“Dole sth out” có nghĩa là gì?
“Dole sth out” có nghĩa là cho hoặc phân phát cái gì đó, thường là với số lượng nhỏ hoặc chia sẻ, thường theo cách chính thức hoặc kiểm soát.
Giới thiệu
Cụm từ “dole sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi ai đó trao hoặc phân phát thứ gì đó, chẳng hạn như tiền, thức ăn hoặc thông tin. Nó thường ngụ ý việc phát ra từng phần nhỏ hoặc quản lý cẩn thận việc phân phối. Hiểu được ý nghĩa của “dole sth out” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc chia sẻ tài nguyên hoặc hỗ trợ. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: dole something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cho hoặc phân phát thứ gì đó, thường là với số lượng nhỏ.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Dole sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “dole” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Subject + dole + object + out
Subject + dole out + object
Ví dụ:
- They dole the food out carefully every day. (Họ phân phát thức ăn một cách cẩn thận mỗi ngày.)
- They dole out the food carefully every day. (Họ phân phát thức ăn một cách cẩn thận mỗi ngày.)
Làm thế nào để sử dụng “Dole sth out”?
Sử dụng cụm từ “dole sth out” khi bạn muốn nói về việc trao hoặc phân phát các vật phẩm với số lượng hạn chế. Nó thường liên quan đến các nguồn lực như tiền bạc, thực phẩm hoặc sự giúp đỡ được chia sẻ giữa mọi người. Cụm từ này có thể ngụ ý một cách phân phát có kiểm soát hoặc có tổ chức, đôi khi hàm ý rằng số lượng được chia sẻ là nhỏ hoặc được chia khẩu phần.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “dole sth out”:
- The charity doles out food parcels to families in need every week. (Tổ chức từ thiện phân phát các gói thực phẩm cho các gia đình khó khăn mỗi tuần.)
- The teacher doles out homework assignments at the end of each class. (Giáo viên giao bài tập về nhà vào cuối mỗi tiết học.)
- During the festival, volunteers dole out water bottles to the crowd. (Trong suốt lễ hội, các tình nguyện viên phát nước đóng chai cho đám đông.)
- The government doles out financial aid to support small businesses. (Chính phủ phân phát viện trợ tài chính để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
- She doles out advice generously to anyone who asks. (Cô ấy rộng rãi đưa ra lời khuyên cho bất cứ ai hỏi.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “dole sth out in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “dole sth out” với các cụm từ cho khác hoặc sử dụng sai cấu trúc tách rời. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The manager doles out quickly the tasks.
- Correct: The manager doles out the tasks quickly.
- Incorrect: They dole outed the money yesterday.
- Correct: They doled out the money yesterday.
Hãy nhớ sử dụng thì đúng và đặt tân ngữ đúng chỗ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Dole sth out” tương tự như “hand out,” “give away,” hoặc “distribute,” nhưng thường ngụ ý việc chia phần nhỏ hơn hoặc có kiểm soát hơn. Ví dụ, “hand out” có thể mang tính không chính thức và thoải mái hơn, trong khi “dole out” gợi ý việc phân phát cẩn thận hoặc giới hạn.
- Hand out:: thân mật hơn, thường dùng cho bài viết hoặc tờ rơi.
- Give away:: ngụ ý không mất phí, thường là một món quà.
- Distribute:: trang trọng hơn, được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc quy mô lớn.
Sử dụng “dole out” khi muốn nhấn mạnh tính kiểm soát hoặc phân phát có hạn của việc cho đi.
Các cụm từ thường gặp
“Dole sth out” thường đi kèm với các đối tượng cụ thể liên quan đến việc chia sẻ hoặc phân phát tài nguyên:
- Food: giving meals or groceries in small amounts. (Thực phẩm: cung cấp bữa ăn hoặc hàng tạp hóa với số lượng nhỏ.)
- Money: financial aid or allowances. (Tiền: hỗ trợ tài chính hoặc trợ cấp.)
- Advice: sharing guidance or suggestions. (Lời khuyên: chia sẻ hướng dẫn hoặc đề xuất.)
- Tasks: assigning duties or responsibilities. (Nhiệm vụ: phân công công việc hoặc trách nhiệm.)
- Information: providing details or updates. (Thông tin: cung cấp chi tiết hoặc cập nhật.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “dole sth out”:
Anna: How does the shelter manage to give food to so many people?
Anna: Trại tạm trú làm thế nào để phân phát thức ăn cho nhiều người như vậy?
Ben: They dole out meals twice a day to make sure everyone gets something.
Ben: Họ phát cơm hai lần mỗi ngày để đảm bảo mọi người đều nhận được phần ăn.
Anna: That sounds very organized.
Anna: Nghe có vẻ rất có tổ chức đấy.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) The volunteers dole out the blankets to the homeless every winter.
- b) The volunteers dole the out blankets to the homeless every winter.
- c) The volunteers doles out the blankets to the homeless every winter.
Answer: a) The volunteers dole out the blankets to the homeless every winter.
Câu hỏi thường gặp
- “Dole sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho hoặc phân phát cái gì đó, thường là với số lượng nhỏ hoặc chia sẻ.
- Cụm từ “dole out” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “dole” và “out” hoặc sau cụm từ này.
- Tôi có thể dùng “dole out” cho tiền không? Có, nó thường được dùng khi phân phát tiền hoặc viện trợ tài chính.
- “Dole out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Các từ đồng nghĩa với “dole out” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “hand out,” “give away,” và “distribute.”

