“Set sb off” nghĩa là gì?
“Set sb off” có nghĩa là khiến ai đó bắt đầu cười, khóc hoặc phản ứng cảm xúc. Nó cũng có thể có nghĩa là kích hoạt một phản ứng hoặc một sự kiện.
Giới thiệu
Cụm động từ “set sb off” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả những tình huống khi ai đó khiến người khác bắt đầu một phản ứng cảm xúc, chẳng hạn như cười hoặc tức giận. Hiểu được “Set sb off meaning” giúp người học diễn đạt cách mà hành động hoặc lời nói có thể kích hoạt phản ứng ở người khác. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ cuộc trò chuyện thông thường đến những tình huống trang trọng hơn. Biết cách sử dụng “set sb off” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: set somebody off
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: khiến ai đó phản ứng cảm xúc hoặc bắt đầu làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set sb off” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ hoặc sau từ phụ.
- set somebody off (khiến ai đó nổi giận)
- set off somebody (khiến ai đó bùng nổ cảm xúc)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + set + person + off
Subject + set off + person
Làm thế nào để sử dụng “Set sb off”?
Sử dụng “set sb off” khi bạn muốn mô tả điều gì đó khiến ai đó bắt đầu một phản ứng cảm xúc hoặc hành động. Nó thường đề cập đến tiếng cười, khóc, tức giận, hoặc thậm chí các phản ứng thể chất như hắt hơi. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách điều chỉnh động từ “set.”
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “set sb off” trong câu:
- Her joke set me off laughing for minutes. (Câu chuyện cười của cô ấy khiến tôi cười không ngớt suốt mấy phút.)
- The loud noise set him off, and he started shouting. (Tiếng ồn lớn khiến anh ta nổi giận và bắt đầu la hét.)
- Seeing the old photo set her off crying. (Nhìn bức ảnh cũ khiến cô ấy bật khóc.)
- The smell of smoke set off the fire alarm. (Mùi khói đã làm chuông báo cháy vang lên.)
- His rude comment set off a big argument. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã khiến một cuộc tranh cãi lớn bùng phát.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “set sb off” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: The movie set off me crying.
- Correct: The movie set me off crying.
- Incorrect: She set off laughing me.
- Correct: She set me off laughing.
Hãy nhớ, đối tượng (người) thường đứng giữa “set” và “off.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Set sb off” tương tự như “trigger” hoặc “cause” nhưng thường đề cập đến các phản ứng cảm xúc hoặc thể chất. Ví dụ, “trigger” mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong các bối cảnh y tế hoặc tâm lý, trong khi “set sb off” mang tính giao tiếp hơn.
- Set sb off: – gây ra một phản ứng về mặt cảm xúc hoặc thể chất
- Trigger: – gây ra một phản ứng, thường là nghiêm trọng hoặc liên quan đến y tế
- Make sb laugh/cry: – trực tiếp gây ra tiếng cười hoặc nước mắt, ít liên quan đến phản ứng đột ngột hơn
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đối tượng điển hình được sử dụng với cụm từ “set sb off” và ý nghĩa của chúng:
- Set off laughter – cause someone to laugh suddenly (Gây cười – khiến ai đó bật cười đột ngột)
- Set off tears – make someone start crying (“Set off tears” – khiến ai đó bắt đầu khóc)
- Set off an alarm – cause an alarm to start ringing (Kích hoạt chuông báo động – làm cho chuông báo động bắt đầu reo)
- Set off anger – make someone angry (Khiến ai đó tức giận – làm cho ai đó nổi giận)
- Set off a reaction – cause any emotional or physical response (Khởi phát một phản ứng – gây ra bất kỳ phản ứng cảm xúc hoặc thể chất nào)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sb off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “set sb off”:
Anna: Did you hear Mark’s joke? It really set me off laughing!
Anna: Cậu có nghe câu chuyện cười của Mark không? Nó khiến mình cười không ngừng được!
John: Yeah, it was hilarious. I wasn’t expecting that.
John: Ừ, thật là buồn cười. Tôi không ngờ đến điều đó đâu.
Anna: Same here! It brightened my whole day.
Anna: Tôi cũng vậy! Nó làm cho cả ngày của tôi trở nên tươi sáng hơn hẳn.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “set sb off”:
- The loud bang __________ me __________ crying unexpectedly.
- Her funny story __________ everyone __________ laughing.
- The smoke __________ the fire alarm __________.
Câu hỏi thường gặp
- “Set sb off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khiến ai đó bắt đầu một phản ứng về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
- Cụm từ “set sb off” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “set” và “off” hoặc sau “off.”
- “Set sb off” có thể được dùng cho những phản ứng tích cực không? Có, nó có thể chỉ sự cười hoặc hạnh phúc, không chỉ những phản ứng tiêu cực.
- Sự khác biệt giữa “set sb off” và “trigger” là gì? “Trigger” mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, trong khi “set sb off” mang tính thân mật và liên quan đến cảm xúc hơn.
- “Set sb off” có thể được dùng với những thứ khác ngoài con người không? Có, nó cũng có thể có nghĩa là gây ra chuông báo động hoặc các sự kiện bắt đầu.

