“turn sth off” nghĩa là gì?
“Turn sth off” có nghĩa là ngừng hoạt động của một máy móc, thiết bị hoặc đèn bằng cách tắt nó đi.
Giới thiệu
Cụm động từ “turn sth off” rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng khi bạn muốn ngừng hoạt động của một thứ gì đó như TV, đèn, hoặc máy tính. Cụm từ “turn sth off meaning” đơn giản nhưng quan trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống, dù ở nhà, nơi làm việc hay bên ngoài. Hiểu cách sử dụng “turn sth off” sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và rõ ràng hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: turn something off
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A1 (Sơ cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngừng hoạt động của một máy móc hoặc thiết bị
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Turn sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “off” hoặc sau “off.”
- Turn the light off. (Tắt đèn đi.)
- Turn off the light. (Tắt đèn đi.)
Cả hai cách đều đúng. Dùng cách thứ nhất khi đối tượng ngắn (như đại từ):
- Turn it off. (Tắt nó đi.)
Làm thế nào để sử dụng “turn sth off”?
Sử dụng “turn sth off” khi bạn muốn ngừng hoạt động của một thứ gì đó. Nó thường đề cập đến các thiết bị điện, máy móc hoặc đèn. Bạn có thể dùng nó trong câu mệnh lệnh, câu khẳng định hoặc câu hỏi.
- Please turn off the TV before you leave. (Làm ơn tắt tivi trước khi bạn rời đi.)
- Did you turn off the computer? (Bạn đã tắt máy tính chưa?)
- She turned the radio off after the news. (Cô ấy tắt radio sau khi bản tin kết thúc.)
Ví dụ
Hãy “turn off” TV đi.
- Can you turn the TV off? (Bạn có thể tắt TV được không?)
- I forgot to turn off the lights when I left. (Tôi đã quên tắt đèn khi rời đi.)
- He turned off his phone during the meeting. (Anh ấy đã tắt điện thoại trong suốt cuộc họp.)
- Don’t forget to turn off the oven after cooking. (Đừng quên tắt lò nướng sau khi nấu ăn.)
- She turned the fan off because it was too cold. (Cô ấy tắt quạt vì trời quá lạnh.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “turn sth off in a sentence” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người mắc lỗi về thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: Turn off the it.
- Correct: Turn it off.
- Incorrect: Turn the off light.
- Correct: Turn the light off.
- Incorrect: Switch off the TV (correct but different verb).
Hãy nhớ, với các đại từ như “it,” đặt chúng giữa “turn” và “off.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Turn sth off” tương tự như “switch off” và “shut down.”
- Switch off:: Ý nghĩa gần như giống nhau, thường được dùng thay thế cho nhau.
- Shut down:: Thông thường có nghĩa là dừng hoàn toàn một máy móc, thường được dùng cho máy tính hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Tắt đèn = Tắt đèn.
- Tắt máy tính của bạn trước khi rời đi.
Các cụm từ thường gặp
Một số đối tượng thường đi kèm với “turn off.” Dưới đây là các cụm từ phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Turn off the light: Stop the light from shining. (Tắt đèn: Ngăn ánh sáng phát ra.)
- Turn off the TV: Stop the television from working. (Tắt TV: Ngừng hoạt động của tivi.)
- Turn off the computer: Stop the computer. (Tắt máy tính: Dừng hoạt động của máy tính.)
- Turn off the radio: Stop the radio broadcast. (Tắt radio: Ngừng phát sóng radio.)
- Turn off the engine: Stop a motor vehicle. (Tắt máy: Dừng động cơ xe cơ giới.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth off”:
Anna: Can you turn off the lights? It’s too bright in here.
Anna: Bạn có thể tắt đèn được không? Ở đây sáng quá rồi.
Ben: Sure, I’ll turn them off now.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ tắt chúng ngay bây giờ.
Anna: Thanks! Also, don’t forget to turn off the TV before you leave.
Anna: Cảm ơn! Nhớ tắt tivi trước khi bạn đi nhé.
Ben: No problem, I got it.
Ben: Không sao, tôi hiểu rồi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) Please turn off it before you go.
- B) Please turn it off before you go.
- C) Please turn off the it before you go.
Answer: B) Please turn it off before you go.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “turn off the TV” và “turn the TV off” được không? A: Vâng, cả hai cách đều đúng.
- Q: “Turn sth off” chỉ dùng cho các thiết bị điện thôi phải không? A: Phần lớn là vậy, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là dừng các máy móc hoặc động cơ khác.
- Q: Tôi nên nói gì nếu muốn ai đó ngừng làm phiền mình? A: Bạn có thể nói “turn off” theo cách khác, ví dụ như “You really turn me off,” nhưng cách này không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “turn off” với đại từ không? A: Có, đặt đại từ giữa “turn” và “off” (ví dụ: turn it off).
- Q: “Switch off” có giống với “turn off” không? A: Có, chúng thường có thể dùng thay thế cho nhau.

