Bắt đầu làm việc gì đó: Ý nghĩa và cách sử dụng kèm ví dụ

“Set about doing sth” nghĩa là gì?

“Set about doing sth” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với mục đích hoặc sự quyết tâm.

Giới thiệu

Cụm từ “Set about doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là bắt đầu một công việc hoặc hoạt động, đặc biệt là những việc đòi hỏi sự nỗ lực hoặc lên kế hoạch. Khi ai đó set about doing something, họ bắt đầu nó với sự tập trung và có chủ đích. Hiểu nghĩa của cụm từ set about doing sth giúp bạn sử dụng biểu đạt này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Nó rất hữu ích khi mô tả cách ai đó khởi xướng một hành động hoặc dự án.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Set about doing something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu làm việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Set about” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “set” và “about.”

Correct pattern: Subject + set about + doing something Incorrect pattern: Subject + set + object + about + doing something

Làm thế nào để sử dụng “Set about doing sth”?

Sử dụng “set about doing sth” khi bạn muốn nói ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Cụm từ này thường ngụ ý sự tập trung, năng lượng hoặc quyết tâm. Động từ “set” được theo sau bởi “about,” rồi đến động từ ở dạng “-ing” (danh động từ).

Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa từ sáng sớm.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn quyết định dọn dẹp phòng của mình. Bạn có thể nói, “I set about tidying up my desk.”

  • He set about fixing the car as soon as he arrived. (Ngay khi đến nơi, anh ấy bắt đầu sửa chữa chiếc xe.)
  • They set about planning the event weeks in advance. (Họ bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện từ nhiều tuần trước.)
  • After the meeting, she set about writing the report. (Sau cuộc họp, cô ấy bắt đầu viết báo cáo.)
  • We set about learning new skills for the project. (Chúng tôi bắt đầu học những kỹ năng mới cho dự án.)
  • The team set about solving the problem quickly. (Nhóm đã nhanh chóng bắt tay vào giải quyết vấn đề.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ set about doing sth trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học cố gắng tách cụm động từ không đúng cách hoặc sử dụng sai dạng động từ.

  • Incorrect: She set the cleaning about.
  • Correct: She set about cleaning.
  • Incorrect: They set about to finish the work.
  • Correct: They set about finishing the work.

Hãy nhớ, luôn sử dụng cụm từ “set about” cùng nhau và theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Set about doing sth” tương tự như “start doing sth” hoặc “begin doing sth,” nhưng thường ngụ ý một sự khởi đầu có chủ ý hoặc năng nổ hơn.

  • Start doing sth:: Khởi đầu chung.
  • Set about doing sth:: Bắt đầu với mục đích và sự tập trung.
  • Get on with sth:: Tiếp tục hoặc bắt đầu làm việc, thường là sau một khoảng thời gian trì hoãn.

Ví dụ, “Cô ấy bắt đầu nấu ăn” mang tính trung lập, trong khi “Cô ấy set about cooking” ngụ ý cô ấy bắt đầu một cách chủ động và có mục đích.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ thường đi sau “set about” để mô tả hoạt động được bắt đầu.

  • Set about fixing: Begin repairing something. (Bắt đầu sửa chữa một thứ gì đó.)
  • Set about organizing: Start arranging or planning. (Bắt đầu sắp xếp hoặc lên kế hoạch.)
  • Set about cleaning: Begin tidying or washing. (Bắt đầu dọn dẹp hoặc rửa sạch.)
  • Set about solving: Start finding a solution. (Bắt đầu tìm cách giải quyết.)
  • Set about learning: Begin studying or acquiring knowledge. (Bắt đầu học: Khởi đầu việc nghiên cứu hoặc tiếp thu kiến thức.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set about doing sth:

Đối thoại trong đời thực

Hai người bạn nói về một dự án.

Anna: Have you started the garden work yet?
Anna: Bạn đã bắt đầu công việc làm vườn chưa?

John: Yes, I set about planting the flowers this morning.
John: Vâng, sáng nay tôi đã bắt tay vào việc trồng hoa.

Anna: That sounds great! I should set about cleaning my tools too.
Anna: Nghe tuyệt đấy! Tôi cũng nên bắt tay vào dọn dẹp dụng cụ của mình thôi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:

After the meeting, she ________ preparing the presentation immediately.

a) set about

b) set

c) set on

Choose the correct sentence:

a) He set about to write the report.

b) He set about writing the report.

Câu hỏi thường gặp

  • “Set about doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách có mục đích.
  • “Set about” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng “set about” với một danh từ không? Thông thường, nó được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing, không phải danh từ.
  • Cụm từ “set about doing sth” ở trình độ nào? Nó thường ở trình độ B2.
  • Tôi có thể nói “set about to do sth” không? Không, cách nói đúng là “set about doing sth.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.