“Set sb aside” có nghĩa là gì?
“Set sb aside” có nghĩa là tạm thời gác ai đó hoặc điều gì đó sang một bên, thường để tập trung vào việc khác hoặc để dành cho sau này.
Giới thiệu
Cụm từ “Set sb aside” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả ngôn ngữ nói và viết. Hiểu được ý nghĩa của “set sb aside” giúp bạn diễn đạt ý tưởng tạm thời gác ai đó hoặc điều gì đó sang một bên, không chú ý hoặc sử dụng ngay lập tức. Điều này có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, như ưu tiên công việc, quản lý con người hoặc dành dụm thứ gì đó cho lần sau. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp và giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên, trôi chảy hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Set somebody aside
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tạm thời để ai đó hoặc cái gì sang một bên
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set sb aside” là động từ phân từ tách được, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “set” và “aside” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Set someone aside (Đặt ai đó sang một bên)
- Set aside someone (Gạt ai đó sang một bên)
Ví dụ:
- She set him aside to focus on the project. (Cô ấy gạt anh ấy sang một bên để tập trung vào dự án.)
- They set aside the new employee for special training. (Họ dành riêng nhân viên mới cho khóa đào tạo đặc biệt.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Set sb aside”?
Cụm động từ này thường được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang tạm thời không tham gia hoặc được dành riêng cho một mục đích cụ thể. Nó cũng có thể có nghĩa là bỏ qua ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó trong một tình huống. Hãy sử dụng nó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm các cuộc thảo luận tại nơi làm việc, tình huống gia đình hoặc lên kế hoạch sự kiện nơi cần phải quản lý các ưu tiên.
Ví dụ
Khi quản lý một đội nhóm bận rộn, người quản lý có thể tách ai đó ra để đảm nhận một nhiệm vụ khác.
- The coach set the injured player aside for the rest of the game. (Huấn luyện viên đã cho cầu thủ bị thương nghỉ thi đấu trong phần còn lại của trận đấu.)
- We set aside Sarah to lead the new marketing campaign. (Chúng tôi đã chọn Sarah đảm nhận vai trò lãnh đạo chiến dịch tiếp thị mới.)
- The teacher set aside the disruptive student during the exam. (Giáo viên đã tách học sinh gây rối ra riêng trong suốt kỳ thi.)
- Don’t set your concerns aside; they are important. (Đừng bỏ qua những lo lắng của bạn; chúng rất quan trọng.)
- They set aside the junior staff to focus on the urgent project. (Họ tạm gác nhân viên cấp dưới sang một bên để tập trung vào dự án cấp bách.)
Những ví dụ này cho thấy cách “set sb aside in a sentence” có thể diễn đạt sự tách biệt hoặc dành riêng tạm thời.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ “set sb aside” với những cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng sai bằng cách đảo lộn thứ tự các từ.
- Incorrect: Set aside him for the task.
- Correct: Set him aside for the task.
- Incorrect: She set aside to him.
- Correct: She set him aside.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ (sb) có thể đứng giữa “set” và “aside” hoặc sau đó, nhưng không được đứng ở giữa hai phần của cụm động từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “put aside,” “set apart,” và “hold back.” Tuy nhiên, mỗi từ đều có những khác biệt tinh tế:
- Put aside:: Thông thường có nghĩa là để dành thứ gì đó cho sau này, không phải lúc nào cũng liên quan đến con người.
- Set apart:: Có nghĩa là phân biệt hoặc làm cho ai đó/điều gì đó trở nên đặc biệt.
- Hold back:: Có nghĩa là kiềm chế hoặc không cho phép tiến triển.
“Set sb aside” tập trung cụ thể vào việc tạm thời loại bỏ hoặc dành riêng ai đó, thường là bỏ qua hoặc hoãn lại vai trò của họ.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm từ “set sb aside” được dùng với những đối tượng phổ biến sau:
- Employee: Reserving a worker for a task. (Nhân viên: Dành riêng một công nhân cho một nhiệm vụ.)
- Player: Taking a sports player out temporarily. (Người chơi: Tạm thời đưa một vận động viên ra khỏi trận đấu.)
- Opinion: Ignoring or postponing someone’s view. (Ý kiến: Bỏ qua hoặc hoãn lại quan điểm của ai đó.)
- Concern: Putting worries away for the moment. (Lo lắng: Tạm thời gác lại những nỗi bận tâm.)
- Task: Reserving someone for a specific job. (Nhiệm vụ: Đặt trước ai đó cho một công việc cụ thể.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set sb aside:
Đối thoại trong đời thực
Trong môi trường làm việc, một quản lý và một thành viên trong nhóm thảo luận về việc phân công nhiệm vụ.
Manager: We need to set you aside for the client presentation next week.
Quản lý: Chúng tôi cần sắp xếp để bạn dành thời gian chuẩn bị cho buổi thuyết trình với khách hàng vào tuần tới.
Team Member: Does that mean I won’t work on the report?
Thành viên nhóm: Vậy có nghĩa là tôi sẽ không làm báo cáo nữa đúng không?
Manager: Yes, you’ll focus on the presentation, and someone else will handle the report.
Quản lý: Vâng, bạn sẽ tập trung vào phần thuyết trình, còn người khác sẽ đảm nhận báo cáo.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “set sb aside.”
- The coach decided to _______ the injured player _______ for the rest of the season.
- We should _______ her _______ to lead the new project.
Câu hỏi thường gặp
- “Set sb aside” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tạm thời không chú ý đến ai đó hoặc dành họ cho việc khác.
- “Set sb aside” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Bạn có thể tách “set” và “aside” ra không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau cụm động từ.
- Từ đồng nghĩa với “set sb aside” là gì? “Put aside” hoặc “set apart” có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau.
- Bạn sử dụng “set sb aside” trong câu như thế nào? Ví dụ: Người quản lý đã set her aside để xử lý công việc khẩn cấp.

