“Strike at sth” có nghĩa là gì?
“Strike at sth” có nghĩa là tấn công hoặc cố gắng làm hỏng một thứ gì đó, thường là một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
Giới thiệu
Cụm động từ “Strike at sth” thường được dùng để mô tả một cuộc tấn công nhanh hoặc có mục tiêu vào một thứ gì đó. Điều này có thể là vật lý, như đánh trúng mục tiêu, hoặc mang tính ẩn dụ, chẳng hạn như cố gắng làm tổn hại một ý tưởng hoặc danh tiếng của một nhóm. Hiểu được ý nghĩa của Strike at sth giúp người học sử dụng nó chính xác trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó thường được dùng để diễn tả những hành động có chủ đích nhằm gây ảnh hưởng hoặc thay đổi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Strike at something
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tấn công hoặc nhắm vào việc gây tổn hại cho một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Strike at sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.
- Correct: strike at the target (Đánh trúng mục tiêu)
- Incorrect: strike the target at (Sai: strike the target at)
Làm thế nào để sử dụng “Strike at sth”?
Sử dụng cụm từ “strike at sth” khi bạn muốn mô tả một cuộc tấn công hoặc nỗ lực nhằm gây tổn hại hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì đó. Cụm từ này có thể được dùng trong các bối cảnh vật lý, như tấn công kẻ thù, hoặc trong các bối cảnh trừu tượng, chẳng hạn như tấn công vào sự tự tin hoặc quyền lợi của ai đó.
Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xung đột, chỉ trích hoặc những nỗ lực nhằm thách thức điều gì đó.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang chuẩn bị tấn công một lâu đài. Anh ta quyết định Strike at cổng chính.
- The army planned to strike at the enemy’s supply lines to weaken their forces. (Quân đội dự định tấn công vào tuyến tiếp tế của kẻ thù để làm suy yếu lực lượng của họ.)
- She tried to strike at his argument by pointing out its flaws. (Cô ấy cố gắng phản bác lập luận của anh ta bằng cách chỉ ra những điểm sai sót trong đó.)
- The protesters aimed to strike at unfair policies through peaceful demonstrations. (Những người biểu tình nhằm mục đích tấn công các chính sách bất công thông qua các cuộc biểu tình ôn hòa.)
- The boxer decided to strike at his opponent’s ribs during the match. (Tay đấm quyết định tấn công vào xương sườn đối thủ trong trận đấu.)
- They launched a campaign to strike at corruption within the government. (Họ phát động một chiến dịch nhằm tấn công và loại bỏ tham nhũng trong chính phủ.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “strike at sth in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những sai lầm phổ biến
Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ trong các ngữ cảnh gián tiếp.
- Incorrect: strike the enemy at
- Correct: strike at the enemy
- Incorrect: strike at on the problem
- Correct: strike at the problem
Hãy nhớ rằng, tân ngữ phải theo ngay sau cụm từ “strike at” mà không bị ngắt quãng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “hit,” “attack,” và “strike against.” Tuy nhiên, “strike at” ngụ ý một cuộc tấn công trực tiếp, có mục tiêu, thường là đột ngột hoặc chính xác.
- Strike against:: Thông thường có nghĩa là phản đối hoặc chống lại điều gì đó, thường mang tính chung chung hơn.
- Hit:: Có thể bớt trang trọng và mang tính thể chất hơn, không có cảm giác nhắm vào ai.
- Attack:: Thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều loại hành vi hung hăng khác nhau.
Ví dụ, “strike at the enemy” chính xác hơn “attack the enemy,” vì cụm sau có thể mang nghĩa chung hơn.
Các cụm từ thường gặp
“Strike at” thường được dùng với các đối tượng liên quan đến mục tiêu vật lý hoặc ẩn dụ.
- Strike at the heart (meaning: attack the most important part) (“Strike at the heart” (nghĩa: tấn công vào phần quan trọng nhất))
- Strike at the enemy (physical attack) (Tấn công kẻ thù (đòn vật lý))
- Strike at confidence (metaphorical attack on feelings) (Tấn công vào sự tự tin (cuộc tấn công ẩn dụ vào cảm xúc))
- Strike at corruption (aim to damage unethical practices) (Tấn công tham nhũng (nhằm làm tổn hại các hành vi phi đạo đức))
- Strike at opportunity (try to take advantage of a chance) (Nắm bắt cơ hội (cố gắng tận dụng một cơ hội))
Những cụm từ này giúp hiểu cách sử dụng điển hình trong tiếng Anh hàng ngày và trang trọng.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến strike at sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “strike at sth”:
Alice: The company wants to strike at the competition by lowering prices.
Alice: Công ty muốn tấn công đối thủ cạnh tranh bằng cách hạ giá.
Ben: That’s a smart move. They’re really attacking their rivals directly.
Ben: Đó là một nước đi thông minh. Họ đang thực sự tấn công thẳng vào đối thủ của mình.
Alice: Yes, it’s like they’re striking at the heart of the market.
Alice: Đúng vậy, giống như họ đang nhắm thẳng vào trung tâm của thị trường vậy.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:
- The general decided to __________ the enemy’s base at dawn.
- Critics often __________ the government’s policies when they disagree.
Answers:
- strike at
- strike at
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Strike at sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “strike at.”
- Q:”Strike at” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc tấn công các ý tưởng, cảm xúc hoặc các khái niệm trừu tượng.
- Q:Sự khác biệt giữa “strike at” và “strike against” là gì? “Strike at” mang nghĩa trực tiếp và có mục tiêu rõ ràng hơn; trong khi “strike against” ngụ ý sự phản đối.
- Q:Tôi có thể sử dụng “strike at” trong cuộc trò chuyện hàng ngày không? Có, đặc biệt khi nói về các cuộc xung đột hoặc thách thức.
- Q:”Strike at” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

