“Turn sth in” có nghĩa là gì?
“Turn sth in” có nghĩa là giao nộp hoặc trình nộp một thứ gì đó, thường là tài liệu, bài tập hoặc vật phẩm, cho người có thẩm quyền hoặc người chịu trách nhiệm.
Giới thiệu
Cụm động từ “turn sth in” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt là ở trường học, nơi làm việc và các môi trường chính thức. Khi bạn “turn something in,” bạn sẽ giao nó cho người cần nhận, như giáo viên, sếp hoặc nhân viên chức năng. Hiểu được ý nghĩa của “turn sth in” giúp bạn giao tiếp rõ ràng về việc nộp bài hoặc trả lại đồ vật. Cụm từ này đơn giản nhưng rất hữu ích trong nhiều tình huống, dù bạn đang nộp bài tập về nhà, báo cáo hay thậm chí là đồ thất lạc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: turn something in
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2 – B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: nộp hoặc giao cái gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Turn sth in” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “in” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- Turn the assignment in. (Nộp bài tập đi.)
- Turn in the assignment. (Nộp bài tập.)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đối tượng phải được đặt đúng vị trí để giữ cho ý nghĩa rõ ràng.
Làm thế nào để sử dụng “Turn sth in”?
Sử dụng “turn sth in” khi bạn muốn nói về việc nộp công việc, tài liệu hoặc vật phẩm cho người có trách nhiệm. Nó thường ám chỉ việc bàn giao một cách chính thức hoặc theo quy định.
- Students turn in their homework before the deadline. (Học sinh nộp bài tập về nhà trước hạn chót.)
- Employees turn in reports at the end of the day. (Nhân viên nộp báo cáo vào cuối ngày.)
- You can also use it for returning lost items to authorities. (Bạn cũng có thể sử dụng nó để giao lại những món đồ bị mất cho cơ quan chức năng.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “turn sth in”:
- I need to turn in my essay by Friday. (Tôi cần nộp bài luận của mình trước thứ Sáu.)
- She turned in her resignation letter yesterday. (Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào ngày hôm qua.)
- Don’t forget to turn in your timesheet before leaving. (Đừng quên nộp bảng chấm công trước khi về nhé.)
- He turned in the lost wallet to the police station. (Anh ấy đã giao chiếc ví bị mất cho đồn cảnh sát.)
Những ví dụ này cho thấy cách “turn sth in in a sentence” phù hợp một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I will turn in my homework it tomorrow.
Correct: I will turn in my homework tomorrow. - Incorrect: She turned her report out in.
Correct: She turned in her report.
Hãy nhớ, tân ngữ nên đứng trước hoặc sau “turn in,” không bao giờ tách sai vị trí.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Turn sth in” tương tự như “hand in” và “submit,” nhưng có một số khác biệt nhỏ:
- Hand in:: Thông thường trang trọng, thường được sử dụng trong trường học hoặc công việc.
- Submit:: Trang trọng hơn và có thể sử dụng trong cả bối cảnh kỹ thuật số hoặc vật lý.
- Turn in:: Thân mật hơn, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ, “turn in your paper” và “hand in your paper” đều có nghĩa giống nhau, nhưng “submit your paper” nghe trang trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Turn sth in” thường đi kèm với các đối tượng cụ thể liên quan đến việc nộp hoặc trả lại. Dưới đây là các cụm từ thông dụng:
- Turn in homework: school assignments (Nộp bài tập về nhà: các bài tập ở trường)
- Turn in reports: work documents (Nộp báo cáo: tài liệu công việc)
- Turn in timesheets: records of work hours (Nộp bảng chấm công: ghi lại số giờ làm việc)
- Turn in resignation: quitting a job officially (Nộp đơn xin nghỉ việc: chính thức thôi việc)
- Turn in lost items: returning found property (Nộp các vật dụng bị mất: trả lại tài sản tìm thấy)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth in”:
Teacher: Have you turned in your science project yet?
Giáo viên: Em đã nộp bài dự án khoa học của mình chưa?
Student: Yes, I turned it in this morning before class.
Học sinh: Vâng, tôi đã nộp nó sáng nay trước giờ học.
Teacher: Great! I’ll start grading them today.
Giáo viên: Tuyệt! Tôi sẽ bắt đầu chấm bài hôm nay.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “turn sth in”:
- Please ______ your application forms by Monday.
- Did you ______ your report to the manager?
- Students must ______ their essays before the deadline.
(Answers: turn in, turn in, turn in)
Câu hỏi thường gặp
- “Turn sth in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nộp hoặc giao cái gì đó cho người có trách nhiệm.
- Tôi có thể nói “turn in homework” hay “turn homework in” được không? Cả hai đều đúng; cụm động từ này có thể tách ra được.
- “Turn in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng được chấp nhận trong nhiều ngữ cảnh.
- Từ đồng nghĩa với “turn sth in” là gì? “Hand in” và “submit” là những từ đồng nghĩa phổ biến.
- Tôi có thể dùng “turn in” để trả lại đồ vật bị mất không? Có, nó thường được dùng để giao nộp đồ vật bị mất cho cơ quan chức năng.

