“Stick it out” có nghĩa là gì?
“Stick it out” có nghĩa là tiếp tục làm một việc khó khăn hoặc không dễ chịu cho đến khi hoàn thành.
Giới thiệu
Cụm động từ “stick it out” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động chịu đựng một tình huống khó khăn mà không bỏ cuộc. Khi ai đó quyết định “stick it out,” họ thể hiện sự kiên nhẫn và quyết tâm, ngay cả khi nhiệm vụ hoặc trải nghiệm đó đầy thử thách. Hiểu được ý nghĩa của “stick it out” giúp người học diễn đạt sự kiên trì trong cả bối cảnh cá nhân và công việc. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc, trường học hoặc bất kỳ tình huống nào mà ai đó gặp phải trở ngại nhưng chọn cách kiên định đến cùng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stick it out
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục mặc dù gặp khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stick it out” là một cụm động từ không chuyển tiếp, nghĩa là nó không có tân ngữ trực tiếp. Đại từ “it” ám chỉ tình huống, nhiệm vụ hoặc thử thách đang được chịu đựng.
Mẫu cấu trúc:
-
Subject + stick it out
- Example: She decided to stick it out until the project was complete. (Cô ấy quyết định kiên trì đến cùng cho đến khi dự án hoàn thành.)
Lưu ý: Bạn không thể tách cụm động từ bằng cách chèn từ giữa “stick” và “it out.”
Làm thế nào để sử dụng “Stick it out”?
Dùng “stick it out” khi nói về việc kiên trì với điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu. Nó thường ám chỉ việc hoàn thành một công việc, mối quan hệ hoặc tình huống mặc dù gặp nhiều khó khăn.
Các ngữ cảnh phổ biến bao gồm:
- Work or school challenges (Những khó khăn trong công việc hoặc học tập)
- Personal struggles or tough experiences (Những khó khăn cá nhân hoặc trải nghiệm gian khổ mà ta phải kiên trì vượt qua)
- Long-term commitments (Cam kết lâu dài)
Nó thể hiện sự quyết tâm và kiên nhẫn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng có người đang vật lộn với một khóa học khó nhưng quyết định hoàn thành nó. Bạn có thể nói:
“Mặc dù các lớp học rất khó, cô ấy đã chọn kiên trì đến cùng.”
- I know the job is stressful, but you have to stick it out until the project ends. (Tôi biết công việc này căng thẳng, nhưng bạn phải kiên trì chịu đựng cho đến khi dự án kết thúc.)
- He didn’t like the training, but he stuck it out for six months. (Anh ấy không thích khóa đào tạo, nhưng anh ấy đã kiên trì chịu đựng suốt sáu tháng.)
- Sometimes, you just have to stick it out and things will get better. (Đôi khi, bạn chỉ cần kiên trì chịu đựng thì mọi chuyện sẽ trở nên tốt đẹp hơn.)
- They stuck it out through the tough winter and finally saw success. (Họ kiên trì vượt qua mùa đông khắc nghiệt và cuối cùng đã gặt hái được thành công.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “stick it out” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “stick it out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai khi thêm tân ngữ.
- Incorrect: I will stick out the meeting. (Wrong use of “stick out”)
- Correct: I will stick it out through the meeting.
- Incorrect: She stuck out her problems. (Wrong meaning)
- Correct: She decided to stick it out despite her problems.
Hãy nhớ, “stick it out” luôn có nghĩa là chịu đựng, không phải rời bỏ hay tránh né điều gì.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những động từ cụm tương tự bao gồm hang on, tough it out và get through.
- Hang on:: Tập trung vào việc chờ đợi hoặc giữ vững, đôi khi ít liên quan đến việc chịu đựng khó khăn.
- Tough it out:: Rất giống nhau, nhưng thường ngụ ý về sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
- Get through:: Có nghĩa là sống sót hoặc hoàn thành một việc gì đó, nhưng không phải về sự kiên nhẫn mà là về việc hoàn thành.
“Stick it out” nhấn mạnh sự kiên nhẫn và cam kết đến cùng.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “stick it out” với những tình huống hoặc khoảng thời gian khó khăn:
- Stick it out a job: Continue working despite challenges. (Kiên trì làm việc trong một công việc: Tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.)
- Stick it out a relationship: Stay committed despite problems. (“Stick it out” một mối quan hệ: Giữ vững cam kết bất chấp những vấn đề.)
- Stick it out a difficult time: Endure a tough period in life. (“Stick it out” một thời gian khó khăn: Chịu đựng một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.)
- Stick it out a course: Finish a study program despite difficulty. (“Stick it out” một khóa học: Hoàn thành chương trình học bất chấp khó khăn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick it out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “stick it out”:
Anna: This new job is really hard. I’m thinking of quitting.
Anna: Công việc mới này thật sự rất khó khăn. Mình đang nghĩ đến việc bỏ cuộc.
Ben: I know it’s tough, but you should stick it out. It gets easier after a while.
Ben: Anh biết chuyện này khó khăn, nhưng em nên kiên trì chịu đựng. Mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn sau một thời gian.
Anna: You’re right. I’ll try to stick it out a bit longer.
Anna: Bạn nói đúng. Mình sẽ cố gắng kiên trì thêm một chút nữa.
Luyện tập
Try to complete this sentence with the correct phrase:
Even though the training was exhausting, she decided to ________ until the end.
- a) stick it out
- b) throw it away
- c) give it up
- d) take it off
Câu hỏi thường gặp
- “Stick it out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó khó khăn cho đến khi hoàn thành.
- “Stick it out” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “stick” và “it out” ra với các từ khác.
- Tôi có thể sử dụng “stick it out” trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể dùng trong những ngữ cảnh bán chính thức.
- Sự khác biệt giữa “stick it out” và “give up” là gì? “Stick it out” có nghĩa là tiếp tục cố gắng, trong khi “give up” có nghĩa là từ bỏ.
- “Stick it out” có thể dùng cho các mối quan hệ không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc kiên trì cam kết dù gặp khó khăn.

