“Vote sb out” có nghĩa là gì?
“Vote sb out” có nghĩa là quyết định ai đó nên rời khỏi một vị trí, nhóm hoặc nơi nào đó bằng cách bỏ phiếu chống lại họ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như cuộc thi, cuộc họp hoặc bầu cử.
Giới thiệu
Cụm từ “vote sb out” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi một nhóm muốn loại bỏ ai đó khỏi một vai trò hoặc tình huống thông qua quá trình bỏ phiếu. “Sb” là viết tắt của “somebody,” tức là người bị loại bỏ. Cụm động từ này rất phổ biến trong các chương trình truyền hình thực tế, chính trị và nơi làm việc, nơi các quyết định được đưa ra bằng đa số phiếu. Hiểu được “vote sb out meaning” giúp người học sử dụng đúng để mô tả những tình huống ai đó bị loại hoặc sa thải theo sự đồng thuận tập thể.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: loại ai đó bằng cách bỏ phiếu
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ ai đó bằng cách bỏ phiếu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Vote sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Vote someone out (Loại ai đó ra khỏi cuộc chơi bằng cách bỏ phiếu)
- Vote out someone (Loại bỏ ai đó bằng cách Vote out)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Vote sb out”?
Sử dụng “vote sb out” khi mô tả những tình huống mà một nhóm quyết định bằng cách bỏ phiếu để loại bỏ ai đó. Nó thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành, như trong câu “They voted her out last week” hoặc “He has been voted out of the committee.”
Nó thường liên quan đến các nhóm chính thức hoặc không chính thức, như đội nhóm, ban giám đốc hoặc thí sinh trong các chương trình truyền hình thực tế.
Ví dụ
Trong nhiều chương trình truyền hình thực tế, thí sinh có thể bị “Vote sb out” bởi khán giả hoặc đồng đội của họ.
- The team voted him out after he missed several important meetings. (Nhóm đã bỏ phiếu loại anh ta sau khi anh ta vắng mặt trong nhiều cuộc họp quan trọng.)
- She was voted out of the competition because of poor performance. (Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc thi vì thể hiện kém.)
- We decided to vote John out of the committee to bring in new ideas. (Chúng tôi quyết định loại John khỏi ủy ban để đưa vào những ý tưởng mới.)
- They voted out the president during the annual meeting. (Họ đã bỏ phiếu loại bỏ chủ tịch trong cuộc họp thường niên.)
- He fears being voted out if he doesn’t improve his work. (Anh ấy lo sợ sẽ bị loại nếu không cải thiện công việc của mình.)
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu loại bỏ người quản lý sau khi công ty mất một số khách hàng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai đại từ tân ngữ.
- Incorrect: Vote out him.
- Correct: Vote him out.
- Incorrect: They vote out she yesterday.
- Correct: They voted her out yesterday.
Hãy nhớ đặt tân ngữ đúng vị trí giữa động từ và trạng từ hoặc sau chúng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Vote sb out” tương tự như “kick sb out” hoặc “remove sb,” nhưng nó liên quan cụ thể đến một quá trình bỏ phiếu chính thức. “Kick sb out” mang tính không chính thức hơn và có thể xảy ra mà không cần bỏ phiếu. “Remove sb” mang nghĩa chung hơn và không ngụ ý việc bỏ phiếu.
- Vote sb out:: Loại bỏ bằng cách bỏ phiếu.
- Kick sb out:: Ép ai đó rời đi, thường là ngay lập tức.
- Remove sb:: Thuật ngữ chung để loại bỏ ai đó khỏi một vị trí.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “vote sb out” cùng với các từ liên quan đến nhóm hoặc vai trò.
- Vote a contestant out: remove a participant from a contest. (Vote a contestant out: loại một thí sinh khỏi cuộc thi.)
- Vote a leader out: remove a leader or manager. (Vote a leader out: loại bỏ một lãnh đạo hoặc quản lý.)
- Vote a member out: remove a member from a group or committee. (Vote a member out: loại bỏ một thành viên khỏi nhóm hoặc ủy ban.)
- Vote someone out of office: remove a politician from their position. (Bỏ phiếu để loại một người nào đó khỏi chức vụ: loại bỏ một chính trị gia khỏi vị trí của họ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến vote sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “vote sb out”:
Anna: Did you hear? They voted Jake out of the team yesterday.
Anna: Cậu có nghe không? Họ đã loại Jake khỏi đội vào ngày hôm qua.
Ben: Really? Why?
Ben: Thật sao? Tại sao vậy?
Anna: He wasn’t contributing much, so the group decided to vote him out.
Anna: Anh ấy không đóng góp nhiều, nên nhóm đã quyết định loại anh ấy ra khỏi nhóm.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “vote sb out”:
- They decided to _______ the unpopular leader _______ after the meeting.
- She was _______ out of the competition last week.
- Have you ever been _______ out of a group before?
Câu hỏi thường gặp
- “Vote sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc vị trí thông qua việc bỏ phiếu.
- “Vote sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “vote out someone” được không? Được, nhưng “vote someone out” được dùng phổ biến hơn.
- “Vote sb out” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và trạng từ.
- “Vote sb out” thường được sử dụng ở đâu? Trong chính trị, các chương trình thực tế, cuộc họp và các quyết định nhóm.

