“Stick sth out” có nghĩa là gì?
“Stick sth out” có nghĩa là đẩy hoặc kéo dài một vật gì đó ra khỏi bề mặt hoặc đối tượng. Nó cũng có thể có nghĩa là chịu đựng hoặc tiếp tục làm điều gì đó khó khăn đến cùng.
Giới thiệu
Cụm động từ “stick sth out” có hai nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Nghĩa thứ nhất mang tính vật lý: khi bạn đẩy hoặc đưa một bộ phận cơ thể hoặc một vật gì đó ra ngoài, như việc đưa tay ra ngoài cửa sổ. Nghĩa thứ hai mang tính ẩn dụ hơn, chỉ việc kiên trì chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp thử thách. Hiểu được nghĩa của “Stick sth out” sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Hướng dẫn này giải thích rõ cả hai nghĩa kèm theo ví dụ, mẹo ngữ pháp và bài tập thực hành.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stick something out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Kéo dài cái gì đó ra ngoài hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stick sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) có thể đứng giữa “stick” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- Stick something out (correct): She stuck her tongue out. (Cô ấy thè lưỡi ra.)
- Stick it out (correct): He decided to stick it out until the end. (Anh ấy quyết định kiên trì đến cùng.)
- Stick out something (less common but possible): She stuck out her tongue. (Thò ra thứ gì đó (ít phổ biến nhưng có thể): Cô ấy thè lưỡi ra.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Stick sth out?
Bạn có thể sử dụng “stick sth out” trong cả ngữ cảnh vật lý và nghĩa bóng. Khi nói về hành động vật lý, nó thường có nghĩa là đẩy một bộ phận cơ thể hoặc vật thể ra ngoài. Trong cách dùng nghĩa bóng, nó có nghĩa là tiếp tục hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu cho đến khi kết thúc.
Ví dụ về việc sử dụng vật lý bao gồm việc thò tay hoặc đầu ra ngoài cửa sổ. Nghĩa bóng, bạn có thể nói bạn “stick it out” khi bạn tiếp tục làm việc trên một dự án khó khăn hoặc ở lại trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng cụm từ stick sth out trong câu:
- She stuck her hand out to catch the falling book. (Cô ấy đưa tay ra để bắt cuốn sách đang rơi.)
- During the storm, he stuck his head out to check the damage. (Trong cơn bão, anh ấy thò đầu ra ngoài để kiểm tra thiệt hại.)
- Even though the job was hard, she decided to stick it out until she finished. (Dù công việc khó khăn, cô ấy quyết tâm kiên trì đến cùng cho đến khi hoàn thành.)
- They had to stick it out through the long, cold winter. (Họ phải kiên trì chịu đựng suốt mùa đông dài và lạnh giá.)
- Can you stick your tongue out for the doctor? (Bạn có thể thè lưỡi ra cho bác sĩ xem được không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “stick sth out” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Stick out your hand it.
- Correct: Stick your hand out.
- Incorrect: I will stick out it until the end.
- Correct: I will stick it out until the end.
Hãy nhớ rằng, trong tiếng Anh nói, tân ngữ thường đứng giữa “stick” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stick sth out” có thể tương tự như “hold out,” “extend,” hoặc “endure,” tùy vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, “hold out” thường có nghĩa là chống cự hoặc kéo dài thời gian, trong khi “extend” chỉ tập trung vào việc kéo dài về mặt vật lý. “Stick sth out” kết hợp cả hai ý tưởng là kéo dài về mặt vật lý và chịu đựng về mặt nghĩa bóng.
Các cụm từ thường gặp
Một số đồ vật thường được sử dụng với cụm từ “stick sth out” bao gồm:
- Hand: To reach for something or ask for a handshake. (Tay: Với lấy thứ gì đó hoặc đề nghị bắt tay.)
- Tongue: Often used when teasing or during a medical check. (Lưỡi: Thường được dùng khi trêu chọc hoặc trong lúc khám bệnh.)
- Head: To look outside or check something. (Đầu: Nhìn ra ngoài hoặc kiểm tra điều gì đó.)
- Neck: To look out carefully or risk something. (Neck: Nhìn kỹ hoặc mạo hiểm điều gì đó.)
- Chest: To show bravery or stand firm (figurative meaning). (Ngực: Thể hiện sự dũng cảm hoặc kiên định (nghĩa bóng).)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stick sth out”:
Anna: It’s been raining all day, but I think we should stick it out and finish the hike.
Anna: Cả ngày trời mưa, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên kiên trì và hoàn thành chuyến đi bộ đường dài.
Ben: Yeah, I agree. Let’s stick it out. We’re almost there!
Ben: Ừ, tớ đồng ý. Hãy kiên trì thêm chút nữa. Chúng ta gần tới nơi rồi!
Anna: Great! Also, can you stick your hand out? I want to check if it’s wet.
Anna: Tuyệt! Cậu có thể đưa tay ra được không? Mình muốn kiểm tra xem tay có ướt không.
Ben: Sure, here you go.
Ben: Dĩ nhiên, đây nhé.
Luyện tập
Try to complete the sentences below by choosing the correct form of “stick sth out”:
- I decided to _______ the difficult training until I improved.
- Can you _______ your tongue so the doctor can see it?
- She _______ her arm out of the car window to feel the breeze.
- We have to _______ the tough times together.
Answers: stick it out, stick out, stuck her arm out, stick it out
Câu hỏi thường gặp
- “Stick sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đẩy cái gì đó ra ngoài hoặc chịu đựng điều gì đó khó khăn.
- Cụm từ “stick sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stick” và “out” hoặc sau cụm từ này.
- “Stick sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó thường có nghĩa là tiếp tục hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn.
- Những vật dụng phổ biến thường được dùng với “stick sth out” là gì? Tay, lưỡi, đầu, cổ và ngực là những từ kết hợp phổ biến.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “stick sth out” trong câu? Ví dụ: Cô ấy Stick her hand out để lấy cuốn sách.

