Ý nghĩa của “Set sb off doing sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Set sb off doing sth” có nghĩa là gì?

“Set sb off doing sth” có nghĩa là khiến ai đó bắt đầu làm việc gì đó, thường là một cách đột ngột hoặc như một phản ứng đối với điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “Set sb off doing sth” thường được dùng để mô tả khoảnh khắc khi ai đó bắt đầu một hành động do một tác nhân hoặc sự kiện cụ thể. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi giải thích cách một hành động dẫn đến hành động khác. Hiểu được ý nghĩa của “Set sb off doing sth” sẽ giúp người học nhận biết cách diễn đạt nguyên nhân và kết quả một cách rõ ràng và tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Set somebody off doing something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó bắt đầu làm việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Set sb off doing sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “set off” bằng cách đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ.

Pattern:
Subject + set + somebody + off + doing + something

Example: The loud noise set him off crying immediately. (Tiếng ồn lớn khiến anh ấy lập tức khóc.)

Làm thế nào để sử dụng “Set sb off doing sth”?

Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn giải thích rằng một sự kiện hoặc hành động khiến một người bắt đầu thực hiện một hành động khác. Nó thường gợi ý một phản ứng cảm xúc hoặc đột ngột. Động từ “set off” ở đây có nghĩa là “kích hoạt” hoặc “gây ra.”

Hãy nhớ rằng, cụm từ này thường liên quan đến một người (sb) và một hành động mà họ bắt đầu làm (doing sth).

Ví dụ

Khi Maria nghe tin đó, nó đã khiến cô ấy khóc ngay lập tức. Điều này cho thấy cách cụm từ hoạt động trong cuộc sống thực.

  • The smell of smoke set him off coughing violently. (Mùi khói khiến anh ấy bắt đầu ho dữ dội.)
  • The funny joke set the children off laughing for minutes. (Truyện cười hài hước khiến bọn trẻ cười không ngớt trong nhiều phút.)
  • His rude comment set her off shouting in anger. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta khiến cô ấy nổi giận và hét lên.)
  • The sudden memory set me off thinking about my childhood. (Ký ức bất chợt khiến tôi bắt đầu nhớ về thời thơ ấu của mình.)
  • The alarm set everyone off running out of the building. (Tiếng chuông báo động khiến mọi người lập tức chạy ra khỏi tòa nhà.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Set sb off doing sth trong câu một cách rõ ràng và tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc cố gắng tách riêng cụm từ “set off.” Ví dụ:

  • Incorrect: She set off her crying when she heard the news.
  • Correct: She set her off crying when she heard the news. (Note: This is still awkward; better: The news set her off crying.)
  • Incorrect: The noise set off him coughing.
  • Correct: The noise set him off coughing.

Luôn đặt tân ngữ ngay sau “set,” tiếp theo là “off” và động từ dạng “-ing.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Set sb off doing sth tương tự như “make sb do sth” hoặc “cause sb to do sth,” nhưng thường ngụ ý một sự khởi đầu đột ngột hoặc mang tính cảm xúc.

  • Make sb do sth:: Nói chung hơn, bất kỳ nguyên nhân và kết quả nào.
  • Set sb off doing sth:: Thông thường là những phản ứng đột ngột hoặc cảm xúc.
  • Trigger sb to do sth:: Trang trọng và cụ thể hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh tâm lý học.

Ví dụ, “The joke made them laugh” tương tự như “The joke set them off laughing,” nhưng câu sau gợi ý một phản ứng tự phát hoặc không kiểm soát được.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Chúng ta thường dùng “set sb off” với các phản ứng về cảm xúc hoặc thể chất. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Set sb off crying – cause someone to start crying (Khiến ai đó bắt đầu khóc)
  • Set sb off laughing – cause someone to start laughing (Khiến ai đó bắt đầu cười – làm cho ai đó bật cười)
  • Set sb off coughing – cause someone to cough (Khiến ai đó ho – làm ai đó bắt đầu ho)
  • Set sb off shouting – cause someone to start shouting (Khiến ai đó bắt đầu la hét)
  • Set sb off thinking – cause someone to begin thinking or remembering (Khiến ai đó bắt đầu suy nghĩ hoặc nhớ lại)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sb off doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một bộ phim:

Alice: Did you see that scene where the character suddenly started laughing?
Alice: Bạn có thấy cảnh nhân vật đột nhiên bật cười không?

Ben: Yes, the joke really set him off laughing. It was so unexpected!
Ben: Vâng, câu chuyện cười đó khiến anh ấy bật cười không ngừng. Thật là bất ngờ!

Luyện tập

Choose the correct sentence that uses “set sb off doing sth” properly:

  • a) The loud music set me off dancing all night.
  • b) The loud music set off me dancing all night.
  • c) The loud music set dancing me off all night.

Answer: a) The loud music set me off dancing all night.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Set sb off” có thể dùng mà không kèm “doing sth” không? A: Có, nhưng ý nghĩa sẽ thay đổi. Thông thường, “set sb off” có nghĩa là gây ra một phản ứng cảm xúc, như tức giận hoặc cười.
  • Q: Cụm từ “set sb off doing sth” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là không trang trọng và phổ biến trong tiếng Anh nói.
  • Q: Chúng ta có thể dùng “set sb off” với danh từ không? A: Không, nó thường yêu cầu một động từ ở dạng “-ing” theo sau “off.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “set sb off” và “set off” là gì? A: “Set sb off” có nghĩa là khiến ai đó phản ứng, trong khi “set off” riêng lẻ có thể nghĩa là bắt đầu một chuyến đi hoặc làm chuông báo động reo.
  • Q: Cụm từ “set sb off doing sth” có thể tách rời không? A: Không, bạn không thể tách “set off” bằng cách đặt tân ngữ giữa “set” và “off.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.