“Stick sth down” có nghĩa là gì?
“Stick sth down” có nghĩa là gắn một vật lên bề mặt bằng keo, băng dính hoặc một chất dính khác.
Giới thiệu
Cụm động từ “stick sth down” thường được sử dụng khi nói về việc gắn hoặc dán một vật lên bề mặt. Ví dụ, bạn có thể dán tem lên phong bì hoặc dán ảnh vào sổ lưu niệm. Cụm từ này rất thực tế và thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến thủ công, công việc văn phòng hoặc sửa chữa nhà cửa. Hiểu được ý nghĩa của “Stick sth down” sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stick something down
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: gắn một vật lên bề mặt bằng keo hoặc băng dính
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stick sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “stick” và “down” hoặc sau “down.”
-
Stick + object + down: She stuck the label down on the box.
Stick down + object: She stuck down the label on the box.
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Stick sth down”?
Sử dụng “stick sth down” khi bạn muốn mô tả hành động cố định hoặc gắn một vật lên bề mặt bằng chất kết dính. Thường thì cụm từ này sẽ đi kèm với vật được dán và đôi khi bao gồm cả nơi mà vật đó được dán lên.
Ví dụ về những vật bạn có thể “stick down” bao gồm tem, ảnh, ghi chú, áp phích hoặc nhãn dán. Cụm động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật và hàng ngày.
Ví dụ
Khi trang trí cuốn sổ lưu niệm, Anna cẩn thận dán các bức ảnh xuống các trang.
- He stuck the stamp down on the envelope before mailing the letter. (Anh ấy dán con tem lên phong bì trước khi gửi thư.)
- Please stick the poster down on the wall so it doesn’t fall off. (Làm ơn dán tờ áp phích lên tường để nó không bị rơi xuống.)
- She stuck the label down onto the box to identify its contents. (Cô ấy dán nhãn lên hộp để nhận biết bên trong có gì.)
- Can you stick these notes down in your notebook for reference? (Bạn có thể dán những mẩu giấy này vào sổ tay để tiện tham khảo không?)
- They stuck the price tags down on all the products in the store. (Họ dán nhãn giá lên tất cả các sản phẩm trong cửa hàng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “stick sth down” một cách tự nhiên trong câu.
Những sai lầm phổ biến
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc nhầm lẫn “stick sth down” với các động từ tương tự khác.
- Incorrect: She stuck down the photo it on the page.
- Correct: She stuck the photo down on the page.
- Incorrect: Please stick the down sticker on the wall.
- Correct: Please stick the sticker down on the wall.
Hãy nhớ, vật thể phải được đặt đúng vị trí, và “down” nên theo sau động từ hoặc vật thể.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm động từ tương tự bao gồm “put sth up,” “stick sth on,” và “glue sth on.”
- Stick sth on:: Có nghĩa là gắn một vật gì đó, nhưng không nhấn mạnh việc ấn chặt hay đảm bảo nó giữ nguyên vị trí.
- Put sth up:: Thường có nghĩa là treo hoặc trưng bày một vật gì đó, như áp phích hoặc đồ trang trí.
- Glue sth on:: Tương tự như “stick sth down,” nhưng chỉ dùng để chỉ việc sử dụng keo dán.
“Stick sth down” nhấn mạnh hành động ấn hoặc gắn một vật phẳng lên bề mặt bằng keo dán.
Các cụm từ thường gặp
Trong sử dụng hàng ngày, “stick sth down” thường đi kèm với một số vật dụng nhất định.
- Stamp: To stick a stamp down on an envelope. (Tem: Dán tem lên phong bì.)
- Label: To stick a label down on a box or product. (Dán nhãn lên hộp hoặc sản phẩm.)
- Sticker: To stick a sticker down on a notebook or wall. (Nhãn dán: Dán một nhãn dán lên sổ tay hoặc tường.)
- Photo: To stick photos down in a scrapbook. (Ảnh: Dán ảnh vào trong một cuốn sổ lưu niệm.)
- Note: To stick notes down on a board or paper. (Lưu ý: Để dán các ghi chú lên bảng hoặc giấy.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn đang làm việc cùng nhau trong một dự án.
Anna: Can you help me stick these photos down in the album?
Anna: Bạn có thể giúp tôi dán những bức ảnh này vào album được không?
Ben: Sure! Where should I stick them down?
Ben: Chắc chắn rồi! Tôi nên dán chúng ở đâu?
Anna: Just press them down firmly on the page so they don’t fall out.
Anna: Chỉ cần ấn chặt chúng xuống trang giấy để chúng không bị rơi ra.
Ben: Got it! I’ll make sure they’re stuck down well.
Ben: Hiểu rồi! Tôi sẽ đảm bảo chúng được dán chặt.
Luyện tập
Try to complete the sentence using “stick sth down.”
Fill in the blank:
She carefully ______ the price tag ______ on the new product.
- a) stuck / down
- b) stick / down
- c) stuck down / it
- d) stick it down
Correct answer: a) stuck / down
Câu hỏi thường gặp
- Q:Có thể dùng “stick sth down” mà không có tân ngữ không? Không, đây là một cụm động từ có tân ngữ và cần có tân ngữ đi kèm.
- Q:”Stick down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stick” và “down” hoặc sau “down.”
- Q:Tôi có thể sử dụng “stick sth down” trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hàng ngày, nhưng cũng có thể sử dụng trong văn viết trang trọng khi phù hợp.
- Q:Sự khác biệt giữa “stick sth down” và “stick sth on” là gì? “Stick sth down” nhấn mạnh việc ấn chặt một vật để gắn nó lại, trong khi “stick sth on” mang nghĩa chung hơn.
- Q:Tôi có thể dùng “stick sth down” cho nội dung kỹ thuật số không? Không, nó thường chỉ dùng cho các vật thể vật lý.

