Ý nghĩa và ví dụ về “Stick with sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stick with sth” nghĩa là gì?

“Stick with sth” có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó hoặc tiếp tục sử dụng một thứ gì đó mà không thay đổi.

Giới thiệu

Cụm động từ “stick with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng về việc trung thành với một lựa chọn, kế hoạch hoặc thói quen. Khi bạn “stick with” một điều gì đó, bạn không từ bỏ hay chuyển sang điều khác. Hiểu được nghĩa của “stick with sth” giúp người học giao tiếp về sự kiên trì hoặc nhất quán trong các tình huống khác nhau. Dù bạn đang nói về việc “stick with” một công việc, một chế độ ăn kiêng hay một quyết định, cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stick with something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục sử dụng hoặc làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stick with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “stick” và “with” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

  • Correct: stick with the plan (Tuân thủ kế hoạch)
  • Incorrect: stick the plan with (Sai: stick the plan with)

Các mẫu phổ biến:

    stick with + noun/pronoun stick with + gerund (less common but possible)

Làm thế nào để sử dụng “Stick with sth”?

Bạn dùng “stick with sth” khi muốn diễn đạt việc kiên trì với một điều gì đó. Nó thường đề cập đến thói quen, lựa chọn hoặc phương pháp mà bạn tiếp tục duy trì bất chấp khó khăn hoặc các lựa chọn khác. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Ví dụ về cách sử dụng bao gồm “Stick with” một công việc, một thói quen, một chế độ ăn kiêng, một đội nhóm hoặc một kế hoạch. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và lòng trung thành.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “stick with sth” trong câu:

  • I decided to stick with my original plan, even though some people suggested changes. (Tôi quyết định giữ nguyên kế hoạch ban đầu của mình, dù có một số người đề xuất thay đổi.)
  • She stuck with her workout routine for months and saw great results. (Cô ấy kiên trì với chế độ tập luyện trong nhiều tháng và đã đạt được kết quả tuyệt vời.)
  • It’s best to stick with one method when learning a new skill. (Tốt nhất là nên kiên trì sử dụng một phương pháp khi học một kỹ năng mới.)
  • They stuck with the same software despite new options on the market. (Họ vẫn kiên trì sử dụng phần mềm cũ mặc dù trên thị trường đã có nhiều lựa chọn mới.)
  • He stuck with his team through all the challenges. (Anh ấy kiên trì đồng hành cùng đội của mình vượt qua mọi thử thách.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc cố gắng tách động từ và giới từ một cách không đúng.

  • Incorrect: I will stick the plan with.
  • Correct: I will stick with the plan.

Một sai lầm khác là sử dụng “stick to” thay vì “stick with” khi ý muốn nói về việc giữ lấy thứ đã chọn hoặc sử dụng thay vì tuân theo các quy tắc.

  • Incorrect: She sticks to her old phone (when meaning she continues using it).
  • Correct: She sticks with her old phone.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “stick to,” “hold on to,” và “keep up with.” Tuy nhiên, chúng có những sắc thái khác nhau:

  • Stick to: thường có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc kế hoạch.
  • Hold on to: nhấn mạnh việc giữ gìn điều gì đó về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
  • Keep up with: có nghĩa là duy trì cùng một mức độ hoặc nhịp độ.

“Stick with” tập trung vào việc tiếp tục sử dụng hoặc làm điều gì đó mà không thay đổi.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “stick with” đi kèm với các đối tượng liên quan đến lựa chọn, kế hoạch hoặc thói quen. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng:

  • stick with a plan – continue following a plan (bám sát kế hoạch – tiếp tục theo kế hoạch)
  • stick with a decision – remain loyal to a choice (bám sát một quyết định – trung thành với một lựa chọn)
  • stick with a diet – keep following a diet (bám sát một chế độ ăn kiêng – tiếp tục theo một chế độ ăn kiêng)
  • stick with a job – continue working in the same position (giữ nguyên công việc – tiếp tục làm việc ở vị trí hiện tại)
  • stick with a method – keep using a particular way (gắn bó với một phương pháp – tiếp tục sử dụng một cách cụ thể)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stick with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stick with sth”:

Anna: Are you sure you want to change your study method?
Anna: Cậu có chắc muốn thay đổi cách học của mình không?

Ben: No, I think I’ll stick with what I’ve been doing. It works well for me.
Ben: Không, tôi nghĩ tôi sẽ tiếp tục làm theo cách mình đã làm. Cách đó phù hợp với tôi.

Anna: That makes sense. Consistency is important.
Anna: Điều đó hợp lý. Sự kiên trì là rất quan trọng.

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

  • I decided to ______ my original plan despite some difficulties.
    • a) stick to
    • b) stick with
    • c) stick on
  • Answer: b) stick with

Fill in the blank:

  • She always ______ her favorite brand of shoes because they are comfortable.
  • (Answer: sticks with)

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “stick with” trong văn viết trang trọng không? A: Có, “stick with” được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: “Stick with” có tách rời được không? A: Không, “stick with” không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau cụm từ này.
  • Q: Sự khác biệt giữa “stick with” và “stick to” là gì? A: “Stick with” có nghĩa là tiếp tục sử dụng hoặc làm điều gì đó, trong khi “stick to” có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc kế hoạch.
  • Q: Có thể dùng “stick with” với người không? A: Có, bạn có thể nói “stick with someone” để chỉ việc giữ lòng trung thành hoặc tiếp tục một mối quan hệ.
  • Q: “Stick with” có phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày không? A: Có, đó là một cụm động từ rất phổ biến được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.