“Turn sb in” có nghĩa là gì?
“Turn sb in” có nghĩa là báo cáo ai đó, thường là với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng, vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp.
Giới thiệu
Cụm từ “turn sb in” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi nói về việc báo cáo ai đó với chính quyền. Nó thường liên quan đến việc thông báo cho cảnh sát hoặc một quan chức khác về một người đã phạm tội hoặc vi phạm quy định. Hiểu nghĩa của “turn sb in” giúp người học sử dụng cụm động từ hữu ích này trong những tình huống phù hợp. Dù bạn nghe nó trong phim, tin tức hay cuộc trò chuyện hàng ngày, biết cách dùng “turn sb in” có thể cải thiện tiếng Anh của bạn và giúp bạn diễn đạt những ý tưởng quan trọng một cách rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: turn somebody in
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: báo cáo ai đó với cảnh sát hoặc chính quyền
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Turn sb in” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “turn” và “in” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- Turn someone in (“Turn someone in”)
- Turn in someone (Bóc mẽ ai đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn.
Cách sử dụng cụm từ “Turn sb in” như thế nào?
Dùng “turn sb in” khi bạn muốn nói ai đó đã báo cáo người khác với cơ quan chức năng, thường là vì hành vi sai trái. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tội phạm, quy tắc hoặc công lý. Ví dụ, nếu bạn thấy ai đó đang ăn cắp, bạn có thể “turn them in” cho cảnh sát.
Ví dụ
Trong nhiều bộ phim, các nhân vật phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn: liệu có nên “turn a friend in” hay giữ im lặng.
- The witness decided to turn the suspect in to the police. (Nhân chứng đã quyết định giao nghi phạm cho cảnh sát.)
- She threatened to turn him in if he didn’t pay back the money. (Cô ấy đe dọa sẽ tố cáo anh ta nếu anh ta không trả lại tiền.)
- After finding out about the cheating, the student turned his classmate in. (Sau khi phát hiện việc gian lận, học sinh đó đã báo cáo bạn cùng lớp của mình.)
- The security guard turned the thief in to the authorities. (Nhân viên bảo vệ đã giao tên trộm cho cơ quan chức năng.)
- It’s hard to turn a family member in, but sometimes it’s necessary. (Thật khó để tố cáo một thành viên trong gia đình, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “turn sb in” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “turn sb in” với các cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng sai thứ tự từ.
- Incorrect: I will turn in him to the police.
- Correct: I will turn him in to the police.
- Incorrect: She turned in the thief.
- Correct: She turned the thief in.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng giữa “turn” và “in.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Turn sb in” tương tự như “báo cáo ai đó” hoặc “bàn giao ai đó,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Report someone:: Nói chung hơn, có thể có nghĩa là báo cho bất kỳ cơ quan chức năng nào.
- Turn sb in:: Báo cáo cụ thể với cảnh sát hoặc chính quyền về hành vi sai trái.
- Hand someone over:: Giao người cho cơ quan chức năng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Sử dụng cụm từ “turn sb in” khi nhấn mạnh hành động báo cáo với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng về tội phạm hoặc hành vi xấu của một người.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng “turn sb in” với các đối tượng cụ thể liên quan đến tội phạm hoặc hành vi sai trái.
- Turn a criminal in: report a criminal to the police. (“Turn a criminal in”: báo cáo một tội phạm với cảnh sát.)
- Turn a suspect in: report a person suspected of a crime. (“Turn a suspect in”: báo cáo một người bị nghi ngờ phạm tội.)
- Turn a thief in: report someone who stole something. (“Turn a thief in”: báo cáo ai đó đã ăn cắp đồ.)
- Turn a spy in: report someone spying to the authorities. (“Turn a spy in”: báo cáo ai đó làm gián điệp với chính quyền.)
- Turn a friend in: report a friend who did something wrong. (“Turn a friend in”: báo cáo một người bạn đã làm điều sai trái.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sb in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một vụ án mà họ đã chứng kiến.
Anna: I saw Jake stealing from the store yesterday.
Anna: Hôm qua tôi thấy Jake ăn cắp ở cửa hàng.
Mark: Really? Did you turn him in?
Mark: Thật sao? Cậu đã đi báo cáo hắn ta với cảnh sát à?
Anna: Yes, I told the manager and they called the police.
Anna: Vâng, tôi đã báo với quản lý và họ đã trình báo cảnh sát.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She turned in the suspect to the police.
- B) She turned the suspect in to the police.
- C) She turned the suspect to the police in.
Answer: B) She turned the suspect in to the police.
Câu hỏi thường gặp
- “Turn sb in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là báo cáo ai đó với cảnh sát hoặc chính quyền.
- Cụm từ “turn sb in” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “in.”
- Tôi có thể dùng “turn sb in” để tố cáo một người bạn không? Có, cụm từ này có thể dùng cho bất kỳ ai làm điều sai trái.
- “Turn sb in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
- Sự khác biệt giữa “turn sb in” và “report someone” là gì? “Turn sb in” có nghĩa cụ thể là báo cáo với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng về một tội phạm.

