Ý nghĩa và ví dụ về “Stick through sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stick through sth” nghĩa là gì?

“Stick through sth” có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi hoàn thành, dù có khó khăn hay không dễ chịu.

Giới thiệu

Cụm động từ stick through sth được dùng để mô tả hành động kiên trì hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn. Khi bạn stick through một việc gì đó, bạn giữ vững cam kết và không bỏ cuộc, dù nhiệm vụ hoặc trải nghiệm đó có khó khăn đến đâu. Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc, các mối quan hệ hoặc mục tiêu cá nhân. Hiểu được ý nghĩa của stick through sth sẽ giúp bạn thể hiện rõ sự quyết tâm và kiên cường.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stick through something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục làm điều gì đó khó khăn cho đến khi kết thúc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “stick through sth” là không tách rời, nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.

Pattern: stick through + something
  • Correct: I had to stick through the tough training. (Tôi đã phải kiên trì vượt qua khóa huấn luyện khó khăn.)
  • Incorrect: I had to stick the tough training through. (Tôi đã phải kiên trì vượt qua khóa huấn luyện khắc nghiệt đó.)

Làm thế nào để sử dụng “Stick through sth”?

Bạn dùng cụm từ stick through sth khi nói về việc tiếp tục một trải nghiệm khó khăn hoặc không dễ chịu cho đến khi kết thúc. Nó thường ám chỉ những tình huống như hoàn thành một dự án, duy trì một mối quan hệ đầy thử thách, hoặc hoàn tất một khóa học khó khăn. Cụm từ này thể hiện sự kiên định và kiên nhẫn.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ stick through sth trong câu:

  • Even though the job was hard, she decided to stick through the entire contract. (Dù công việc khó khăn, cô ấy vẫn quyết tâm hoàn thành trọn vẹn hợp đồng.)
  • They stuck through the rough times in their friendship and became closer. (Họ đã kiên trì vượt qua những thời khắc khó khăn trong tình bạn và trở nên gắn bó hơn.)
  • It’s important to stick through the difficult chapters if you want to understand the book fully. (Nếu bạn muốn hiểu rõ cuốn sách, điều quan trọng là phải kiên trì vượt qua những chương khó khăn.)
  • He stuck through the pain during the marathon and finished the race. (Anh ấy kiên trì chịu đựng cơn đau trong suốt cuộc thi marathon và hoàn thành cuộc đua.)
  • We all need to stick through challenges to grow stronger. (Tất cả chúng ta đều cần kiên trì vượt qua những thử thách để trở nên mạnh mẽ hơn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với cụm động từ này. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She stuck the difficult task through.
  • Correct: She stuck through the difficult task.
  • Incorrect: They sticked through the problem.
  • Correct: They stuck through the problem.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Stick through sth” tương tự như “hang on” hoặc “push through,” nhưng có những khác biệt tinh tế:

  • Hang on:: chờ đợi hoặc ở lại trong một tình huống, thường với hy vọng.
  • Push through:: bắt bản thân phải hoàn thành dù gặp khó khăn.
  • Stick through sth:: giữ vững cam kết và không bỏ cuộc trong tình huống khó khăn.

Ví dụ, “stick through” nhấn mạnh việc kiên trì chịu đựng một tình huống, trong khi “push through” nhấn mạnh nỗ lực và sức mạnh.

Các cụm từ thường gặp

Bạn sẽ thường nghe “stick through” kết hợp với những vật dụng phổ biến sau:

  • Stick through the hard times – endure difficult periods (Kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn – chịu đựng những giai đoạn khó khăn)
  • Stick through the challenge – continue despite obstacles (Kiên trì vượt qua thử thách – tiếp tục bất chấp những trở ngại)
  • Stick through the project – finish a task or assignment (Kiên trì với dự án – hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc được giao)
  • Stick through the pain – tolerate physical or emotional discomfort (Kiên trì chịu đựng cơn đau – chịu đựng sự khó chịu về thể chất hoặc cảm xúc)
  • Stick through the relationship – remain committed to a partnership (Kiên trì trong mối quan hệ – giữ vững cam kết với đối tác)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick through sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng “stick through sth” trong giao tiếp hàng ngày:

Anna: This course is really tough. I’m thinking about quitting.
Anna: Khóa học này thật sự khó khăn. Mình đang nghĩ đến việc bỏ cuộc.

Mark: Don’t give up now. You have to stick through it if you want to pass.
Mark: Đừng bỏ cuộc bây giờ. Nếu muốn vượt qua, bạn phải kiên trì đến cùng.

Anna: You’re right. I’ll stick through the lessons and finish strong.
Anna: Cậu nói đúng. Mình sẽ kiên trì học hết các bài và hoàn thành thật tốt.

Luyện tập

Try to complete the sentence below by choosing the correct form:

“If you want to succeed, you need to ________ the difficulties.”

  • a) stick through
  • b) stick in
  • c) stick on
  • d) stick up

Answer: a) stick through

Câu hỏi thường gặp

  • “Stick through sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục làm một việc khó khăn cho đến khi hoàn thành.
  • Cụm từ “stick through sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm từ.
  • Tôi có thể dùng “stick through” cho các mối quan hệ không? Có, nó thường được dùng để mô tả việc giữ vững cam kết trong các mối quan hệ khi gặp khó khăn.
  • Từ đồng nghĩa với “stick through sth” là gì? “Hang on” hoặc “push through” có ý nghĩa tương tự, nhưng “stick through” nhấn mạnh vào sự kiên trì chịu đựng.
  • “Stick through sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.