá trình ra quyết định nhóm nào. Nó chỉ hành động phản đối đề xuất của ai đó thông qua một cuộc bỏ phiếu chính thức, dẫn đến việc từ chối ý tưởng đó. Ý nghĩa của vote sb down rất đơn giản: khi đa số không đồng ý, họ sẽ “vote down” đề xuất hoặc ý tưởng của người đó. Hiểu được cụm từ này giúp ích trong cả các cuộc trò chuyện chính thức và không chính thức liên quan đến làm việc nhóm, chính trị hoặc bất kỳ quyết định nhóm nào.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: vote somebody down
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bác bỏ một ý tưởng hoặc đề xuất bằng cách bỏ phiếu phản đối nó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Vote sb down” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “vote” và “down,” hoặc sau “down.”

  • vote somebody down (bỏ phiếu phản đối ai đó)
  • vote down somebody (bỏ phiếu phản đối ai đó)

Các mẫu ví dụ:

  • We voted his proposal down. (Chúng tôi đã bỏ phiếu phản đối đề xuất của anh ấy.)
  • The committee voted down her idea. (Ủy ban đã bác bỏ ý tưởng của cô ấy.)

Làm thế nào để sử dụng “Vote sb down”?

Sử dụng cụm từ “vote sb down” khi nói về việc bác bỏ đề xuất hoặc kế hoạch của ai đó thông qua một cuộc bỏ phiếu chính thức. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp, hội đồng hoặc bất kỳ nhóm nào nơi các quyết định được đưa ra tập thể. Cụm từ này nhấn mạnh hành động phản đối bằng phiếu đa số.

Ví dụ

Trong cuộc họp, cả nhóm không đồng ý với kế hoạch của John và đã Vote him down.

  • The board voted down the new budget proposal. (Hội đồng quản trị đã bác bỏ đề xuất ngân sách mới.)
  • They voted him down because they thought his idea was too risky. (Họ đã bác bỏ ý kiến của anh ta vì cho rằng ý tưởng đó quá mạo hiểm.)
  • The members voted down the suggestion to increase working hours. (Các thành viên đã bỏ phiếu phản đối đề xuất tăng giờ làm việc.)
  • She was voted down after presenting a weak argument. (Cô ấy đã bị bác bỏ sau khi trình bày một lập luận yếu.)
  • Vote sb down in a sentence: The council voted down the mayor’s proposal to raise taxes. (Hội đồng đã bác bỏ đề xuất tăng thuế của thị trưởng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn giữa “vote sb down” với chỉ đơn giản là “vote down” hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ.

  • Incorrect: They voted down him in the meeting.
  • Correct: They voted him down in the meeting.
  • Incorrect: We vote down the idea without a vote.
  • Correct: We voted the idea down after discussion.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm turn down và reject. Tuy nhiên, “vote sb down” đặc biệt liên quan đến một quá trình bỏ phiếu chính thức.

  • Vote sb down:: bỏ phiếu bác bỏ trong một nhóm.
  • Turn down:: từ chối hoặc bác bỏ một đề nghị hoặc yêu cầu (thông tục, không liên quan đến bỏ phiếu).
  • Reject:: từ chối chấp nhận (trang trọng, không bao hàm việc bỏ phiếu).

Các cụm từ thường gặp

Việc biết những từ nào thường theo sau cụm từ “vote sb down” trong các cuộc trò chuyện là rất hữu ích.

  • Proposal: a formal suggestion. (Đề xuất: một lời gợi ý chính thức.)
  • Plan: a detailed idea or arrangement. (Kế hoạch: một ý tưởng hoặc sự sắp xếp chi tiết.)
  • Idea: a thought or suggestion. (Ý tưởng: một suy nghĩ hoặc đề xuất.)
  • Motion: a formal proposal made at a meeting. (Đề xuất: một đề nghị chính thức được đưa ra tại cuộc họp.)
  • Amendment: a change or addition proposed to a document or plan. (Sửa đổi: một thay đổi hoặc bổ sung được đề xuất cho một tài liệu hoặc kế hoạch.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vote sb down:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “vote sb down”:

Anna: Did the team accept your plan?
Anna: Nhóm có đồng ý với kế hoạch của bạn không?

Ben: No, they voted me down in the meeting.
Ben: Không, họ đã phản đối tôi trong cuộc họp.

Anna: Why?
Anna: Tại sao vậy?

Ben: They thought it was too expensive.
Ben: Họ cho rằng nó quá đắt.

Luyện tập

Try to complete this sentence with the correct form of “vote sb down”:

The committee __________ the new policy because it was unpopular.

  • a) vote down
  • b) voted down
  • c) votes down
  • d) voting down

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Vote sb down” có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức không? Nó chủ yếu được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc quyết định nhóm, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống không chính thức khi nói về việc bỏ phiếu trong nhóm.
  • Q:”Vote sb down” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “vote” và “down” hoặc sau “down.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “vote sb down” và “turn down” là gì? “Vote sb down” liên quan đến một cuộc bỏ phiếu chính thức, trong khi “turn down” chỉ là từ chối đơn giản mà không cần bỏ phiếu.
  • Q:”Vote sb down” có thể dùng cho con người hay chỉ dùng cho ý tưởng? Nó có thể dùng cho cả ý tưởng hoặc đề xuất của người khác, nhưng thường không dùng cho chính người đó.
  • Q:Một bối cảnh phổ biến để sử dụng “vote sb down” là gì? Các cuộc họp, hội đồng hoặc bất kỳ tình huống ra quyết định nhóm nào.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.