Ý nghĩa và ví dụ về “Stick out for sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stick out for sth” nghĩa là gì?

“Stick out for sth” có nghĩa là kiên quyết đòi nhận điều gì đó mà bạn tin rằng mình xứng đáng, chẳng hạn như quyền lợi, khoản thanh toán hoặc sự giúp đỡ.

Giới thiệu

Cụm động từ “stick out for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc kiên quyết giữ vững yêu cầu hoặc đòi hỏi. Khi bạn “stick out for” điều gì đó, bạn sẽ không từ bỏ cho đến khi đạt được những gì bạn cho là công bằng hoặc cần thiết. Cụm từ này thường được nghe thấy trong môi trường làm việc, các cuộc đàm phán hoặc các cuộc trò chuyện cá nhân. Hiểu được ý nghĩa của “stick out for sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc hội thoại khi cần sự kiên trì hoặc giữ vững lập trường.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stick out for something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kiên quyết đòi lấy thứ bạn xứng đáng được nhận

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stick out for sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “stick out” và “for.” Tân ngữ luôn đứng sau “for.”

Mẫu hình:

    Subject + stick out for + object (something)
  • Example: She stuck out for a higher salary. (Cô ấy kiên quyết đòi tăng lương.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Stick out for sth?

Sử dụng cụm từ “stick out for sth” khi bạn muốn thể hiện sự kiên trì đối với một yêu cầu hoặc đòi hỏi cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và tự tin. Những tình huống phổ biến bao gồm việc yêu cầu tăng lương, quyền lợi hoặc điều kiện làm việc tốt hơn.

Ví dụ

Khi đàm phán một đề nghị công việc, bạn có thể nói:

  • “I had to stick out for a better contract.” (Tôi đã phải kiên quyết đòi hỏi một hợp đồng tốt hơn.)
  • “They finally agreed because I stuck out for my rights.” (Cuối cùng họ cũng đồng ý vì tôi kiên quyết đòi quyền lợi của mình.)
  • He stuck out for a fair bonus after completing the project. (Anh ấy kiên quyết đòi một khoản thưởng công bằng sau khi hoàn thành dự án.)
  • We should stick out for better working hours. (Chúng ta nên kiên quyết đòi hỏi có giờ làm việc tốt hơn.)
  • She stuck out for compensation after the accident. (Cô ấy kiên quyết đòi bồi thường sau vụ tai nạn.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “stick out for sth” trong câu để diễn đạt sự kiên trì.

Những lỗi phổ biến

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ trong cụm từ này.

  • Incorrect: I stuck out the better salary.
  • Correct: I stuck out for the better salary.
  • Incorrect: She stuck out for it something.
  • Correct: She stuck out for something.

Hãy nhớ, luôn luôn dùng “for” sau “stick out.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “hold out for” và “stand up for.”

  • Hold out for:: Cũng có nghĩa là chờ đợi hoặc kiên quyết đòi hỏi điều gì đó, thường được dùng trong đàm phán. Ví dụ: Họ Stick out for một đề nghị tốt hơn.
  • Stand up for:: Có nghĩa là bảo vệ hoặc ủng hộ điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: Cô ấy đã đứng lên bảo vệ bạn mình.

“Stick out for sth” tập trung vào việc kiên quyết đòi hỏi, trong khi “stand up for” nhấn mạnh vào việc bảo vệ.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “stick out for” với những đối tượng sau:

  • Rights: Legal or moral entitlements (Quyền lợi: Những quyền được pháp luật hoặc đạo đức bảo đảm)
  • Pay/Salary: Money earned for work (Tiền lương: Số tiền kiếm được từ công việc)
  • Compensation: Payment for loss or injury (Bồi thường: Thanh toán cho tổn thất hoặc thương tích)
  • Benefits: Extra advantages like health insurance (Lợi ích: Những ưu đãi thêm như bảo hiểm y tế)
  • Better conditions: Improved work or living situations (Điều kiện tốt hơn: Cải thiện môi trường làm việc hoặc sinh hoạt)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick out for sth:

Đối thoại trong đời thực

Ở chỗ làm, hai đồng nghiệp đang bàn về việc tăng lương:

Anna: Have you asked for a raise yet?
Anna: Bạn đã đề nghị tăng lương chưa?

Tom: Yes, but I had to stick out for a higher salary. They didn’t want to give it at first.
Tom: Vâng, nhưng tôi đã phải kiên quyết đòi tăng lương. Ban đầu họ không muốn đồng ý.

Anna: Good for you! Sometimes you need to be firm.
Anna: Tốt cho bạn đấy! Đôi khi bạn cần phải kiên quyết.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “stick out for”:

  • She decided to _________ better working hours.
  • They _________ extra benefits during the contract talks.
  • He always _________ his rights when necessary.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “stick out for” với người được không? Không, nó được dùng với những thứ như quyền lợi, tiền lương hoặc phúc lợi.
  • Q: “Stick out for sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể nói “stick out to sth” được không? Không, giới từ đúng là “for.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “stick out for” và “stand up for” là gì? “Stick out for” có nghĩa là kiên quyết đòi hỏi điều gì đó, còn “stand up for” có nghĩa là bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
  • Q: “Stick out for” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau “for.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.