“Set sb back” có nghĩa là gì?
“Set sb back” có nghĩa là khiến ai đó phải trả một khoản tiền nhất định hoặc làm trì hoãn tiến trình. Cụm từ này thường được dùng khi nói về chi phí hoặc những trở ngại.
Giới thiệu
Cụm từ “Set sb back” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc thời gian. Ý nghĩa của “Set sb back” thường đề cập đến số tiền mà một thứ gì đó tốn hoặc mức độ trì hoãn mà nó gây ra. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về việc mua sắm, sửa chữa hoặc các chi phí phát sinh bất ngờ. Biết cách sử dụng động từ cụm này sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và rõ ràng hơn khi đề cập đến chi phí hoặc những trở ngại.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Set somebody back
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó tốn tiền hoặc làm chậm tiến độ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set sb back” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “set” và “back” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Set someone back + amount (money/time)
Set back someone + amount (less common)
Ví dụ:
- This repair will set you back $200. (Việc sửa chữa này sẽ khiến bạn tốn 200 đô la.)
- This repair will set back you $200. (less common) (Việc sửa chữa này sẽ khiến bạn mất 200 đô la.)
Làm thế nào để sử dụng “Set sb back”?
Sử dụng cụm từ “Set sb back” khi nói về chi phí của một thứ gì đó hoặc lượng thời gian, công sức cần bỏ ra. Nó thường đề cập đến những khoản chi phí hoặc sự chậm trễ không mong muốn. Cụm từ này thường được theo sau bởi một số tiền hoặc một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- The car repairs set me back a lot of money. (Việc sửa xe đã khiến tôi tốn rất nhiều tiền.)
- Buying new furniture set us back more than expected. (Mua bộ đồ nội thất mới đã khiến chúng tôi tốn kém hơn dự kiến.)
- The project delay set the company back two weeks. (Việc dự án bị trì hoãn đã khiến công ty chậm tiến độ hai tuần.)
Ví dụ
Khi bạn mua một món đồ đắt tiền hoặc gặp phải sự chậm trễ, bạn có thể dùng cụm từ “Set sb back” để mô tả chi phí hoặc sự trở ngại.
- Fixing the broken window set me back $150. (Sửa cửa sổ bị vỡ đã khiến tôi tốn 150 đô la.)
- The holiday trip set us back quite a bit financially. (Chuyến du lịch nghỉ dưỡng đã khiến chúng tôi tốn kém khá nhiều về mặt tài chính.)
- Replacing the computer parts set him back several hundred dollars. (Việc thay thế các linh kiện máy tính đã khiến anh ta tốn vài trăm đô la.)
- The unexpected delay set the team back by three days. (Sự chậm trễ bất ngờ đã khiến đội phải lùi lại ba ngày.)
- The new regulations set the company back in its plans. (Các quy định mới đã làm công ty chậm tiến độ trong kế hoạch của mình.)
Dưới đây là câu có chứa cụm từ “Set sb back”:
“Vụ tai nạn xe hơi đã khiến tôi mất hàng nghìn đô la.”
Những Sai Lầm Thường Gặp
Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn “Set sb back” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai vị trí tân ngữ.
- Incorrect: The new phone set back me $800.
- Correct: The new phone set me back $800.
- Incorrect: The delay set back us two days.
- Correct: The delay set us back two days.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng ngay sau từ “set.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “cost sb” và “hold sb back.”
- Cost sb:: Có nghĩa là giá cả hoặc chi phí của một thứ gì đó. “Set sb back” mang tính thân mật hơn và thường được dùng cho những khoản tiền lớn hơn.
- Hold sb back:: Có nghĩa là làm chậm hoặc ngăn cản tiến trình nhưng không liên quan đến tiền bạc.
Sử dụng cụm từ “set sb back” khi muốn nhấn mạnh chi phí hoặc sự chậm trễ do một việc gì đó gây ra.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “set sb back” đi kèm với các từ liên quan đến tiền bạc và thời gian.
- Set sb back + amount of money: e.g., $100, £50, thousands of dollars (“Set sb back” + số tiền: ví dụ, 100 đô la, 50 bảng Anh, hàng nghìn đô la)
- Set sb back + period of time: e.g., two weeks, several days (Làm ai đó chậm lại trong một khoảng thời gian: ví dụ, hai tuần, vài ngày)
- Set sb back + cost/expense: e.g., repair, purchase, trip (“Set sb back” + chi phí/chi tiêu: ví dụ, sửa chữa, mua sắm, chuyến đi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sb back:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang bàn về chi phí sửa xe.
Anna: How much did the car repair set you back?
Anna: Việc sửa xe đã tốn của bạn bao nhiêu tiền vậy?
Ben: It set me back about $500. It was more expensive than I thought.
Ben: Việc đó đã khiến tôi mất khoảng 500 đô la. Nó đắt hơn tôi tưởng.
Anna: Ouch! That’s a lot. Did it take long to fix?
Anna: Ái chà! Tốn kém thật đấy. Sửa chữa có mất nhiều thời gian không?
Ben: Yeah, it set me back two weeks before I could use it again.
Ben: Ừ, nó khiến tôi phải mất đến hai tuần mới có thể sử dụng lại được.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “set sb back”:
- The new phone __________ me $700.
- The storm __________ the construction project by three days.
- Buying a new laptop can __________ you quite a bit.
- The unexpected fee __________ us more than we expected.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Set sb back” có nghĩa là gì?
A: Nó có nghĩa là làm ai đó tốn tiền hoặc trì hoãn tiến độ.
- Q: “Set sb back” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “Set sb back” để chỉ sự chậm trễ về thời gian không?
A: Có, nó có thể dùng để chỉ cả sự chậm trễ về tiền bạc và thời gian.
- Q: Làm thế nào để tôi sử dụng “Set sb back” trong câu?
A: Đặt người sau từ “set,” tiếp theo là “back” và số tiền hoặc thời gian.
- Q: Những lỗi phổ biến khi sử dụng “Set sb back” là gì?
A: Đặt tân ngữ sai vị trí và nhầm lẫn với các cụm từ tương tự.

