“Set out to do sth” có nghĩa là gì?
“Set out to do sth” có nghĩa là bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hành trình với một mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng trong đầu.
Giới thiệu
Cụm từ “set out to do sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, diễn tả hành động bắt đầu một việc gì đó với ý định hoặc quyết tâm. Dù bạn đang lên kế hoạch cho một dự án, bắt đầu một chuyến đi hay đưa ra một quyết định, cụm từ này giúp mô tả sự khởi đầu có mục đích của bạn. Hiểu được “set out to do sth meaning” có thể cải thiện khả năng diễn đạt mục tiêu và nỗ lực một cách rõ ràng trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: set out to do something
- Loại: nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu làm việc gì đó với một mục tiêu rõ ràng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set out to do sth” là cụm không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “set out” và “to.”
- Correct: She set out to learn Spanish. (Cô ấy bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)
- Incorrect: She set out her plan to learn Spanish. (Sai: Cô ấy trình bày kế hoạch học tiếng Tây Ban Nha.)
Mẫu:
-
Subject + set out + to + verb (base form) + (object)
- Example: They set out to build a new website. (Họ bắt đầu xây dựng một trang web mới.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Set out to do sth?
Sử dụng cụm từ “set out to do sth” khi bạn muốn diễn đạt việc bắt đầu một hành động hoặc nỗ lực với một mục đích rõ ràng. Nó thường ngụ ý sự quyết tâm hoặc một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để mô tả kế hoạch, ý định hoặc hành trình.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “set out to do sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách nó hoạt động trong thực tế:
- She set out to finish her thesis before the deadline. (Cô ấy bắt đầu thực hiện để hoàn thành luận văn trước hạn chót.)
- They set out to explore the ancient ruins early in the morning. (Họ bắt đầu cuộc hành trình khám phá những tàn tích cổ từ sáng sớm.)
- He set out to improve his English speaking skills by practicing every day. (Anh ấy bắt đầu nỗ lực cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập hàng ngày.)
- We set out to create a charity to help local communities. (Chúng tôi bắt đầu thành lập một tổ chức từ thiện nhằm giúp đỡ các cộng đồng địa phương.)
- The team set out to win the championship this season. (Đội đã quyết tâm giành chức vô địch trong mùa giải này.)
Những lỗi phổ biến
Nhiều người học nhầm lẫn “set out to do sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai cấu trúc của nó. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa chúng:
- Incorrect: She set out her goals to achieve success.
Correct: She set out to achieve success. - Incorrect: They set out doing the project.
Correct: They set out to do the project. - Incorrect: I set out learning a new language.
Correct: I set out to learn a new language.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “start out,” “begin,” và “set off.” Tuy nhiên, “set out to do sth” nhấn mạnh một mục tiêu hoặc ý định rõ ràng ngay từ đầu.
- Start out:: Tập trung vào khởi đầu nhưng ít chú ý đến mục tiêu.
- Set off:: Thông thường đề cập đến việc bắt đầu một chuyến đi, không phải một nhiệm vụ.
- Begin to do sth:: Chung chung hơn, ít liên quan đến ý định hơn.
Ví dụ: Anh ấy đã “Set out to do sth” trở thành bác sĩ (tập trung vào mục tiêu). Anh ấy bắt đầu với vai trò y tá (điểm khởi đầu).
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm từ “set out to do sth” đi kèm với các từ liên quan đến mục tiêu, dự án hoặc hành trình. Dưới đây là một số đối tượng phổ biến:
- Set out to achieve – to aim for success or a goal (“Set out to achieve” – hướng tới thành công hoặc một mục tiêu)
- Set out to explore – to begin a journey or investigation (Bắt đầu khám phá – khởi đầu một hành trình hoặc cuộc điều tra)
- Set out to create – to start making or building something (Bắt đầu tạo ra – bắt đầu làm hoặc xây dựng một thứ gì đó)
- Set out to improve – to start working on bettering skills or conditions (Bắt đầu nỗ lực cải thiện – bắt đầu làm việc để nâng cao kỹ năng hoặc điều kiện)
- Set out to solve – to begin addressing a problem (Bắt đầu giải quyết – bắt đầu xử lý một vấn đề)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set out to do sth:
Đối thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một dự án mới:
Anna: What are your plans for the weekend?
Anna: Cuối tuần này bạn dự định làm gì?
Ben: I’m setting out to finish my art portfolio. I want to apply for art school next month.
Ben: Tôi đang bắt đầu hoàn thành bộ hồ sơ nghệ thuật của mình. Tôi muốn nộp đơn vào trường nghệ thuật vào tháng tới.
Anna: That sounds great! Good luck with your goal.
Anna: Nghe thật tuyệt! Chúc bạn may mắn với mục tiêu của mình nhé.
Luyện tập
Choose the correct sentence using “set out to do sth”:
- A) She set out to learn French before her trip.
- B) She set out learning French before her trip.
- C) She set out her learning French before her trip.
Answer: A
Câu hỏi thường gặp
- “Set out to do sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó với một mục tiêu rõ ràng trong đầu.
- “Set out to do” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “set out” và “to” ra. Cụm từ này không thể tách rời.
- Tôi có thể dùng “set out to do sth” cho các chuyến đi không? Có, cụm từ này có thể dùng để mô tả việc bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ với mục đích rõ ràng.
- Sự khác biệt giữa “set out to do” và “start to do” là gì? “Set out to do” nhấn mạnh ý định hoặc mục đích, trong khi “start to do” chỉ đơn giản là bắt đầu một hành động.
- “Set out to do sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

