“Take sth out” nghĩa là gì?
“Take sth out” có nghĩa là lấy cái gì đó ra khỏi một nơi hoặc vật chứa. Nó cũng có thể có nghĩa là sắp xếp hoặc trả tiền cho một việc gì đó, tùy vào ngữ cảnh.
Giới thiệu
Cụm động từ “take sth out” rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có nhiều nghĩa tùy vào tình huống, nhưng thường liên quan đến việc lấy ra hoặc loại bỏ thứ gì đó. Đôi khi, nó cũng chỉ việc tổ chức một hoạt động hoặc trả tiền cho một dịch vụ. Hiểu được “take sth out meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, dù là nói về việc lấy thức ăn ra khỏi tủ lạnh, rút tiền từ ngân hàng hay mời ai đó đi ăn tối.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ hoặc lấy ra thứ gì đó; sắp xếp hoặc thanh toán cho thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “take” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Take the book out. (Lấy cuốn sách ra.)
- Take out the book. (Lấy cuốn sách ra.)
Khi sử dụng đại từ, luôn đặt đại từ giữa động từ và từ phụ.
- Take it out. (correct) (“Take it out.” (đúng))
- Take out it. (incorrect) (Lấy nó ra.)
Làm thế nào để sử dụng “Take sth out”?
Bạn có thể dùng “take sth out” để nói về việc lấy vật gì đó ra khỏi chỗ nào đó, như thức ăn, quần áo hoặc tiền. Nó cũng có nghĩa là sắp xếp một hoạt động, ví dụ như đưa ai đó đi ăn hoặc giải trí. Trong bối cảnh tài chính, nó thường có nghĩa là rút tiền từ ngân hàng hoặc máy ATM.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang dọn tủ lạnh của mình. Bạn có thể nói:
- I need to take the leftovers out before they go bad. (Tôi cần đem phần thức ăn thừa ra ngoài trước khi chúng bị hỏng.)
- She took out the trash this morning. (Sáng nay cô ấy đã mang rác ra ngoài.)
- He took out a loan to buy a car. (Anh ấy vay tiền để mua một chiếc ô tô.)
- They took us out for dinner last night. (Tối qua họ đã mời chúng tôi đi ăn tối.)
- Can you take the money out of your account? (Bạn có thể rút tiền từ tài khoản của mình không?)
Những ví dụ này cho thấy các cách sử dụng khác nhau của cụm từ “take sth out in a sentence.”
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn về trật tự từ khi sử dụng đại từ hoặc pha trộn ý nghĩa.
- Incorrect: Take out it from the bag.
- Correct: Take it out from the bag.
- Incorrect: I took out dinner yesterday. (meaning unclear)
- Correct: I took her out for dinner yesterday.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take sth out” có thể tương tự như “remove,” “withdraw,” hoặc “bring out,” nhưng mỗi từ đều có những sắc thái riêng.
- Remove:: Trang trọng và chung hơn. “Take sth out” mang tính thân mật và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Withdraw:: Thông thường được dùng với tiền hoặc các đề nghị, trang trọng hơn.
- Bring out:: Có nghĩa là tiết lộ hoặc tạo ra, không phải loại bỏ.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “take sth out” và ý nghĩa của chúng:
- Take the trash out: Remove garbage from a place. (“Take the trash out”: Đưa rác ra khỏi một nơi.)
- Take money out: Withdraw money from an account. (Rút tiền: Rút tiền từ một tài khoản.)
- Take food out: Remove food from a container or order food to eat elsewhere. (“Take food out”: Lấy thức ăn ra khỏi hộp đựng hoặc đặt đồ ăn để mang đi nơi khác.)
- Take a loan out: Arrange to borrow money from a bank. (Vay tiền: Sắp xếp để vay tiền từ ngân hàng.)
- Take someone out: Invite someone to go somewhere, usually for entertainment. (“Take someone out”: Mời ai đó đi đâu đó, thường là để giải trí.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take sth out”:
Anna: Bạn có thể lấy pizza ra khỏi lò không?
Tom: Chắc rồi, tôi sẽ lấy nó ra ngay bây giờ.
Anna: Cảm ơn! Cậu đã “Take out” rác chưa?
Tom: Vâng, tôi đã làm nó sáng nay.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “take sth out”:
- Can you _____ the trash before dinner?
- She _____ a loan to buy a new car.
- We _____ her _____ for her birthday last night.
- I need to _____ some money _____ from the ATM.
Câu hỏi thường gặp
- “Take sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ một thứ gì đó hoặc sắp xếp/thanh toán cho một thứ gì đó.
- “Take sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ ra với tân ngữ ở giữa.
- Tôi có thể nói “take out it” không? Không, với đại từ, bạn nên nói “take it out.”
- Sự khác biệt giữa “take out” và “remove” là gì? “Take out” mang tính thân mật hơn và thường dùng trong giao tiếp; còn “remove” thì trang trọng hơn.
- “Take out” có thể mang nghĩa là trả tiền cho một thứ gì đó không? Có, ví dụ, “take out a loan” nghĩa là vay tiền.

