“Set upon sb” có nghĩa là gì?
“Set upon sb” có nghĩa là tấn công hoặc đột ngột bắt đầu đánh nhau với ai đó, thường theo cách bạo lực hoặc hung hăng.
Giới thiệu
Cụm động từ “set upon sb” thường được dùng để miêu tả một cuộc tấn công bất ngờ hoặc hành động hung hăng nhắm vào ai đó. Nó thường ngụ ý bạo lực thể chất hoặc một cuộc tấn công không báo trước. Hiểu được nghĩa của “set upon sb” giúp người học nhận biết cụm từ này trong truyện, tin tức hoặc các cuộc trò chuyện về xung đột. Cụm từ này mang tính trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết so với giao tiếp hàng ngày, nhưng việc biết nó rất quan trọng để có vốn từ tiếng Anh toàn diện.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: set upon somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tấn công hoặc xông vào ai đó một cách bất ngờ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Set upon sb là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “set” và “upon.”
- Correct: They set upon the man. (Họ tấn công người đàn ông đó.)
- Incorrect: They set the man upon. (Sai: Họ “set upon” người đàn ông đó.)
Cấu trúc theo mẫu này:
-
Subject + set upon + object (someone)
Làm thế nào để sử dụng “Set upon sb”?
Cụm động từ này được dùng khi mô tả một cuộc tấn công, thường là về thể chất, bởi một hoặc nhiều người đối với ai đó. Nó thường xuất hiện ở thì quá khứ khi kể chuyện hoặc báo cáo các sự việc.
Bạn có thể sử dụng nó trong các câu như:
- The thief set upon the old man in the dark alley. (Tên trộm bất ngờ tấn công người đàn ông già trong con hẻm tối.)
- She was set upon by a group of strangers. (Cô ấy bị một nhóm người lạ tấn công.)
Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh viết, đặc biệt là trong tin tức, văn học hoặc các báo cáo chính thức.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “set upon sb” trong câu:
- Late last night, the victim was set upon by three attackers near the park. (Cuối đêm qua, nạn nhân đã bị ba kẻ tấn công gần công viên.)
- When the soldiers arrived, they were immediately set upon by enemy forces. (Khi lính đến nơi, họ ngay lập tức bị lực lượng địch tấn công.)
- He was set upon without warning, but managed to escape. (Anh ta bị tấn công bất ngờ, nhưng đã kịp thoát thân.)
- The hikers were set upon by wild animals during their trip. (Những người đi bộ đường dài đã bị các loài động vật hoang dã tấn công trong chuyến đi của họ.)
- She felt scared after hearing that someone had been set upon in her neighborhood. (Cô ấy cảm thấy sợ hãi sau khi nghe tin có người bị tấn công trong khu phố của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: They set the man upon.
- Correct: They set upon the man.
- Incorrect: He was set on by the gang.
- Correct: He was set upon by the gang.
Hãy nhớ rằng, “set upon” là cụm động từ không tách rời và luôn được theo sau ngay lập tức bởi tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Set upon sb” tương tự như tấn công ai đó hoặc hành hung ai đó, nhưng thường ngụ ý một hành động bất ngờ, thường là bạo lực. Khác với “set on sb”, có thể có nghĩa là khuyến khích hoặc gây ra điều gì đó, “set upon sb” cụ thể chỉ việc tấn công về thể chất.
Các từ đồng nghĩa bao gồm:
- Attack sb:: thuật ngữ chung cho hành động hung hăng
- Assault sb:: hành vi tấn công thể chất
- Jump sb:: không trang trọng, có nghĩa là tấn công bất ngờ
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “set upon sb”, nó thường đi kèm với người hoặc nhóm người làm tân ngữ. Dưới đây là các cụm từ phổ biến:
- Set upon a person: to attack an individual (Tấn công một người: tấn công cá nhân đó)
- Set upon by attackers: attacked by a group (Bị “Set upon” bởi những kẻ tấn công: bị một nhóm người tấn công)
- Set upon in a place: attacked somewhere specific (e.g., in an alley) (Tấn công ở một nơi cụ thể (ví dụ: trong một con hẻm))
- Set upon violently: attacked with force (Tấn công dữ dội: dùng sức mạnh tấn công)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set upon sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ set upon sb một cách tự nhiên:
Anna: Did you hear about the incident near the park?
Anna: Cậu có nghe về vụ việc xảy ra gần công viên không?
Tom: No, what happened?
Tom: Không, chuyện gì đã xảy ra vậy?
Anna: A man was set upon by a group of strangers last night.
Anna: Đêm qua, một người đàn ông đã bị một nhóm người lạ tấn công.
Tom: That’s terrible! Was he hurt badly?
Tom: Thật kinh khủng! Anh ấy có bị thương nặng không?
Anna: Yes, but luckily, he escaped and got help.
Anna: Vâng, nhưng may mắn thay, anh ấy đã thoát được và tìm được sự giúp đỡ.
Luyện tập
Try to complete the sentence using set upon sb:
Last weekend, the hikers were ________ by wild animals during their trip.
- a) set upon
- b) set on
- c) set off
- d) set out
Câu hỏi thường gặp
- Câu hỏi 1: “Set upon sb” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết, tin tức hoặc báo cáo.
- Câu 2: Tôi có thể tách cụm “set upon” ra khỏi tân ngữ không? A: Không, “set upon” là cụm động từ không thể tách rời và tân ngữ phải đứng ngay sau cả hai từ.
- Câu hỏi 3: “Set upon sb” có phải lúc nào cũng có nghĩa là tấn công thể xác không? A: Vâng, nó thường chỉ một cuộc tấn công hoặc hành hung thể xác bất ngờ.
- Câu hỏi 4: Thì nào thường được dùng với cụm từ “set upon sb”? A: Thì quá khứ thường được dùng, đặc biệt khi mô tả các sự việc xảy ra.
- Câu 5: Có thể dùng “set upon” với động vật không? A: Có, động vật cũng có thể được mô tả là set upon ai đó.

