Ý nghĩa của “Stick sth together” và cách sử dụng kèm ví dụ

“Stick sth together” có nghĩa là gì?

“Stick sth together” có nghĩa là gắn hai hoặc nhiều vật lại với nhau bằng keo, băng dính hoặc chất kết dính khác để chúng giữ được kết nối.

Giới thiệu

Cụm động từ “Stick sth together” thường được sử dụng khi nói về việc sửa chữa các vật bị hỏng hoặc kết hợp các vật lại với nhau. Đây là một cụm từ đơn giản, thường ngày giúp mô tả hành động gắn kết các vật bằng các chất dính như keo hoặc băng dính. Hiểu được ý nghĩa của “Stick sth together” rất hữu ích cho cả những cuộc trò chuyện thông thường và các tình huống thực tế, chẳng hạn như sửa chữa đồ bị hỏng hoặc làm các dự án thủ công.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Dán cái gì đó lại với nhau
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Dán các vật lại với nhau bằng keo hoặc băng dính

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stick sth together” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stick” và “together” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.

    Stick + object + together
    • Example: Please stick the pieces together.
    Stick together + object (less common but possible)
    • Example: Stick together the pages carefully.

Làm thế nào để sử dụng “Stick sth together”?

Bạn dùng “Stick sth together” khi muốn mô tả việc gắn các vật lại với nhau bằng keo, băng dính hoặc bất kỳ chất dính nào. Cụm từ này thường được dùng trong thủ công, sửa chữa hoặc lắp ráp đồ vật. Nó nhấn mạnh hành động biến các phần riêng biệt thành một bằng cách dán lại với nhau.

Ví dụ

Khi chiếc cốc yêu thích của tôi bị vỡ, tôi đã cố gắng dán các mảnh lại với nhau bằng keo siêu dính.

  • She stuck the torn pages together before submitting her report. (Cô ấy dán các trang bị rách lại với nhau trước khi nộp báo cáo.)
  • We need to stick the cardboard pieces together to make the model stronger. (Chúng ta cần dán các mảnh bìa lại với nhau để làm cho mô hình chắc chắn hơn.)
  • The kids stuck the puzzle pieces together quickly. (Bọn trẻ nhanh chóng ghép các mảnh ghép lại với nhau.)
  • He stuck the broken chair legs together using strong tape. (Anh ấy dùng băng keo chắc để dán các chân ghế bị gãy lại với nhau.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Stick sth together một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc cách sử dụng giới từ khi dùng cụm động từ này.

  • Incorrect: Stick together the papers.
  • Correct: Stick the papers together.
  • Incorrect: Stick together with glue the broken vase.
  • Correct: Stick the broken vase together with glue.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng giữa “stick” và “together.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “glue sth together” và “join sth together.”

  • Glue sth together:: Cụ thể là chỉ sử dụng keo dán.
  • Join sth together:: Tổng quát hơn; có thể chỉ bất kỳ phương pháp kết nối nào, không chỉ các chất dính.

“Stick sth together” mang tính thân mật hơn và thường ngụ ý sử dụng băng keo hoặc keo dán nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ phương pháp kết dính nào.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng cụm từ “stick sth together” với những vật có thể sửa chữa hoặc kết hợp lại với nhau.

  • Pieces (e.g., puzzle pieces) (Mảnh ghép (ví dụ, mảnh ghép của trò chơi xếp hình))
  • Pages (e.g., torn pages) (Trang (ví dụ: trang bị rách))
  • Parts (e.g., broken parts) (Các bộ phận (ví dụ, các bộ phận bị hỏng))
  • Cards (e.g., playing cards) (Bài (ví dụ: bài tú lơ khơ))
  • Labels (e.g., sticky labels) (Nhãn (ví dụ: nhãn dán))

Những cụm từ này cho thấy các vật thể điển hình có thể được dán lại với nhau.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick sth together:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “stick sth together”:

Anna: Oh no, my book is torn! Can you help me?
Anna: Ôi không, cuốn sách của tôi bị rách rồi! Bạn có thể giúp tôi dán lại không?

Ben: Sure! I have some tape. I will stick the pages together for you.
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi có băng keo. Tôi sẽ dán các trang lại với nhau cho bạn.

Anna: Thanks! That will save my book.
Anna: Cảm ơn! Điều đó sẽ giúp tôi dán lại cuốn sách của mình.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form of “stick sth together”:

  • Can you _______ these broken parts _______ with glue?
  • She _______ the paper _______ carefully so it wouldn’t tear again.
  • We need to _______ the pieces _______ before the project deadline.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “stick sth together” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stick” và “together.”
  • Q: Tôi có thể dùng “stick together” mà không có tân ngữ được không? A: Được, nhưng nó có nghĩa là mọi người hoặc vật ở gần nhau, không phải dán keo.
  • Q: Cụm từ “stick sth together” ở trình độ nào? A: Nó phù hợp với người học trình độ A2.
  • Q: “Stick sth together” có thể dùng để chỉ con người không? A: Không, với con người, “stick together” có nghĩa là gắn bó, đoàn kết, còn “stick sth together” dùng cho các vật thể.
  • Q: Những vật liệu phổ biến để dán các vật lại với nhau là gì? A: Keo dán, băng keo và đất sét dán là những vật liệu phổ biến.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.