“Stick sth out of sth” có nghĩa là gì?
“Stick sth out of sth” có nghĩa là đẩy hoặc kéo dài một vật để một phần của nó nhô ra khỏi vật hoặc bề mặt khác.
Giới thiệu
Cụm động từ “Stick sth out of sth” thường được dùng để mô tả hành động đẩy một vật sao cho nó nhô ra một phần khỏi mép hoặc bề mặt của vật khác. Ví dụ, bạn có thể stick tay ra khỏi cửa sổ xe hoặc stick cờ ra khỏi lều. Hiểu nghĩa của “Stick sth out of sth” giúp người học mô tả các hành động vật lý một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện và viết miêu tả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Stick something out of something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đẩy một phần của vật thể để nó nhô ra ngoài vật thể khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stick sth out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “stick” và “out,” hoặc sau “out.”
- Stick something out of something (Thò cái gì ra khỏi cái gì)
- Stick out something of something (less common, usually avoid) (“Stick out something of something” (ít phổ biến, thường tránh dùng))
Mẫu phổ biến:
-
Subject + stick + object + out of + object
- Example: She stuck her head out of the window. (Cô ấy thò đầu ra ngoài cửa sổ.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Stick sth out of sth?
Sử dụng cụm động từ này để mô tả những tình huống mà một phần của vật thể này nhô ra khỏi vật thể khác. Nó thường liên quan đến các bộ phận cơ thể, đồ vật hoặc công cụ nhô ra khỏi các hộp đựng, nơi chốn hoặc bề mặt.
Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tiếp diễn để chỉ thời điểm hoặc cách thức một vật được kéo dài ra ngoài.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ Stick sth out of sth trong câu:
- He stuck his arm out of the car window to wave at us. (Anh ấy thò tay ra ngoài cửa sổ xe để vẫy chào chúng tôi.)
- The cat stuck its head out of the basket to look around. (Con mèo thò đầu ra khỏi cái giỏ để nhìn xung quanh.)
- She stuck a flag out of the tent during the camping trip. (Cô ấy thò một chiếc cờ ra ngoài lều trong chuyến đi cắm trại.)
- Don’t stick your tongue out of the window while the bus is moving. (Đừng thè lưỡi ra ngoài cửa sổ khi xe buýt đang chạy.)
- They stuck a sign out of the shop window to attract customers. (Họ để một tấm biển nhô ra ngoài cửa sổ của cửa hàng để thu hút khách hàng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ khi sử dụng cụm động từ này. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: She stuck out her hand of the car window.
- Correct: She stuck her hand out of the car window.
- Incorrect: He stuck his arm out the window of the car.
- Correct: He stuck his arm out of the car window.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “poke out,” “hang out,” và “lean out.” Tuy nhiên, chúng có những khác biệt tinh tế:
- Poke out:: Thông thường có nghĩa là đẩy nhanh hoặc mạnh một vật gì đó ra ngoài, thường là những phần nhỏ hơn hoặc mỏng hơn.
- Hang out:: Thường có nghĩa là để một vật treo lủng lẳng hoặc ở bên ngoài, nhưng không phải lúc nào cũng là đẩy ra.
- Lean out:: Mô tả một bộ phận cơ thể nhô ra bằng cách uốn cong hoặc nghiêng người.
“Stick sth out of sth” nhấn mạnh hành động đẩy hoặc kéo một vật nào đó ra một phần khỏi vật khác.
Các cụm từ thường gặp
Cụm động từ này thường đi kèm với một số tân ngữ nhất định. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Stick your head out of (a window): To extend your head beyond a window frame. (Thò đầu ra khỏi (cửa sổ): Đưa đầu ra ngoài khung cửa sổ.)
- Stick an arm out of (a car): To extend your arm outside a vehicle. (Stick an arm out of (một chiếc xe): Duỗi tay ra ngoài xe.)
- Stick a flag out of (a tent): To place a flag so it extends outside a tent. (“Stick a flag out of (a tent)”: Đặt một lá cờ sao cho nó nhô ra ngoài lều.)
- Stick a sign out of (a shop window): To display a sign outside a window. (“Stick a sign out of (a shop window)”: Treo biển hiệu ra ngoài cửa sổ (cửa hàng) để trưng bày biển hiệu bên ngoài cửa sổ.)
- Stick fingers out of (a sleeve): To extend fingers beyond the sleeve edge. (Đưa ngón tay ra khỏi (ống tay áo): Để ngón tay vượt ra ngoài mép ống tay áo.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick sth out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “Stick sth out of sth”:
Anna: Look, the cat is sticking its head out of the box again!
Anna: Nhìn kìa, con mèo lại thò đầu ra khỏi cái hộp rồi!
Ben: Yeah, it loves to peek outside. Don’t let it stick its paws out too much or it might get hurt.
Ben: Ừ, nó rất thích thò ra ngoài nhìn. Đừng để nó thò chân ra ngoài quá nhiều kẻo bị thương đấy.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- She _____ her hand _____ the car window to wave.
- The child _____ his tongue _____ the train window.
- They _____ a colorful flag _____ the tent during the festival.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Stick sth out of sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
A: Nó chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả các hành động vật lý, không phải nghĩa bóng.
- Q: “Stick sth out” có giống với “stick sth out of sth” không?
A: “Stick sth out” có nghĩa là kéo dài cái gì đó ra, còn “stick sth out of sth” chỉ rõ từ đâu nó được kéo dài ra.
- Q: Tôi có thể nói “stick out something of something” không?
A: Cách sắp xếp từ này không phổ biến và nghe không tự nhiên. Hãy dùng “stick something out of something.”
- Q: Cụm động từ này mang tính trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Sai lầm phổ biến cần tránh là gì?
A: Tránh thay đổi giới từ hoặc thứ tự từ, chẳng hạn như “stick out of sth something.”

