Ý nghĩa và ví dụ về “Turn sth back”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Turn sth back” có nghĩa là gì?

“Turn sth back” có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó tiếp tục tiến về phía trước và làm cho nó quay trở lại vị trí hoặc trạng thái ban đầu.

Giới thiệu

Cụm động từ “turn sth back” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động quay lại hoặc ngăn chặn điều gì đó tiếp tục tiến về phía trước. Dù là một phương tiện bị gửi trả lại, một quyết định bị đảo ngược, hay một quá trình bị dừng lại, “turn sth back” giúp diễn đạt điều này một cách rõ ràng. Hiểu được ý nghĩa của “turn sth back” rất quan trọng đối với người học vì nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như du lịch, quy định, hoặc thậm chí là những ý tưởng trừu tượng. Hướng dẫn này giải thích cách sử dụng đúng cụm từ với các ví dụ, quy tắc ngữ pháp và những lỗi thường gặp cần tránh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: turn something back
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho thứ gì đó quay trở lại hoặc ngăn nó tiếp tục tiến về phía trước

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Turn sth back” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “back” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.

    Turn + object + back (e.g., turn the car back) Turn back + object (e.g., turn back the car)

Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là cách phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Turn sth back”?

Sử dụng “turn sth back” khi bạn muốn mô tả việc ngăn chặn điều gì đó và làm nó quay trở lại. Điều này có thể là vật lý, như một người hoặc phương tiện, hoặc trừu tượng, như một quyết định hoặc quá trình. Cụm từ này luôn đi kèm với một tân ngữ vì nó là động từ chuyển tiếp.

Ví dụ bao gồm việc quay trở lại một con tàu khi thời tiết xấu, ngăn một bức thư được gửi đi, hoặc đảo ngược một chính sách.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “turn sth back”:

  • The guard turned the visitors back at the gate because they forgot their IDs. (Người bảo vệ đã không cho khách vào cổng vì họ quên mang theo giấy tờ tùy thân.)
  • Due to the storm, the captain decided to turn the ship back to the harbor. (Do ảnh hưởng của cơn bão, thuyền trưởng đã quyết định quay tàu trở lại cảng.)
  • The company had to turn back the shipment after finding errors in the order. (Công ty đã phải trả lại lô hàng sau khi phát hiện có sai sót trong đơn đặt hàng.)
  • She turned back the clock by canceling the changes made last month. (Cô ấy đã quay ngược thời gian bằng cách hủy bỏ những thay đổi đã thực hiện vào tháng trước.)
  • The security system turned back all unauthorized access attempts. (Hệ thống an ninh đã ngăn chặn tất cả các lần cố gắng truy cập trái phép.)

“Turn sth back” trong một câu cho thấy cách diễn đạt việc đảo ngược hoặc ngăn chặn một hành động một cách hiệu quả.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “turn sth back” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng nó mà không có tân ngữ, điều này là không đúng.

  • Incorrect: The guard turned back at the gate. (Needs an object)
  • Correct: The guard turned the visitors back at the gate.
  • Incorrect: We turned back the. (Incomplete)
  • Correct: We turned back the car because of the heavy rain.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Turn sth back” tương tự như “send sth back” và “send sth away,” nhưng có những điểm khác biệt:

  • Turn sth back:: Nhấn mạnh việc dừng lại và quay đầu lại.
  • Send sth back:: Tập trung vào việc gửi trả lại một thứ gì đó, thường qua đường bưu điện hoặc giao hàng.
  • Send sth away:: Có nghĩa là khiến một vật hoặc ai đó rời đi hoặc bị loại bỏ.

Ví dụ, bạn “turn a car back” trên đường, nhưng bạn gửi trả một gói hàng về cho người gửi.

Các cụm từ thường gặp

“Turn sth back” thường đi kèm với các đối tượng cụ thể liên quan đến chuyển động hoặc quyết định. Dưới đây là các kết hợp phổ biến:

  • Turn the car back: Reverse the vehicle’s direction. (Quay xe lại: Đảo chiều hướng di chuyển của xe.)
  • Turn the ship back: Return a boat or ship to its starting point. (“Turn the ship back”: Quay tàu hoặc thuyền trở lại điểm xuất phát.)
  • Turn the clock back: Reverse time metaphorically or literally. (Quay ngược đồng hồ: Nghĩa bóng hoặc nghĩa đen là quay ngược thời gian.)
  • Turn the visitors back: Stop people from entering. (“Turn the visitors back”: Ngăn không cho khách vào.)
  • Turn the decision back: Revert or cancel a choice. (“Turn the decision back”: Hoàn tác hoặc hủy bỏ một quyết định.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến turn sth back:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “turn sth back”:

Officer: Sorry, I have to turn you back. You don’t have the proper permit.
Cảnh sát: Xin lỗi, tôi phải yêu cầu anh quay lại vì anh không có giấy phép hợp lệ.

Visitor: Oh, I didn’t know. Can I apply for one now?
Khách tham quan: Ồ, tôi không biết. Bây giờ tôi có thể nộp đơn xin một cái được không?

Officer: Yes, but you’ll have to leave first and come back later with the permit.
Cảnh sát: Vâng, nhưng anh phải rời đi trước rồi quay lại sau khi có giấy phép.

Luyện tập

Try this exercise to practice using “turn sth back”:

Choose the correct sentence:

  • a) The security guard turned back the guests at the door.
  • b) The security guard turned the guests back at the door.
  • c) The security guard turned back at the guests the door.

Answer: a) and b) are correct; c) is incorrect.

Câu hỏi thường gặp

  • “Turn sth back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là dừng một việc gì đó và làm cho nó quay trở lại điểm xuất phát.
  • Cụm từ “turn sth back” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “turn” và “back” hoặc sau cụm từ nguyên vẹn.
  • Tôi có thể dùng “turn back” mà không có tân ngữ được không? Được, nhưng khi đó nó mang nghĩa khác, chỉ việc chủ thể tự quay lại.
  • Sự khác biệt giữa “turn sth back” và “send sth back” là gì? “Turn sth back” có nghĩa là quay lại hoặc dừng chuyển động; “send sth back” có nghĩa là gửi trả lại một thứ gì đó, thường qua đường bưu điện.
  • “Turn sth back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.