“Stick out of sth” có nghĩa là gì?
“Stick out of sth” có nghĩa là nhô ra khỏi bề mặt hoặc mép của một vật gì đó. Nó mô tả điều gì đó đang lồi ra rõ ràng từ một vật thể hoặc vị trí.
Giới thiệu
Cụm động từ “stick out of sth” thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc bộ phận nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới của một vật khác. Ví dụ, một cành cây có thể stick out of thân cây, hoặc một chiếc đinh có thể stick out of bức tường. Hiểu được nghĩa của stick out of sth giúp người học mô tả các tình huống vật lý một cách rõ ràng và tự nhiên. Cụm từ này rất hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và viết lách khi bạn muốn nhấn mạnh điều gì đó đang nhô ra rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stick out of something
- Loại: nội động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: kéo dài vượt ra khỏi bề mặt của một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stick out of sth” là một cụm động từ không chuyển tiếp, có nghĩa là nó không đi kèm với tân ngữ trực tiếp sau động từ. Cụm từ này không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt bất kỳ từ nào giữa “stick” và “out of.”
Các mẫu hình:
-
Subject + stick(s) out of + object
- Example: The branch sticks out of the tree. (Cành cây nhô ra khỏi thân cây.)
Làm thế nào để sử dụng “Stick out of sth”?
Sử dụng cụm từ “stick out of sth” khi bạn muốn mô tả một vật gì đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc mép của một vật khác. Nó thường được dùng để chỉ các vật như bộ phận của cây, đinh, cột hoặc bất kỳ vật thể nào lồi ra rõ ràng. Cụm động từ này thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ stick out of sth trong câu:
- The knife was sticking out of the drawer, so be careful. (Con dao đang nhô ra khỏi ngăn kéo, nên hãy cẩn thận.)
- Her hair stuck out of the hat in messy strands. (Tóc cô ấy lòa xòa chui ra khỏi chiếc mũ.)
- A few wires were sticking out of the broken machine. (Một vài sợi dây điện lòi ra khỏi chiếc máy hỏng.)
- The roots of the tree stuck out of the ground after the storm. (Rễ cây lòi ra khỏi mặt đất sau cơn bão.)
- He noticed a small piece of paper sticking out of his backpack pocket. (Anh ấy nhận thấy một mẩu giấy nhỏ nhô ra khỏi túi ba lô của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai giới từ với từ “stick.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: The branch sticks out from the tree.
- Correct: The branch sticks out of the tree.
- Incorrect: The nail is sticking out on the wall.
- Correct: The nail is sticking out of the wall.
Hãy nhớ, giới từ đúng để dùng với cụm từ này luôn là “out of.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “stick out,” “poke out,” và “jut out,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ:
- Stick out of sth:: nhấn mạnh điều gì đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc vật chứa.
- Poke out:: gợi ý rằng một thứ gì đó đang lộ ra một phần hoặc xuất hiện, thường là một cách đột ngột.
- Jut out:: thường đề cập đến một vật nhô ra rõ rệt hoặc nổi bật, thường là các dạng địa hình.
“Stick out of sth” mang nghĩa chung và phổ biến hơn trong các mô tả vật lý hàng ngày.
Các cụm từ thường gặp
Các vật thường được mô tả với cụm từ “stick out of sth” bao gồm các đồ vật tự nhiên và do con người tạo ra. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến cùng với ý nghĩa của chúng:
- Branch: a part of a tree that extends from the trunk (Cành: một phần của cây mọc ra từ thân cây chính)
- Nail: a small metal spike used in construction (Đinh: một chiếc đinh kim loại nhỏ dùng trong xây dựng)
- Wire: a thin, flexible thread of metal (Dây kim loại: một sợi kim loại mảnh, linh hoạt)
- Root: the part of a plant that grows underground but may stick out (Rễ: phần của cây mọc dưới đất nhưng có thể “Stick out” ra ngoài)
- Paper: a sheet or piece partially visible from a book or folder (Giấy: một tờ hoặc mảnh giấy lộ ra một phần từ trong sách hoặc bìa hồ sơ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stick out of sth”:
Anna: Be careful! That nail is sticking out of the wall.
Anna: Cẩn thận nhé! Cái đinh đó đang nhô ra khỏi tường kìa.
Tom: Oh, I didn’t notice it. I’ll hammer it in now.
Tom: Ồ, tôi không để ý thấy nó. Tôi sẽ đóng nó vào ngay bây giờ.
Anna: Thanks! It could have hurt someone.
Anna: Cảm ơn! Nó có thể đã làm ai đó bị thương.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “stick out of sth”:
- The branch _______ out of the tree after the storm.
- A few wires are _______ out of the broken radio.
- Look! There’s a piece of paper _______ out of your notebook.
Câu hỏi thường gặp
- “Stick out of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là vươn ra ngoài bề mặt hoặc mép của một vật gì đó.
- Cụm từ “stick out of sth” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; bạn không thể đặt từ nào giữa “stick” và “out of.”
- Tôi có thể dùng “stick out of sth” cho người không? Nó chủ yếu được dùng cho đồ vật, không phải cho người.
- Giới từ nào theo sau “stick out” trong cụm từ này? Luôn dùng “out of” sau “stick.”
- “Stick out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp để sử dụng hàng ngày.

