“Set sth aside” có nghĩa là gì?
“Set sth aside” có nghĩa là để dành hoặc giữ gì đó cho một mục đích cụ thể hoặc tạm thời bỏ qua điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “set sth aside” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc để dành thứ gì đó cho lần sử dụng sau hoặc tạm thời bỏ qua một vấn đề. Hiểu được “set sth aside meaning” giúp người học sử dụng chính xác trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Dù là để dành tiền tiết kiệm hay dành thời gian tập trung vào một công việc, cụm từ này rất linh hoạt và hữu ích. Bài viết này giải thích cách sử dụng “set sth aside,” đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi phổ biến cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “set something aside”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: để dành hoặc giữ lại cái gì đó cho sau này hoặc tạm thời bỏ qua một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set sth aside” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “set” và “aside” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
set + object + aside (e.g., set money aside)
set aside + object (e.g., set aside money)
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Set sth aside”?
Sử dụng “set sth aside” khi bạn muốn diễn đạt rằng điều gì đó được dành riêng hoặc để dành cho một thời điểm sau. Nó có thể ám chỉ các vật phẩm vật lý, tiền bạc, thời gian, hoặc thậm chí là cảm xúc và ý kiến mà bạn quyết định tạm thời bỏ qua.
Các ví dụ về bối cảnh bao gồm:
- Financial savings (Tiền tiết kiệm tài chính)
- Reserving time for tasks (Dành riêng thời gian cho các công việc.)
- Ignoring arguments or problems temporarily (Tạm thời gác lại những tranh cãi hoặc vấn đề sang một bên.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn tiết kiệm tiền cho một chuyến đi. Bạn có thể nói:
- I set some money aside every month for my vacation. (Tôi để dành một khoản tiền mỗi tháng cho kỳ nghỉ của mình.)
- She set aside her differences and agreed to work with him. (Cô ấy gạt bỏ những khác biệt và đồng ý hợp tác với anh ấy.)
- They set aside an hour each day to study English. (Họ dành ra một tiếng mỗi ngày để học tiếng Anh.)
- We should set aside the budget for emergencies. (Chúng ta nên dành riêng ngân sách cho các trường hợp khẩn cấp.)
- He set aside his personal feelings to focus on the project. (Anh ấy gạt bỏ cảm xúc cá nhân sang một bên để tập trung vào dự án.)
Những ví dụ này cho thấy cách “set sth aside in a sentence” hoạt động một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc cụm từ hoặc sử dụng nó không đúng cách.
- Incorrect: I set aside money every month it.
- Correct: I set money aside every month.
- Incorrect: She set aside to ignore the problem.
- Correct: She set aside the problem to focus on work.
Hãy nhớ luôn bao gồm đối tượng được “set aside” để rõ ràng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Put aside:: Cũng có nghĩa là lưu lại hoặc bỏ qua, nhưng hơi ít trang trọng hơn.
- Save up:: Thông thường chỉ đề cập cụ thể đến tiền được tiết kiệm theo thời gian.
- Set apart:: Có nghĩa là làm cho điều gì đó khác biệt hoặc đặc biệt, không giống với “set aside”.
“Set sth aside” thường ngụ ý một hành động tạm thời, đặc biệt khi nói đến việc bỏ qua các vấn đề, khác với “save up” mang tính lâu dài hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “set aside”:
- Money – to save funds (Tiền – để tiết kiệm quỹ)
- Time – to reserve time for something (Thời gian – dành thời gian cho việc gì đó)
- Differences – to ignore disagreements temporarily (Sự khác biệt – tạm thời bỏ qua những bất đồng)
- Resources – to keep materials for future use (Tài nguyên – để giữ nguyên liệu cho việc sử dụng trong tương lai)
- Feelings – to ignore emotions in a situation (Cảm xúc – phớt lờ cảm xúc trong một tình huống)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sth aside:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong môi trường làm việc:
Anna: We have a lot of tasks today. Should we set some aside for tomorrow?
Anna: Hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm. Hay chúng ta để lại một số việc cho ngày mai?
Mark: Yes, let’s set aside the less urgent ones and focus on the priority tasks.
Mark: Vâng, hãy gác lại những việc ít cấp bách hơn và tập trung vào các nhiệm vụ ưu tiên.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I set aside some money for my new laptop.
- B) I set some aside money for my new laptop.
- C) I set some money aside for my new laptop.
Correct answers: A and C
Câu hỏi thường gặp
- “Set sth aside” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là để dành hoặc giữ lại cái gì đó cho sau này hoặc tạm thời bỏ qua một việc gì đó.
- Cụm từ “set sth aside” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “set” và “aside” hoặc sau cụm từ này.
- Tôi có thể dùng “set aside” để nói về thời gian không? Có, nó có nghĩa là dành riêng hoặc giữ lại thời gian cho việc gì đó.
- “Set aside” có giống với “put aside” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “put aside” ít trang trọng hơn và thường có thể thay thế cho nhau.
- Tôi có thể dùng “set aside” khi phớt lờ cảm xúc không? Có, nó có thể mang nghĩa tạm thời phớt lờ cảm xúc hoặc ý kiến.

