“turn sth over” có nghĩa là gì?
Cụm động từ “turn something over” có nghĩa là lật hoặc xoay một vật, hoặc suy nghĩ kỹ về điều gì đó. Nó cũng có thể đề cập đến các hoạt động kinh doanh, như bán sản phẩm.
Giới thiệu
Cụm từ “turn sth over” có nhiều cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể mô tả việc lật một vật thể, chẳng hạn như lật chiếc bánh kếp trong chảo. Nó cũng có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc về một ý tưởng hoặc vấn đề, giống như “turn a thought over” trong đầu. Ngoài ra, trong kinh doanh, “turn sth over” chỉ doanh thu hoặc số tiền mà một công ty tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Hiểu được các nghĩa khác nhau của “turn sth over” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và môi trường chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: turn something over
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: lật vật lý, suy nghĩ kỹ, hoặc bán hàng hóa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Turn something over” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “over” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- Turn the page over. (Lật trang giấy sang mặt bên kia.)
- Turn over the page. (Lật trang giấy.)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn khi tân ngữ là đại từ.
- Turn it over. (correct) (“Turn it over.” (đúng))
- Turn over it. (incorrect) (Lật nó lại.)
Làm thế nào để sử dụng “turn sth over”?
Sử dụng “turn sth over” khi bạn nói về việc lật vật thể một cách vật lý, chẳng hạn như thức ăn hoặc giấy tờ. Nó cũng dùng khi thảo luận về việc suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó hoặc xem xét các ý tưởng. Trong kinh doanh, nó mô tả tổng doanh số hoặc doanh thu đạt được.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm nấu ăn, học tập, ra quyết định và báo cáo kinh doanh.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “turn sth over in a sentence”:
- She turned the steak over to cook the other side. (Cô ấy lật miếng bít tết để nấu chín mặt bên kia.)
- Before making a decision, I like to turn the problem over in my mind. (Trước khi đưa ra quyết định, tôi thích suy nghĩ kỹ về vấn đề đó trong đầu.)
- The company turned over millions of dollars last year. (Công ty đã tạo ra doanh thu hàng triệu đô la trong năm ngoái.)
- Turn the page over to see the instructions. (Lật trang giấy lại để xem hướng dẫn.)
- He turned over the idea several times before agreeing. (Anh ấy đã suy nghĩ kỹ về ý tưởng đó nhiều lần trước khi đồng ý.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc ý nghĩa khi sử dụng cụm từ “turn sth over.”
- Incorrect: Turn over it the card.
- Correct: Turn the card over.
- Incorrect: I turned over the idea quickly without thinking.
- Correct: I turned the idea over carefully before deciding.
Hãy nhớ, đối tượng cần được đặt đúng vị trí, đặc biệt là với đại từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “flip over,” “turn around,” và “think over.”
- Flip over:: thường chỉ đề cập đến việc nhanh chóng xoay vật gì đó về phía khác về mặt vật lý.
- Turn around:: có nghĩa là xoay hoặc đảo chiều, thường là về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.
- Think over:: chỉ tập trung vào việc xem xét hoặc suy ngẫm cẩn thận về một điều gì đó.
“Turn sth over” linh hoạt hơn vì nó bao gồm việc lật vật thể, suy nghĩ và doanh số kinh doanh.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm từ “turn sth over” đi kèm với một số đối tượng hoặc ý tưởng nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Turn a page over: to flip a page in a book or document. (“Turn a page over”: lật một trang trong sách hoặc tài liệu.)
- Turn a steak over: to cook the other side of meat. (“Turn a steak over”: để nấu mặt còn lại của miếng thịt.)
- Turn an idea over: to think carefully about a plan or concept. (“Turn an idea over”: suy nghĩ kỹ về một kế hoạch hoặc ý tưởng.)
- Turn over stock: to sell goods in a store. (Turn over stock: bán hàng trong cửa hàng.)
- Turn over profits: to generate income or revenue. (Tạo ra lợi nhuận: sinh ra thu nhập hoặc doanh thu.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth over:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth over”:
Anna: Can you turn the chicken over? It looks like it’s burning.
Anna: Bạn có thể lật con gà lại được không? Trông nó như đang bị cháy rồi.
Mike: Sure, I’ll turn it over right now.
Mike: Chắc chắn rồi, tôi sẽ xem xét kỹ ngay bây giờ.
Anna: Also, have you turned over the proposal in your mind yet?
Anna: Cậu đã suy nghĩ kỹ về đề xuất đó chưa?
Mike: Yes, I’m still thinking about it carefully.
Mike: Vâng, tôi vẫn đang suy nghĩ kỹ về điều đó.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “turn sth over”:
- Could you please ______ the pancake ______ so it cooks evenly?
- Before deciding, I need to ______ the idea ______ a few more times.
- The company ______ over $5 million last year.
Câu hỏi thường gặp
- “turn sth over” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lật một vật, suy nghĩ kỹ về điều gì đó, hoặc bán hàng hóa trong kinh doanh.
- Cụm từ “turn sth over” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “over” hoặc sau cụm từ này.
- Tôi có thể dùng “turn sth over” với đại từ không? Có, nhưng đại từ phải đứng giữa “turn” và “over” (ví dụ: turn it over).
- Sai lầm phổ biến với cụm động từ này là gì? Đặt tân ngữ sau “over” khi nó là đại từ (ví dụ, turn over it) là sai.
- “turn sth over” được sử dụng như thế nào trong kinh doanh? Nó đề cập đến tổng doanh số hoặc doanh thu mà một công ty tạo ra.

