Ý nghĩa và ví dụ về “Set sth back”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Set sth back” có nghĩa là gì?

“Set sth back” có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc khiến việc gì đó mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Nó cũng có thể có nghĩa là tốn một khoản tiền nhất định.

Giới thiệu

Cụm động từ “set sth back” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi tiến độ bị trì hoãn hoặc chậm lại. Ví dụ, một vấn đề có thể set a project back vài ngày. Nó cũng có thể ám chỉ số tiền mà một thứ gì đó tiêu tốn, chẳng hạn như “Chiếc điện thoại mới đã set me back 500 đô la.” Hiểu được nghĩa của set sth back giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, dù là nói về thời gian, tiền bạc hay tiến trình.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: set something back
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm chậm tiến độ hoặc tốn tiền bạc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Set sth back” là động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “set” và “back,” hoặc sau “back.”

  • set something back (đặt cái gì đó lùi lại)
  • set back something (làm chậm trễ một việc gì đó)

Example: The delay set the project back. The delay set back the project. (Sự chậm trễ đã làm dự án bị trì hoãn. Sự chậm trễ đã làm dự án bị trì hoãn.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Set sth back”?

Sử dụng “set sth back” khi bạn muốn nói về việc điều gì đó gây ra sự chậm trễ hoặc tốn tiền. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng hoặc số tiền liên quan.

Ví dụ:

  • The storm set the construction back by two weeks. (Cơn bão đã làm trì hoãn tiến độ xây dựng đến hai tuần.)
  • Buying the laptop set me back a lot of money. (Mua chiếc laptop đã khiến tôi tốn rất nhiều tiền.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu giúp bạn hiểu cách sử dụng “set sth back” trong câu:

  • The broken machine set the factory back several days. (Chiếc máy hỏng đã làm nhà máy bị chậm tiến độ vài ngày.)
  • The new regulations set the project back because of extra paperwork. (Các quy định mới đã làm chậm tiến độ dự án do phải xử lý thêm nhiều thủ tục giấy tờ.)
  • The repairs set me back $300. (Chi phí sửa chữa đã khiến tôi tốn mất 300 đô la.)
  • Her illness set back her training schedule. (Căn bệnh của cô ấy đã làm trì hoãn kế hoạch tập luyện của cô ấy.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “set sth back” với các cụm động từ khác hoặc đặt tân ngữ không đúng chỗ.

  • Incorrect: The delay set backted the project.
  • Correct: The delay set the project back.
  • Incorrect: It set backted me $100.
  • Correct: It set me back $100.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “hold up” và “put off,” nhưng chúng có cách sử dụng khác nhau.

  • Hold up:: Thông thường có nghĩa là trì hoãn điều gì đó tạm thời.
  • Put off:: Có nghĩa là hoãn lại hoặc trì hoãn một cách có chủ ý.
  • Set back:: Tập trung vào việc gây trì hoãn hoặc tốn kém chi phí.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “set sth back” và ý nghĩa của chúng:

  • Project: Delay in work or progress (Dự án: Sự chậm trễ trong công việc hoặc tiến độ)
  • Plan: Delay in arrangements (Kế hoạch: Trì hoãn trong các sắp xếp)
  • Schedule: Delay in timing (Lịch trình: Trì hoãn về thời gian)
  • Repairs: Money spent on fixing something (Sửa chữa: Tiền chi để sửa chữa một vật gì đó)
  • Cost: Money required to buy or fix (Chi phí: Số tiền cần thiết để mua hoặc sửa chữa)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sth back:

Đoạn hội thoại đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “set sth back”:

Anna: The rain really set our gardening project back.
Anna: Cơn mưa đã làm dự án làm vườn của chúng ta bị trì hoãn rất nhiều.

John: Yes, we lost a whole week of work.
John: Vâng, chúng tôi đã bị chậm tiến độ công việc cả tuần liền.

Anna: And the new tools set me back quite a bit too.
Anna: Và những công cụ mới cũng khiến tôi tốn khá nhiều tiền.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “set sth back”:

  • The heavy snow _______ the delivery by three days.
  • Buying the new car _______ me $20,000.
  • The unexpected problems _______ our plans.

Câu hỏi thường gặp

  • “Set sth back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc tốn tiền.
  • “Set sth back” có tách được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ bằng tân ngữ.
  • “Set sth back” có thể dùng cho tiền không? Có, nó thường được dùng để mô tả một thứ tốn bao nhiêu tiền.
  • Sự khác biệt giữa “set back” và “hold up” là gì? “Set back” đề cập đến sự trì hoãn hoặc chi phí, trong khi “hold up” có nghĩa là sự trì hoãn tạm thời.
  • Tôi có thể nói “set backted” không? Không, thì quá khứ là “set back.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.