“Strike sth off” có nghĩa là gì?
“Strike sth off” có nghĩa là loại bỏ một mục khỏi danh sách, sổ đăng ký hoặc hồ sơ một cách chính thức. Nó thường đề cập đến việc xóa hoặc hủy bỏ các mục hoặc bản ghi.
Giới thiệu
Cụm động từ “strike sth off” thường được sử dụng trong tiếng Anh chính thức và hàng ngày khi cần loại bỏ một mục khỏi danh sách hoặc hồ sơ chính thức. Ý nghĩa của Strike sth off bao gồm việc gạch bỏ hoặc xóa một mục, tên hoặc ghi chép, thường để chỉ rằng nó không còn hợp lệ hoặc liên quan nữa. Ví dụ, một công ty có thể bị struck off khỏi sổ đăng ký nếu ngừng hoạt động, hoặc một mục có thể bị struck off khỏi danh sách việc cần làm khi đã hoàn thành. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng trong các bối cảnh kinh doanh, pháp lý và thông thường.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: strike sth off (gạch bỏ cái gì đó)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Loại bỏ hoặc xóa bỏ một mục khỏi danh sách hoặc hồ sơ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Strike sth off” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- strike something off (gạch bỏ một thứ gì đó)
- strike off something (xoá bỏ một thứ gì đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường được sử dụng nhiều hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Strike sth off”?
Sử dụng cụm từ “Strike sth off” khi nói về việc loại bỏ tên, mục hoặc mục nhập khỏi danh sách, sổ đăng ký hoặc tài liệu chính thức. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc tổ chức nhưng cũng có thể áp dụng cho các danh sách không chính thức như danh sách việc cần làm.
Các ngữ cảnh ví dụ:
- Removing a company from a business register (Xóa tên công ty khỏi sổ đăng ký kinh doanh)
- Deleting a name from a membership list (Xóa tên khỏi danh sách thành viên)
- Crossing off completed tasks on a checklist (Gạch bỏ những công việc đã hoàn thành trong danh sách kiểm tra.)
Ví dụ
Khi công ty không nộp báo cáo thường niên, các cơ quan chức năng đã quyết định Strike it off the register.
- They struck off several outdated items from the inventory list. (Họ đã loại bỏ một số mục lỗi thời khỏi danh sách kiểm kê.)
- The editor struck off the unnecessary paragraph before publishing. (Biên tập viên đã loại bỏ đoạn văn không cần thiết trước khi xuất bản.)
- The teacher struck off the names of students who had graduated. (Giáo viên đã xoá tên những học sinh đã tốt nghiệp khỏi danh sách.)
- Make sure to strike off completed tasks from your list to stay organized. (Hãy chắc chắn loại bỏ những công việc đã hoàn thành khỏi danh sách của bạn để giữ mọi thứ ngăn nắp.)
- After reviewing the applications, they struck off the ones that did not meet the criteria. (Sau khi xem xét các đơn, họ đã loại bỏ những đơn không đáp ứng tiêu chí.)
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng cụm từ Strike sth off trong câu để làm rõ cách sử dụng của nó.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ theo cách không chính thức.
- Incorrect: Strike off the name him.
- Correct: Strike him off the list.
- Incorrect: Strike off from the list the item.
- Correct: Strike the item off the list.
Hãy nhớ, tân ngữ phải được đặt đúng vị trí giữa hoặc sau động từ và trạng từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Strike sth off” tương tự như “cross sth off” và “remove sth from,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Cross sth off:: Thông thường không trang trọng, dùng cho danh sách hoặc công việc cá nhân.
- Remove sth from:: Nói chung hơn, có thể áp dụng cho bất cứ thứ gì bị lấy đi, không nhất thiết phải từ một danh sách.
- Strike sth off:: Trang trọng hơn, thường dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Ví dụ, bạn sẽ “gạch bỏ” một món hàng trong danh sách mua sắm nhưng “Strike off” một công ty khỏi sổ đăng ký.
Các cụm từ cố định phổ biến
Mọi người thường sử dụng cụm từ “strike sth off” với các danh từ cụ thể liên quan đến danh sách hoặc hồ sơ.
- Register: an official list of companies or members (Đăng ký: danh sách chính thức các công ty hoặc thành viên)
- List: any collection of names or items (Danh sách: bất kỳ tập hợp tên hoặc mục nào)
- Record: documented information or data (Hồ sơ: thông tin hoặc dữ liệu đã được ghi chép lại)
- Name: a person’s or company’s name (Tên: tên của một người hoặc công ty)
- Membership: a list of members in a group (Thành viên: danh sách các thành viên trong một nhóm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến strike sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong cuộc trò chuyện này, hai đồng nghiệp thảo luận về việc loại bỏ một công ty khỏi sổ đăng ký.
Anna: Have you heard about the company that stopped operating?
Anna: Bạn có nghe về công ty đã ngừng hoạt động không?
Mark: Yes, I think they will strike it off the official register soon.
Mark: Vâng, tôi nghĩ họ sẽ sớm gạch tên nó khỏi sổ đăng ký chính thức.
Anna: That makes sense since they haven’t filed reports for months.
Anna: Điều đó hợp lý vì họ đã không nộp báo cáo trong nhiều tháng rồi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “strike off”:
- The committee decided to ________ the outdated names from the membership list.
- Please ________ completed tasks from your to-do list.
- The court ordered to ________ the company ________ the register.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Strike sth off” có thể được dùng trong cách nói không trang trọng không? A: Nó chủ yếu mang tính trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong cách nói không trang trọng khi nói về các danh sách.
- Q: “Strike off” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể nói “strike something off” hoặc “strike off something.”
- Q: Sự khác biệt giữa “strike off” và “cross off” là gì? A: “Strike off” mang tính trang trọng và pháp lý hơn; “cross off” thì không trang trọng và thường dùng cho các danh sách cá nhân.
- Q: “Strike sth off” có thể được dùng ở thể bị động không? A: Có, ví dụ, “The company was struck off the register.”
- Q: Bạn có thể Strike sth off những loại danh sách nào? A: Các sổ đăng ký chính thức, danh sách thành viên, danh sách công việc hoặc bất kỳ danh sách ghi chép nào.

